Hiện tại hoàn thành: phủ định và nghi vấn
Câu phủ định của thì hiện tại hoàn thành được tạo bằng cách thêm not sau have / has, còn câu nghi vấn thì đưa Have / Has ra trước chủ ngữ.
Giải thích
Câu phủ định của thì hiện tại hoàn thành được tạo bằng cách thêm not sau have / has, còn câu nghi vấn thì đưa Have / Has ra trước chủ ngữ. Phân từ quá khứ phía sau không đổi dạng trong bất kỳ trường hợp nào, và dạng rút gọn (haven't / hasn't) nghe tự nhiên hơn hẳn trong hội thoại.
A. Câu phủ định — have / has + not + p.p.
Câu phủ định thì hiện tại hoàn thành là đặt not sau have / has rồi viết tiếp phân từ quá khứ như bình thường. Trong hội thoại thì hầu như lúc nào cũng dùng dạng rút gọn haven't / hasn't, và với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít thì dùng hasn't.
| Chủ ngữ | Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I / you / we / they | have not + p.p. | haven't + p.p. | I haven't seen him. |
| he / she / it | has not + p.p. | hasn't + p.p. | She hasn't called. |
| Danh từ số ít | has not + p.p. | hasn't + p.p. | Anna hasn't left yet. |
- We haven't met before. (Trước đây chúng tôi chưa từng gặp nhau.)
- He hasn't finished his homework. (Anh ấy vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.)
- I haven't been to Europe. (Tôi chưa từng đến châu Âu.)
- The kids haven't eaten breakfast yet. (Bọn trẻ vẫn chưa ăn sáng.)
B. Câu nghi vấn — Have / Has + chủ ngữ + p.p.
Câu nghi vấn thì hiện tại hoàn thành là đưa have / has ra trước chủ ngữ rồi viết tiếp phân từ quá khứ ở phía sau. Trật tự thống nhất chỉ một kiểu Have / Has + chủ ngữ + phân từ quá khứ ~?, và khi trả lời thì dùng lại chính have / has chứ không phải do / does.
| Chủ ngữ | Trật tự câu nghi vấn | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / you / we / they | Have + chủ ngữ + p.p.? | Have you finished? |
| he / she / it | Has + chủ ngữ + p.p.? | Has she arrived? |
| Danh từ số ít | Has + chủ ngữ + p.p.? | Has Anna called? |
| Câu hỏi | Trả lời khẳng định | Trả lời phủ định |
|---|---|---|
| Have you eaten? | Yes, I have. | No, I haven't. |
| Has he left? | Yes, he has. | No, he hasn't. |
- Have you ever tried Korean food? (Bạn đã từng thử món ăn Hàn Quốc chưa?)
- Has she read this book? (Cô ấy đã đọc quyển sách này chưa?)
- Have they already left? (Họ đã đi rồi à?)
- Has it stopped raining? (Trời tạnh mưa chưa?)
C. Câu hỏi How long ~? — bao lâu rồi
Khi hỏi một việc đã kéo dài bao lâu tính từ quá khứ đến bây giờ thì dùng trật tự How long + have/has + chủ ngữ + phân từ quá khứ ~?, và trả lời bằng for + khoảng thời gian hoặc since + thời điểm. Đây là mẫu câu thực chiến tiêu biểu, đi thành cặp với for / since đã học ở U18 C.
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| How long have you worked here? | For three years. / Since 2022. |
| How long has she studied English? | For five years. |
| How long have they known each other? | Since college. |
- How long have you lived in this city? (Bạn đã sống ở thành phố này bao lâu rồi?)
- How long has he worked at that company? (Anh ấy làm ở công ty đó bao lâu rồi?)
- How long have you had this car? (Bạn có chiếc xe này bao lâu rồi?)
- How long have they been married? (Họ kết hôn được bao lâu rồi?)
Ý chính
- 1Câu phủ định thì hiện tại hoàn thành chỉ thêm not sau have / has, còn phân từ quá khứ phía sau thì giữ nguyên — hãy giữ đúng quy tắc này. (Ví dụ: I haven't seen him.)
- 2Trong hội thoại, dạng rút gọn haven't / hasn't nghe tự nhiên hơn hẳn, và với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít thì dùng hasn't — hãy nắm lấy thói quen này. (Ví dụ: She hasn't called.)
- 3Câu nghi vấn thì hiện tại hoàn thành chỉ cần đưa Have / Has ra trước chủ ngữ là xong — hãy học thuộc nguyên trật tự này. (Ví dụ: Have you eaten?)
- 4Khi trả lời thì dùng lại chính have / has chứ không phải do / does — đây là khác biệt quyết định so với câu nghi vấn của động từ thường. (Ví dụ: Yes, I have. / No, he hasn't.)
- 5Câu nghi vấn thì hiện tại hoàn thành mở đầu bằng How long ~? thì trả lời bằng for + khoảng thời gian, since + thời điểm — hãy nhớ cặp này. (Ví dụ: For five years. / Since 2020.)