Quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ tiếp diễn có dạng was / were + động từ-ing, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ.
Giải thích
Thì quá khứ tiếp diễn có dạng was / were + động từ-ing, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ. Khác với thì quá khứ đơn vốn diễn tả hành động đã hoàn tất, thì quá khứ tiếp diễn tập trung vào trạng thái đang tiếp diễn "lúc đó đang làm".
A. Dạng — was / were + động từ-ing
Thì quá khứ tiếp diễn được tạo bằng cách thêm động từ-ing sau dạng quá khứ của động từ to be (was / were) hợp với chủ ngữ. Hãy học thuộc trước công thức cơ bản was / were + động từ-ing = quá khứ tiếp diễn.
| Chủ ngữ | Động từ to be | Dạng -ing | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I / he / she / it | was | động từ-ing | She was eating. |
| you / we / they | were | động từ-ing | They were eating. |
- I was working late last night. (Tối qua tôi đã làm việc đến khuya.)
- He was watching a movie at 9. (Lúc 9 giờ anh ấy đang xem phim.)
- We were having dinner when the phone rang. (Chúng tôi đang ăn tối thì chuông điện thoại reo.)
B. Dùng cùng when / while
Thì quá khứ tiếp diễn hay đi cùng liên từ when (khi ~) hoặc while (trong lúc ~), tạo sự đối lập giữa hành động nền đang diễn ra và hành động xảy ra trong chốc lát ở giữa (quá khứ đơn). Hãy nhớ tổ hợp sau while thường là tiếp diễn, sau when là quá khứ đơn.
| Tổ hợp | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| while + quá khứ tiếp diễn | I met her while I was walking home. | trong lúc đang đi bộ |
| when + quá khứ đơn | I was reading when the doorbell rang. | đang đọc thì chuông cửa reo |
| hai hành động cùng tiếp diễn | She was cooking while he was cleaning. | trong lúc nấu ăn thì dọn dẹp |
- I was studying when my friend called. (Tôi đang học thì bạn tôi gọi điện.)
- She was cooking while he was setting the table. (Trong lúc cô ấy nấu ăn thì anh ấy dọn bàn.)
- The baby was sleeping when we arrived. (Khi chúng tôi đến thì em bé đang ngủ.)
C. Tiếp diễn để tả bối cảnh quá khứ
Thì quá khứ tiếp diễn rất hay được dùng khi miêu tả bối cảnh của câu chuyện hay không khí lúc đó, đặc biệt hữu ích để dựng bối cảnh trong tiểu thuyết, hồi tưởng, chuyện kể trải nghiệm.
| Công dụng | Ví dụ |
|---|---|
| nền đang diễn ra | It was raining, and the wind was blowing. |
| cùng lúc diễn ra | Everyone was talking and laughing. |
| tình huống tại một thời điểm | At 3 PM, I was working at the office. |
- The sun was shining brightly that morning. (Sáng hôm đó nắng đang chiếu rất sáng.)
- Everyone was dancing at the party. (Mọi người đang nhảy múa ở bữa tiệc.)
- I was thinking about you all day. (Tôi đã nghĩ về bạn suốt cả ngày.)
- The children were laughing and playing. (Bọn trẻ đang cười đùa và chơi.)
Ý chính
- 1Thì quá khứ tiếp diễn được tạo theo dạng was / were + động từ-ing — đó là quy tắc cơ bản, I/he/she/it dùng was, còn you/we/they dùng were.
- 2Nó tập trung vào hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ — đây là khác biệt quyết định so với thì quá khứ đơn (hành động đã hoàn tất).
- 3Tổ hợp tự nhiên là sau while thường có quá khứ tiếp diễn, còn sau when thường có quá khứ đơn — hãy nhớ mẫu này.
- 4Thì quá khứ tiếp diễn đặc biệt hữu ích khi miêu tả bối cảnh, không khí của câu chuyện — hãy làm quen với cảm giác vận dụng này.
- 5Động từ chỉ trạng thái (know, like, want, have ...) cũng không dùng ở thì quá khứ tiếp diễn — hãy nhớ ngoại lệ này. (X: I was knowing / O: I knew)