Đại từ chỉ định
Đại từ chỉ định là đại từ dùng để chỉ người hay sự vật, được chia thành bốn từ this / that / these / those tùy theo khoảng cách và số.
Giải thích
Đại từ chỉ định là đại từ dùng để chỉ người hay sự vật, được chia thành bốn từ this / that / these / those tùy theo khoảng cách và số. Gần người nói thì dùng this / these, xa thì dùng that / those, và dạng số ít với dạng số nhiều khác nhau.
A. Phân biệt theo khoảng cách và số
Đại từ chỉ định được chia thành bốn từ tùy theo khoảng cách với người nói (gần, xa) và số (số ít, số nhiều). Nguyên tắc quan trọng nhất là Gần thì this, these; xa thì that, those.
| Khoảng cách \ Số | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Vật ở gần | this (cái này) | these (những cái này) |
| Vật ở xa | that (cái kia) | those (những cái kia) |
- This is a pen. (Cái này là một cái bút.)
- That is a table. (Cái kia là một cái bàn.)
- These are apples. (Những cái này là những quả táo.)
- Those are oranges. (Những cái kia là những quả cam.)
B. Hai cách dùng: đại từ và tính từ
Đại từ chỉ định có thể đứng một mình như một danh từ (cách dùng đại từ), hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó như một tính từ (cách dùng tính từ). Nếu phía sau có danh từ thì là cách dùng tính từ, không có thì là cách dùng đại từ.
| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| đại từ | This is a book. | phía sau không có danh từ |
| tính từ | This book is mine. | phía sau có danh từ (this book) |
| đại từ | Those are cats. | phía sau không có danh từ |
| tính từ | Those cats are cute. | phía sau có danh từ (those cats) |
- This is delicious. (Cái này ngon.)
- This cake is delicious. (Cái bánh này ngon.)
- These are new. (Những cái này là đồ mới.)
- These shoes are new. (Đôi giày này là đồ mới.)
C. Dùng với động từ to be — hợp số ít, số nhiều
Khi đại từ chỉ định làm chủ ngữ của câu, dạng số ít (this / that) đi với is, còn dạng số nhiều (these / those) đi với are. Sự hợp số là quy tắc cơ bản khi chọn động từ to be.
| Chủ ngữ | Động từ to be | Ví dụ |
|---|---|---|
| this / that | is | This is a book. / That is a car. |
| these / those | are | These are books. / Those are cars. |
- This is my sister. (Đây là em gái tôi.)
- That is a beautiful flower. (Kia là một bông hoa đẹp.)
- These are my keys. (Đây là những chiếc chìa khóa của tôi.)
- Those are very expensive. (Những cái kia rất đắt.)
Ý chính
- 1Đại từ chỉ định được chia thành bốn từ this / these / that / those tùy theo khoảng cách (gần, xa) và số (số ít, số nhiều), đó là nguyên tắc cơ bản.
- 2this / that là số ít nên đi với is, còn these / those là số nhiều nên đi với are, phải giữ đúng sự hợp số này. (Ví dụ: These are books.)
- 3Đại từ chỉ định khi đứng một mình là đại từ, khi đứng trước danh từ là tính từ, nó đảm nhận hai vai trò như vậy. (Ví dụ: This is my book. / This book is mine.)
- 4Khi giới thiệu ai đó, ta hay dùng This is ~, đây là cách nói rất thường gặp trong hội thoại thực tế. (Ví dụ: This is my sister, Anna.)
- 5Khi tự xưng danh trong cuộc gọi điện thoại, ta nói This is + tên, theo dạng This is Anna, hãy nhớ cấu trúc cố định này.