Nhập môn
Ngữ pháp nhập môn — 33 chủ điểm
Hãy đọc theo thứ tự. Mỗi bài được xây trên bài trước, bỏ qua sẽ mắc kẹt về sau. Mỗi bài đọc khoảng năm phút.
1Nguyên âm và phụ âm
Vowels and Consonants
28 từ loạiParts of Speech
3Danh từNouns (Countable / Uncountable)
4Mạo từArticles (a / an / the)
5Đại từ nhân xưngPersonal Pronouns
6Đại từ chỉ địnhDemonstrative Pronouns (this / that / these / those)
7Số đếm và số thứ tựNumbers and Ordinals
8Giờ, thứ và ngày thángTime, Days, and Dates
9Chủ ngữ và động từ beSubject and be Verb
10Câu phủ định với động từ beNegative of be Verb
11Câu nghi vấn với động từ beQuestions with be Verb
12Hiện tại đơn của động từ thường (-s, -es)Simple Present (-s, -es)
13Hiện tại đơn của động từ thường (-ies, bất quy tắc)Simple Present (-ies, Irregular)
14Câu phủ định với động từ thườngNegative of Simple Present
15Câu nghi vấn với động từ thườngQuestions with Simple Present
16Tính từAdjectives
17some / any18every / all19many / much / a lot of20a few / a little / few / little21Trạng từAdverbs
22Trạng từ tần suấtAdverbs of Frequency
23Giới từ (nơi chốn)Prepositions of Place
24Giới từ (thời gian / khác)Prepositions of Time and Others
25Liên từConjunctions
26Quá khứ của động từ bePast of be Verb
27Câu phủ định với động từ be ở quá khứNegative of Past be Verb
28Câu nghi vấn với động từ be ở quá khứQuestions with Past be Verb
29There is / There are30There is / There are ở thể phủ địnhNegative of There is / There are
31There is / There are ở thể nghi vấnQuestions with There is / There are
32There was / There were33There was / were: phủ định và nghi vấnNegative and Questions with There was / were
Kiểm tra xem bạn đã thực sự nắm chắc chưa
Đọc hiểu và làm đúng là hai chuyện khác nhau. Khi bạn sai, AI sẽ chỉ ra chủ điểm đang khiến bạn vướng.
Bắt đầu miễn phí