some / any
some và any là tính từ chỉ lượng, diễn tả "một ít, một chút, một vài" mà không nêu rõ số lượng chính xác, về nguyên tắc câu khẳng định dùng some, còn câu nghi vấn và câu phủ định dùng any.
Giải thích
some và any là tính từ chỉ lượng, diễn tả "một ít, một chút, một vài" mà không nêu rõ số lượng chính xác, về nguyên tắc câu khẳng định dùng some, còn câu nghi vấn và câu phủ định dùng any. Tuy nhiên, khi mời hay đề nghị người nghe thì câu nghi vấn cũng ngoại lệ dùng some.
A. some ở câu khẳng định — đếm được, không đếm được
some dùng trong câu khẳng định với nghĩa "một ít, một vài", và có thể đứng trước cả danh từ đếm được (số nhiều) lẫn danh từ không đếm được. Nó tự nhiên khi ta diễn tả lượng áng chừng hơn là nói ra con số chính xác.
| Loại danh từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| đếm được, số nhiều | some apples | vài quả táo |
| không đếm được | some water | một chút nước |
| đếm được, số nhiều | some friends | vài người bạn |
| không đếm được | some money | một ít tiền |
- I bought some bread this morning. (Sáng nay tôi đã mua một ít bánh mì.)
- There are some people in the park. (Trong công viên có vài người.)
- She needs some advice from you. (Cô ấy cần bạn cho vài lời khuyên.)
- We have some time before the meeting. (Còn một chút thời gian nữa trước cuộc họp.)
B. any ở câu nghi vấn, câu phủ định
any dùng khi hỏi xem có "chút nào" hay không trong câu nghi vấn, hoặc khi nhấn mạnh nghĩa "hoàn toàn không có" trong câu phủ định. Giống như some, nó cũng đứng được trước cả danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được.
| Loại câu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| câu nghi vấn | Do you have any brothers? | Bạn có anh em trai không? |
| câu nghi vấn | Is there any milk? | Có sữa không? |
| câu phủ định | I don't have any money. | Tôi hoàn toàn không có tiền. |
| câu phủ định | She doesn't know any English. | Cô ấy hoàn toàn không biết tiếng Anh. |
- Do we have any eggs at home? (Ở nhà mình còn quả trứng nào không?)
- Are there any seats available? (Còn chỗ ngồi nào không?)
- I don't want any sugar in my coffee. (Xin đừng cho đường vào cà phê của tôi.)
- He doesn't have any close friends here. (Ở đây anh ấy hoàn toàn không có người bạn thân nào.)
C. Ngoại lệ — mời, đề nghị thì nghi vấn cũng dùng some
Khi mời hoặc nhờ vả, đề nghị người nghe điều gì đó thì dù là câu nghi vấn ta vẫn dùng some thay cho any. Would you like some ~? / Can I have some ~? là những cấu trúc cố định rất hay dùng trong hội thoại thực tế.
| Tình huống | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| mời | Would you like some tea? | Bạn dùng chút trà nhé? |
| yêu cầu | Can I have some water? | Cho tôi xin chút nước được không? |
| đề nghị | Do you want some coffee? | Bạn có muốn chút cà phê không? |
| nhờ vả | Could you give me some advice? | Bạn cho tôi vài lời khuyên được không? |
- Would you like some more cake? (Bạn dùng thêm chút bánh nhé?)
- Can I have some sugar, please? (Cho tôi xin chút đường được không?)
- Do you want some help with that? (Bạn có cần giúp một tay việc đó không?)
- Could I borrow some money? (Tôi vay một ít tiền được không?)
Ý chính
- 1some dùng cho câu khẳng định, any dùng cho câu nghi vấn và câu phủ định, đó là quy tắc cơ bản nhất, và cả hai đều gắn được với danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được.
- 2Trong câu nghi vấn mang nghĩa mời, yêu cầu, đề nghị thì ngoại lệ dùng some, nắm được thói quen này thì hội thoại sẽ tự nhiên hơn. (Ví dụ: Would you like some coffee?)
- 3not + any có nghĩa giống no nên hai cách nói này thay thế được cho nhau, biết điều đó thì cách diễn đạt sẽ phong phú hơn. (Ví dụ: I don't have any money. = I have no money.)
- 4any còn có cách dùng nhấn mạnh trong câu khẳng định với nghĩa "bất kỳ ~ nào", hãy tham khảo quy tắc mở rộng này. (Ví dụ: Take any seat you like.)
- 5Sau some·any thì không gắn thêm con số chính xác, hãy nhớ điểm này. (X: some three books / O: some books hoặc three books)