Tính từ
Tính từ là từ chỉ tính chất, trạng thái, kích thước, màu sắc, hình dáng của người hay vật, đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó (cách dùng hạn định) hoặc đứng sau động từ be để miêu tả chủ ngữ (cách dùng vị ngữ)…
Giải thích
Tính từ là từ chỉ tính chất, trạng thái, kích thước, màu sắc, hình dáng của người hay vật, đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó (cách dùng hạn định) hoặc đứng sau động từ be để miêu tả chủ ngữ (cách dùng vị ngữ). Khác với danh từ, tính từ tiếng Anh không đổi hình thức theo số ít hay số nhiều.
A. Bổ nghĩa trước danh từ — cách dùng hạn định
Tính từ đứng ngay trước danh từ và nói rõ danh từ đó là đối tượng như thế nào. Cách dùng hạn định luôn giữ trật tự tính từ + danh từ — đây là điểm khác lớn so với tiếng Việt.
| Tính từ | Danh từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| new | car | I bought a new car. |
| red | apple | She ate a red apple. |
| small | dog | They have a small dog. |
| interesting | book | It is an interesting book. |
- She is a pretty girl. (Cô ấy là một cô bé xinh xắn.)
- I need a warm jacket. (Tôi cần một chiếc áo khoác ấm.)
- They live in a big house. (Họ sống trong một ngôi nhà lớn.)
- This is a famous restaurant. (Đây là một nhà hàng nổi tiếng.)
B. Miêu tả sau động từ be — cách dùng vị ngữ
Tính từ còn được dùng làm bổ ngữ, đứng sau động từ be (am / is / are) để miêu tả trạng thái, tính chất của chủ ngữ. Lúc này tính từ không bổ nghĩa trực tiếp cho chủ ngữ mà cùng động từ be hoàn thành câu theo dạng "chủ ngữ + be + tính từ".
| Chủ ngữ | Động từ be | Tính từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| The room | is | clean | Căn phòng sạch sẽ. |
| The children | are | happy | Bọn trẻ vui vẻ. |
| I | am | tired | Tôi mệt. |
| It | is | cold | Trời lạnh. |
- She is very smart. (Cô ấy rất thông minh.)
- The coffee is hot. (Cà phê nóng.)
- They are nice to me. (Họ tốt với tôi.)
- I'm hungry right now. (Bây giờ tôi đang đói.)
C. Đặc điểm của tính từ — không đổi theo số, giống
Tính từ tiếng Anh giữ nguyên hình thức, không phụ thuộc vào việc danh từ đứng sau là số ít hay số nhiều, là nam hay nữ. Khi dùng nhiều tính từ liền nhau, thường ngăn cách bằng dấu phẩy (,) hoặc theo thứ tự (ý kiến → kích thước → tuổi → màu sắc).
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Không phụ thuộc số ít, số nhiều | a tall boy / two tall boys |
| Không phụ thuộc nam, nữ | a kind man / a kind woman |
| Thứ tự khi có nhiều tính từ | a beautiful, small, red car |
- She has a cute dog and three cute cats. (Cô ấy nuôi một con chó dễ thương và ba con mèo dễ thương.)
- He is young and energetic. (Anh ấy trẻ và tràn đầy năng lượng.)
- I want a nice, warm sweater. (Tôi muốn một chiếc áo len đẹp và ấm.)
- The old, small house needs a new roof. (Ngôi nhà cũ và nhỏ đó cần một mái nhà mới.)
Ý chính
- 1Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ (cách dùng hạn định) hoặc đứng sau động từ be để miêu tả chủ ngữ (cách dùng vị ngữ) — nắm được hai vị trí này là điều cơ bản.
- 2Ở cách dùng hạn định phải luôn giữ trật tự tính từ + danh từ, ngược với tiếng Việt vốn đặt tính từ sau danh từ — chính vì trái ngược nên đây là chỗ cần chú ý.
- 3Tính từ tiếng Anh không đổi hình thức theo số ít hay số nhiều của danh từ — đứng trước danh từ số nhiều thì tính từ vẫn giữ nguyên.
- 4Khi dùng nhiều tính từ cùng lúc, thường sắp xếp theo thứ tự ý kiến → kích thước → tuổi → màu sắc — biết trật tự này thì câu sẽ tự nhiên hơn.
- 5Có thể đặt trạng từ như very, really, quite, so trước tính từ để nhấn mạnh mức độ — hãy học luôn cách nói thực tế này. (Ví dụ: very tired, really good)