There is / There are ở thể nghi vấn
Câu nghi vấn của There is / There are được tạo bằng cách chuyển động từ to be ra trước There thành Is there / Are there, còn câu trả lời thì ngắn gọn là Yes, there is / are hoặc No, there isn't / aren't.
Giải thích
Câu nghi vấn của There is / There are được tạo bằng cách chuyển động từ to be ra trước There thành Is there / Are there, còn câu trả lời thì ngắn gọn là Yes, there is / are hoặc No, there isn't / aren't. Trật tự thống nhất là '(từ để hỏi) + động từ to be + there + danh từ + ?'.
A. Cách tạo câu nghi vấn — đưa be ra trước There
Ở câu khẳng định There is / are, chỉ cần chuyển động từ to be (is / are) ra trước There là thành câu nghi vấn. Hãy nhớ theo bộ trật tự Is there + số ít + ? / Are there + số nhiều + ?.
| Câu khẳng định | Câu nghi vấn |
|---|---|
| There is a park here. | Is there a park here? |
| There is water in the bottle. | Is there water in the bottle? |
| There are three chairs. | Are there three chairs? |
| There are any questions. | Are there any questions? |
- Is there a bathroom on this floor? (Tầng này có nhà vệ sinh không?)
- Is there enough time for lunch? (Có đủ thời gian ăn trưa không?)
- Are there any good restaurants nearby? (Gần đây có nhà hàng nào ngon không?)
- Are there many people at the party? (Ở bữa tiệc có đông người không?)
B. Câu trả lời ngắn Yes / No
Với Is there ~? thì trả lời Yes, there is / No, there isn't, còn với Are there ~? thì trả lời Yes, there are / No, there aren't, và trong câu trả lời cũng bắt buộc phải đặt lại there.
| Câu hỏi | Trả lời khẳng định | Trả lời phủ định |
|---|---|---|
| Is there a pen? | Yes, there is. | No, there isn't. |
| Is there milk? | Yes, there is. | No, there isn't. |
| Are there any seats? | Yes, there are. | No, there aren't. |
| Are there many people? | Yes, there are. | No, there aren't. |
- Is there a good movie tonight? — Yes, there is. (Tối nay có phim nào hay không? Vâng, có.)
- Is there any coffee left? — No, there isn't. (Còn cà phê không? Không, không còn.)
- Are there any tickets available? — Yes, there are. (Còn vé nào không? Vâng, còn.)
- Are there many students in this school? — No, there aren't. (Trường này có đông học sinh không? Không, không đông.)
C. How many / How much + are there / is there — hỏi số lượng
Khi hỏi về số và lượng, ta dùng hình thức How many + danh từ số nhiều + are there ~? / How much + danh từ không đếm được + is there ~?. Mẫu câu này được dùng rất thường xuyên khi muốn nắm tình hình của đối phương.
| Câu hỏi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| How many + số nhiều | How many people are there in your family? | Gia đình bạn có mấy người? |
| How many + số nhiều | How many rooms are there in the house? | Ngôi nhà đó có mấy phòng? |
| How much + không đếm được | How much water is there in the bottle? | Trong chai có bao nhiêu nước? |
| How much + không đếm được | How much money is there in the account? | Trong tài khoản có bao nhiêu tiền? |
- How many students are there in your class? (Lớp bạn có mấy học sinh?)
- How many days are there in February? (Tháng Hai có bao nhiêu ngày?)
- How much sugar is there in this cake? (Chiếc bánh này có bao nhiêu đường?)
- How much time is there before the meeting? (Còn bao nhiêu thời gian trước cuộc họp?)
Ý chính
- 1Câu nghi vấn Is there / Are there được tạo bằng cách chuyển động từ to be ra trước there — trật tự này là quy tắc duy nhất.
- 2Hãy nhớ rằng trong câu trả lời cũng bắt buộc phải đặt lại there. (X: Yes, is. / O: Yes, there is.)
- 3Hãy làm quen với thói quen thêm a / any trước danh từ trong câu nghi vấn để câu nghe tự nhiên. (Ví dụ: Is there any milk?)
- 4Khi hỏi số lượng, hãy giữ đúng trật tự How many + danh từ số nhiều + are there và How much + danh từ không đếm được + is there.
- 5Hãy giữ quy tắc là với danh từ không đếm được thì luôn dùng Is there chứ không dùng Are there.