Câu phủ định với động từ be
Câu phủ định của động từ to be được tạo bằng cách thêm not ngay sau động từ to be (am / is / are), diễn đạt nghĩa 'không phải là , không ở '.
Giải thích
Câu phủ định của động từ to be được tạo bằng cách thêm not ngay sau động từ to be (am / is / are), diễn đạt nghĩa 'không phải là ~, không ở ~'. Trong hội thoại, dạng rút gọn (isn't, aren't) được dùng nhiều hơn hẳn, và am not không có dạng rút gọn, chỉ dùng I'm not.
A. Cách tạo câu phủ định — động từ to be + not
Câu phủ định của động từ to be chỉ có một quy tắc duy nhất là thêm not ngay sau động từ to be (am / is / are). Trật tự từ rất đơn giản: 'chủ ngữ + động từ to be + not + phần còn lại'.
| Chủ ngữ | Câu phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | I am not | I am not a doctor. |
| you | you are not | You are not late. |
| he / she / it | he is not | He is not busy. |
| we / they | we are not | We are not tired. |
- I am not happy today. (Hôm nay tôi không vui.)
- The coffee is not hot. (Cà phê không nóng.)
- They are not my classmates. (Họ không phải bạn cùng lớp của tôi.)
B. Dạng rút gọn — isn't / aren't
Trong hội thoại, việc rút gọn is not → isn't, are not → aren't tự nhiên hơn nhiều. Khi rút gọn, dấu lược (') thay cho chữ o.
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| is not | isn't | She isn't here. |
| are not | aren't | We aren't tired. |
- She isn't from Korea. (Cô ấy không phải người Hàn Quốc.)
- The book isn't mine. (Quyển sách đó không phải của tôi.)
- You aren't alone. (Bạn không đơn độc.)
- They aren't ready yet. (Họ vẫn chưa sẵn sàng.)
C. Rút gọn đặc biệt của I am not — I'm not
am not không có dạng rút gọn kiểu amn't, thay vào đó ta rút gọn chủ ngữ với động từ to be thành I'm rồi thêm not, viết thành I'm not. Hãy nhớ kỹ rằng dạng amn't không tồn tại.
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| I am not | I'm not | I'm not hungry. |
- I'm not a student anymore. (Tôi không còn là học sinh nữa.)
- I'm not sure about this. (Tôi không chắc về điều này.)
- I'm not at home right now. (Bây giờ tôi không có ở nhà.)
- I'm not tired at all. (Tôi không hề mệt.)
Ý chính
- 1Câu phủ định của động từ to be chỉ có một quy tắc duy nhất là thêm not ngay sau động từ to be, và trật tự từ rất đơn giản: 'chủ ngữ + be + not + phần còn lại'.
- 2Hãy nhớ rằng is not = isn't, are not = aren't và trong hội thoại dạng rút gọn được dùng thường xuyên hơn nhiều.
- 3am not không có dạng rút gọn nên amn't không tồn tại, thay vào đó chỉ dùng một dạng duy nhất là I'm not — đây là ngoại lệ rất quan trọng.
- 4Cũng có hai cách rút gọn khác là isn't = 's not, aren't = 're not, nhưng nghĩa thì hoàn toàn giống nhau — hãy tham khảo. (Ví dụ: She isn't = She's not)
- 5not đứng sau động từ to be tuyệt đối không được lược bỏ hay chuyển ra phía trước — hãy tuân thủ quy tắc trật tự từ này.