There is / There are
There is / There are là cấu trúc chỉ sự tồn tại với nghĩa "có ", và tùy theo số của danh từ đứng sau mà dùng There is cho số ít, There are cho số nhiều.
Giải thích
There is / There are là cấu trúc chỉ sự tồn tại với nghĩa "có ~", và tùy theo số của danh từ đứng sau mà dùng There is cho số ít, There are cho số nhiều. There ở đây không mang nghĩa "ở đó" mà chỉ là chủ ngữ giả để dựng nên hình thức câu.
A. There is vs There are — theo số của danh từ đứng sau
Sau There is là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, còn sau There are là danh từ số nhiều. chia be theo số của danh từ đứng sau là quy tắc duy nhất.
| Cấu trúc | Danh từ đứng sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| There is | số ít | There is a dog in the yard. |
| There is | không đếm được | There is water in the bottle. |
| There are | số nhiều | There are two dogs in the yard. |
| There are | số nhiều | There are many stars in the sky. |
- There is a hospital near here. (Gần đây có một bệnh viện.)
- There is some coffee left. (Vẫn còn một chút cà phê.)
- There are five students in the classroom. (Trong lớp học có năm học sinh.)
- There are lots of options to choose from. (Có rất nhiều lựa chọn để chọn.)
B. Dạng rút gọn There's — thói quen trong hội thoại
Trong hội thoại, rút gọn There is thành There's nghe tự nhiên hơn hẳn, và cũng hay dùng trước danh từ không đếm được. Về nguyên tắc thì There are không rút gọn.
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| There is | There's | There's a good movie tonight. |
| There are | (ít khi rút gọn) | There are many books. |
- There's a great restaurant in this street. (Ở phố này có một nhà hàng rất ngon.)
- There's some soup on the stove. (Trên bếp có một ít canh.)
- There's a lot of traffic today. (Hôm nay đường rất đông xe.)
- There's somebody at the door. (Có ai đó ở trước cửa.)
C. There is / are + cụm chỉ vị trí
Cấu trúc There is / are thường thêm cụm giới từ chỉ nơi chốn như in / on / at ở phía sau để truyền đạt trọn vẹn thông tin "ở đâu có cái gì". Mẫu câu này rất hay dùng khi miêu tả căn phòng, ngôi nhà, công viên và những cảnh tương tự.
| Trật tự từ | Ví dụ |
|---|---|
| There is + số ít + nơi chốn | There is a lamp on the table. |
| There are + số nhiều + nơi chốn | There are books in the library. |
| There is + không đếm được + nơi chốn | There is sugar in the jar. |
- There is a big tree in front of my house. (Trước nhà tôi có một cái cây to.)
- There are many photos on the wall. (Trên tường treo rất nhiều bức ảnh.)
- There is hot water in the kettle. (Trong ấm có nước nóng.)
- There are three chairs around the table. (Quanh bàn có ba cái ghế.)
Ý chính
- 1There is / There are là cấu trúc tiêu biểu chỉ sự tồn tại với nghĩa "có ~", và nguyên tắc chia be theo số của danh từ đứng sau là quy tắc duy nhất.
- 2There ở đây không mang nghĩa "ở đó" mà chỉ là chủ ngữ giả để mở đầu câu, nên lúc đầu người học nói tiếng Việt thường thấy lạ lẫm.
- 3Trước danh từ không đếm được thì lúc nào cũng dùng There is (coi là số ít) — hãy nắm vững quy tắc này. (Ví dụ: There is water / There is sugar)
- 4Trong hội thoại, rút gọn There is thành There's nghe tự nhiên hơn hẳn — hãy nhớ điểm này.
- 5Với cấu trúc liệt kê A + B kiểu There is a and b thì thói quen là chia be theo số của danh từ đứng trước. (Ví dụ: There is a pen and two books.)