Danh từ
Danh từ tiếng Anh được chia thành danh từ đếm được và danh từ không đếm được.
Giải thích
Danh từ tiếng Anh được chia thành danh từ đếm được và danh từ không đếm được. Danh từ đếm được có dạng số ít và dạng số nhiều; dạng số nhiều thường thêm -s ở cuối, nhưng tùy từ mà có thể là -es, -ies hoặc biến đổi bất quy tắc.
A. Danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Danh từ đếm được là danh từ chỉ những cá thể có thể đếm một, hai, ba; còn danh từ không đếm được là danh từ chỉ chất lỏng, chất liệu hay khái niệm, không đếm theo số lượng được. Danh từ không đếm được không thể có a/an ở phía trước và luôn được coi là số ít.
| Loại | Ví dụ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Danh từ đếm được | book, apple, car | dùng được a/an, có dạng số nhiều |
| Danh từ không đếm được | water, love, money | không dùng a/an, luôn số ít |
- I need a pen. (Tôi cần một cây bút.)
- She likes coffee. (Cô ấy thích cà phê.)
- We have three cars. (Chúng tôi có ba chiếc ô tô.)
B. Quy tắc số nhiều -s / -es
Phần lớn danh từ đếm được tạo dạng số nhiều bằng cách thêm -s ở cuối, nhưng những từ tận cùng bằng -s / -x / -ch / -sh / -o thì thêm -es. Hai quy tắc cơ bản này chiếm hơn 90% các dạng số nhiều.
| Tận cùng | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phần lớn | + -s | book → books, cat → cats |
| -s, -x, -ch, -sh, -o | + -es | bus → buses, box → boxes, watch → watches, tomato → tomatoes |
- I read three books a week. (Tôi đọc ba quyển sách mỗi tuần.)
- The buses are late today. (Hôm nay các chuyến xe buýt đến muộn.)
- She bought two tomatoes. (Cô ấy đã mua hai quả cà chua.)
C. Quy tắc -ies và số nhiều bất quy tắc
Danh từ tận cùng bằng phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm -es, còn một số danh từ lại có dạng số nhiều bất quy tắc, biến đổi thành hình thức hoàn toàn khác. Hãy nhớ cùng lúc hai nhánh phụ âm+y → -ies, nguyên âm+y → -s này.
| Loại | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phụ âm + y | y → i + -es | baby → babies, city → cities |
| Nguyên âm + y | + -s | boy → boys, day → days |
| Bất quy tắc | Hình thức hoàn toàn khác | man → men, woman → women, child → children, foot → feet, tooth → teeth |
- Many babies are sleeping. (Nhiều em bé đang ngủ.)
- Two boys are playing outside. (Hai cậu bé đang chơi ở ngoài.)
- Five children are in the classroom. (Năm đứa trẻ đang ở trong lớp học.)
- She brushes her teeth every morning. (Sáng nào cô ấy cũng đánh răng.)
D. Cách đếm danh từ không đếm được — từ chỉ đơn vị
Danh từ không đếm được (water, coffee, bread, paper...) không thể gắn thẳng số đếm vào để đếm, nhưng nếu đặt phía trước một vật đựng hay một đơn vị chỉ phần thì lại đếm được. Khi đó số và số nhiều chỉ áp dụng cho đơn vị còn danh từ phía sau giữ nguyên.
| Đơn vị | Nghĩa | Danh từ đi kèm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a glass of | cốc thủy tinh | water, juice, milk | a glass of water |
| a cup of | tách (đồ uống nóng) | coffee, tea | a cup of coffee |
| a bottle of | chai | water, wine, shampoo | a bottle of water |
| a piece of | miếng, mẩu | cake, paper, advice | a piece of cake |
| a slice of | lát (mỏng) | bread, cheese, pizza | a slice of bread |
| a bowl of | bát | soup, rice | a bowl of soup |
| a bag of | túi | flour, chips, sugar | a bag of flour |
| a pair of | đôi | shoes, pants, gloves | a pair of shoes |
- I drink a cup of coffee every morning. (Sáng nào tôi cũng uống một tách cà phê.)
- She ate two pieces of cake. (Cô ấy đã ăn hai miếng bánh.)
- Can I have a glass of water? (Cho tôi xin một cốc nước được không?)
- He bought three bottles of wine. (Anh ấy đã mua ba chai rượu vang.)
- I need a pair of shoes. (Tôi cần một đôi giày.)
Ý chính
- 1Khác biệt căn bản giữa hai loại danh từ là danh từ đếm được thì đặt a/an hoặc số đếm ở phía trước để đếm, còn danh từ không đếm được thì không làm vậy được và luôn được coi là số ít.
- 2Dạng số nhiều phần lớn thêm -s, còn với một số tận cùng nhất định (-s, -x, -ch, -sh, -o) thì thêm -es. (Ví dụ: bus → buses, box → boxes)
- 3Từ tận cùng bằng phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm -es, còn nguyên âm + y thì chỉ thêm -s. (Ví dụ: city → cities, boy → boys)
- 4Các dạng số nhiều bất quy tắc (children, men, women, feet, teeth...) bắt buộc phải học thuộc nguyên cả từ — hãy nhớ điều này.
- 5Khi muốn đếm danh từ không đếm được, hãy đặt phía trước các từ chỉ đơn vị như a glass of, a cup of, a piece of, và số đếm cùng dạng số nhiều chỉ áp dụng cho phần đơn vị. (Ví dụ: two pieces of cake, a glass of water)