Mạo từ
Mạo từ là từ chỉ dấu ngắn gọn đứng trước danh từ, cho biết danh từ đó là một đối tượng thật sự tồn tại. Chẳng hạn dog chỉ là bản thân từ "con chó", nhưng phải thành a dog thì mới là "một con chó có thật".
Giải thích
Mạo từ là từ chỉ dấu ngắn gọn đứng trước danh từ, cho biết danh từ đó là một đối tượng thật sự tồn tại. Chẳng hạn dog chỉ là bản thân từ "con chó", nhưng phải thành a dog thì mới là "một con chó có thật". Mạo từ bất định a / an mang nghĩa "một cái nào đó (nhắc lần đầu)", mạo từ xác định the mang nghĩa "chính cái đó (đã được xác định)", và cũng có những trường hợp không cần mạo từ như danh từ riêng·bữa ăn·môn thể thao.
A. Mạo từ bất định a / an — cái được nhắc lần đầu
Mạo từ bất định a / an đứng trước danh từ đếm được số ít và mang nghĩa "một cái nào đó". Vì vậy nó không dùng được trước danh từ không đếm được và danh từ số nhiều. Cách phân biệt a / an là nhìn âm đầu của từ đứng sau: phụ âm thì dùng a, nguyên âm thì dùng an. Căn cứ là phát âm, không phải chính tả.
| Điều kiện | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| đếm được số ít + âm đầu là phụ âm | a | a book, a university |
| đếm được số ít + âm đầu là nguyên âm | an | an apple, an hour |
| danh từ không đếm được | không dùng được | |
| danh từ số nhiều | không dùng được |
- I have a dog. (Tôi nuôi một con chó.)
- She is eating an apple. (Cô ấy đang ăn một quả táo.)
- I bought a new phone. (Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới.)
- He is a student. (Anh ấy là học sinh.)
- We waited for an hour. (Chúng tôi đã đợi một tiếng đồng hồ.)
- She works at a university. (Cô ấy làm việc ở một trường đại học.)
- I need _ water. (Tôi cần nước. — danh từ không đếm được)
- She has _ books. (Cô ấy có sách. — danh từ số nhiều)
B. Mạo từ xác định the — chính cái đã định rồi
Mạo từ xác định the đứng trước đối tượng mà người nói và người nghe đều biết, đối tượng đã được nhắc đến ở trước, hoặc đối tượng duy nhất trên đời. Nó dùng được trước cả danh từ số ít·số nhiều·không đếm được.
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| đối tượng đã nhắc đến | I saw a dog. The dog was cute. |
| điều cả hai cùng biết | Please open the window. |
| duy nhất trên đời | the sun, the moon, the earth |
| so sánh nhất·số thứ tự | the best, the first |
- Please close the door. (Làm ơn đóng cửa lại.)
- I bought a book. The book was very good. (Tôi đã mua một cuốn sách. Cuốn sách đó rất hay.)
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
- She is the tallest in her class. (Cô ấy cao nhất lớp.)
C. Những trường hợp không cần mạo từ
Danh từ riêng·tên bữa ăn·môn thể thao·tên ngôn ngữ·phương tiện đi lại (by + danh từ) đều không có mạo từ đứng trước. Khi nói về một sự thật hay khái niệm chung chung thì danh từ không đếm được·danh từ số nhiều cũng dùng mà không có mạo từ.
| Phạm trù | Ví dụ |
|---|---|
| danh từ riêng | Seoul, Anna, Korea |
| bữa ăn | breakfast, lunch, dinner |
| thể thao·môn học | soccer, tennis, math |
| phương tiện đi lại (by) | by bus, by car, by train |
| sự thật chung chung | Water is important. Dogs are friendly. |
- I play _ tennis on Sundays. (Chủ nhật nào tôi cũng chơi quần vợt.)
- He lives in _ Seoul. (Anh ấy sống ở Seoul.)
- I live in _ Korea. (Tôi sống ở Hàn Quốc.)
- We have _ lunch at noon. (Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.)
- She plays _ soccer every Saturday. (Thứ Bảy nào cô ấy cũng chơi bóng đá.)
- I go to school by bus. (Tôi đi học bằng xe buýt.)
Ý chính
- 1Mạo từ cho biết danh từ là một đối tượng thật sự tồn tại; mạo từ bất định a / an chỉ đứng trước danh từ đếm được số ít, còn trước danh từ không đếm được và danh từ số nhiều thì không dùng được — đó là bước phán đoán đầu tiên. (Ví dụ: a dog, _ water)
- 2Cách phân biệt a / an là nhìn âm đầu của từ đứng sau: phụ âm thì a, nguyên âm thì an, và điều quan trọng là căn cứ nằm ở phát âm chứ không phải chính tả. (Ví dụ: an hour, a university)
- 3Mạo từ xác định the đứng trước đối tượng đã được nhắc đến nên cả hai bên đều biết, hoặc đối tượng duy nhất trên đời — nguyên tắc này là mấu chốt khi phán đoán trong thực tế. (Ví dụ: The sun rises in the east.)
- 4Trước danh từ riêng (người·quốc gia·thành phố)·bữa ăn·môn thể thao·tên ngôn ngữ thì không đặt mạo từ — đây là chỗ người học nói tiếng Việt hay bỏ sót. (Ví dụ: I live in Seoul.)
- 5Phương tiện đi lại diễn đạt bằng by + danh từ không mạo từ, còn trước so sánh nhất·số thứ tự·đối tượng duy nhất thì nhất định phải có the — nhớ lối dùng này sẽ bớt sai. (Ví dụ: by bus, the first day, the moon)