Quá khứ của động từ be
Dạng quá khứ của động từ to be đổi thành hai hình thức was hoặc were tùy theo chủ ngữ, diễn tả trạng thái hay vị trí trong quá khứ, nghĩa là "đã là·đã ở". Sau I / he / she / it dùng was, sau you / we / they dùng were.
Giải thích
Dạng quá khứ của động từ to be đổi thành hai hình thức was hoặc were tùy theo chủ ngữ, diễn tả trạng thái hay vị trí trong quá khứ, nghĩa là "đã là·đã ở". Sau I / he / she / it dùng was, sau you / we / they dùng were.
A. was và were — dạng đổi theo chủ ngữ
Dạng quá khứ của động từ to be chia làm hai là was và were tùy theo chủ ngữ, và bước đầu tiên là học thuộc nguyên cặp này. I / he / she / it → was, you / we / they → were Hãy nhớ theo bộ như vậy.
| Chủ ngữ | Dạng hiện tại | Dạng quá khứ |
|---|---|---|
| I | am | was |
| you | are | were |
| he / she / it | is | was |
| we | are | were |
| they | are | were |
- I was at home last night. (Tối qua tôi ở nhà.)
- You were late for the meeting. (Bạn đã đến muộn buổi họp.)
- He was very happy yesterday. (Hôm qua anh ấy rất vui.)
- The children were in the park. (Bọn trẻ đã ở trong công viên.)
B. Hai nghĩa — "đã là" và "đã ở"
Giống như dạng hiện tại, dạng quá khứ của động từ to be cũng gánh cả hai nghĩa: "đã là" (tính chất·trạng thái) và "đã ở" (vị trí). Hướng dịch thay đổi theo phần đứng sau nó.
| Sau was / were | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ·tính từ | đã là ~ | She was a teacher. |
| tính từ | đã ở trạng thái ~ | The soup was cold. |
| cách nói chỉ nơi chốn | đã ở ~ | We were at the party. |
| thời gian·điều kiện | đã là ~ | It was midnight. |
- She was a college student two years ago. (Hai năm trước cô ấy là sinh viên đại học.)
- The movie was really exciting. (Bộ phim đó thật sự rất hấp dẫn.)
- We were at the beach yesterday. (Hôm qua chúng tôi ở bãi biển.)
- It was very cold last winter. (Mùa đông năm ngoái trời rất lạnh.)
C. Đi cùng trạng từ chỉ thời gian quá khứ
Dạng quá khứ của động từ to be hay đi cùng trạng từ chỉ một thời điểm quá khứ xác định, tiêu biểu là các cách nói yesterday·last week·two years ago·in 2020·when I was young. Học kèm các từ tín hiệu này thì cảm giác về thì quá khứ sẽ rõ hơn nhiều.
| Cách nói thời gian | Ví dụ |
|---|---|
| yesterday | I was tired yesterday. |
| last week / month | She was in Tokyo last week. |
| ~ ago | He was here two hours ago. |
| in + năm | We were in Seoul in 2020. |
| when + mệnh đề | I was shy when I was a child. |
- I was very busy yesterday. (Hôm qua tôi rất bận.)
- She was sick last week. (Tuần trước cô ấy bị ốm.)
- They were classmates ten years ago. (Mười năm trước họ là bạn cùng lớp.)
- We were in Busan in 2019. (Năm 2019 chúng tôi ở Busan.)
- He was very shy when he was a kid. (Hồi nhỏ anh ấy rất nhút nhát.)
Ý chính
- 1Dạng quá khứ của động từ to be chỉ chia làm hai hình thức: I / he / she / it → was, you / we / they → were — hãy học thuộc cặp này thành một bộ.
- 2Dạng quá khứ cũng gánh cả hai nghĩa "đã là·đã ở" giống như dạng hiện tại, và phần đứng sau sẽ quyết định hướng dịch.
- 3Các cách nói thời gian quá khứ như yesterday, last week, ~ ago, in + năm hay đi cùng dạng quá khứ — hãy học thuộc các từ tín hiệu này.
- 4There was / There were, tức dạng quá khứ của There is / There are, cũng theo đúng quy tắc đó (số ít was, số nhiều were) — hãy nhớ luôn điểm này.
- 5when + chủ ngữ + was / were hay dùng như một cách hồi tưởng, nghĩa là "hồi nhỏ·thời đi học thì ~" — hãy học thuộc lối nói quen thuộc này.