Câu phủ định với động từ be ở quá khứ
Câu phủ định của động từ to be ở thì quá khứ được tạo bằng cách thêm not ngay sau was hoặc were, và trong hội thoại thì dạng rút gọn wasn't / weren't được dùng nhiều hơn hẳn. Trật tự từ rất đơn giản: was / were + not.
Giải thích
Câu phủ định của động từ to be ở thì quá khứ được tạo bằng cách thêm not ngay sau was hoặc were, và trong hội thoại thì dạng rút gọn wasn't / weren't được dùng nhiều hơn hẳn. Trật tự từ rất đơn giản: was / were + not.
A. Trật tự câu phủ định — was / were + not
Câu phủ định của to be quá khứ chỉ cần đặt not ngay sau was hoặc were là xong, và trật tự từ rất đơn giản. Tùy theo chủ ngữ mà ta chọn was not hay were not.
| Chủ ngữ | Câu phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / he / she / it | was + not | I was not sick. |
| you / we / they | were + not | You were not late. |
| Danh từ số ít | was + not | The soup was not hot. |
| Danh từ số nhiều | were + not | The books were not mine. |
- I was not hungry at lunch. (Tôi không thấy đói vào bữa trưa.)
- The movie was not very interesting. (Bộ phim đó không hay lắm.)
- We were not at the party. (Chúng tôi không có mặt ở bữa tiệc.)
- They were not happy about the news. (Họ không vui với tin đó.)
B. Dạng rút gọn — wasn't / weren't
Trong hội thoại và văn viết thường ngày, rút gọn was not → wasn't, were not → weren't nghe tự nhiên hơn nhiều. Khi rút gọn, ta thay chữ o bằng dấu lược (').
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| was not | wasn't | He wasn't home. |
| were not | weren't | They weren't tired. |
- She wasn't at school yesterday. (Hôm qua cô ấy không có ở trường.)
- The coffee wasn't too hot. (Cà phê không nóng quá.)
- We weren't ready for the exam. (Chúng tôi chưa sẵn sàng cho kỳ thi.)
- They weren't friends before. (Trước đây họ không phải là bạn.)
C. Đi cùng cụm chỉ thời gian quá khứ
Câu phủ định quá khứ rất hay đi cùng trạng từ chỉ một thời điểm quá khứ cụ thể, để nói rằng vào lúc đó chủ thể không ở trạng thái nào đó. Tiêu biểu là yesterday, last week, ~ ago, at that time, when I was young.
| Cách nói thời gian | Ví dụ |
|---|---|
| yesterday | I wasn't busy yesterday. |
| last week | She wasn't there last week. |
| ~ ago | He wasn't happy ten years ago. |
| at that time | We weren't friends at that time. |
- The weather wasn't great yesterday. (Hôm qua thời tiết không đẹp lắm.)
- She wasn't sick last week. (Tuần trước cô ấy không bị ốm.)
- They weren't married five years ago. (Năm năm trước họ chưa kết hôn.)
- I wasn't interested in music at that time. (Lúc đó tôi không hứng thú với âm nhạc.)
Ý chính
- 1Câu phủ định của to be quá khứ chỉ cần thêm not ngay sau was / were là xong — quy tắc trật tự từ này là nguyên tắc duy nhất.
- 2Trong hội thoại, dạng rút gọn wasn't / weren't nghe tự nhiên hơn nhiều — nắm được điều này thì tiếng Anh của bạn sẽ tự nhiên hơn.
- 3Giống như ở thì hiện tại, not sau was / were tuyệt đối không được chuyển sang vị trí khác — hãy giữ đúng trật tự từ này.
- 4Câu phủ định quá khứ hay đi cùng các cách nói thời gian quá khứ như yesterday / last week / ~ ago — hãy học quy tắc từ tín hiệu này.
- 5Tuyệt đối không trộn lẫn câu phủ định quá khứ của động từ thường (didn't + động từ nguyên mẫu) với câu phủ định quá khứ của to be (wasn't / weren't) — phân biệt này rất quan trọng.