Giới từ (nơi chốn)
Giới từ chỉ nơi chốn là những từ ngắn diễn tả vị trí của người hay vật, trong đó in / on / at là ba giới từ cơ bản, còn under, next to, in front of, behind, between, among thì diễn tả vị trí chi tiết hơn.
Giải thích
Giới từ chỉ nơi chốn là những từ ngắn diễn tả vị trí của người hay vật, trong đó in / on / at là ba giới từ cơ bản, còn under, next to, in front of, behind, between, among thì diễn tả vị trí chi tiết hơn. Sau giới từ bắt buộc phải là danh từ hoặc đại từ.
A. in / on / at — ba trục của nơi chốn
in chỉ bên trong một không gian, on chỉ sự tiếp xúc trên bề mặt, còn at chỉ một điểm xác định. Nắm trước ba trục in (trong) / on (trên, tiếp xúc) / at (điểm) này thì hiểu các giới từ còn lại sẽ dễ hơn.
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | ở trong ~ | in the box, in Seoul, in the room |
| on | ở trên ~ (tiếp xúc) | on the table, on the wall, on the bus |
| at | ở ~ (một điểm) | at the door, at school, at the bus stop |
- Anna is in her bedroom. (Anna đang ở trong phòng ngủ của mình.)
- The keys are on the counter. (Chùm chìa khóa ở trên quầy.)
- We are at the airport now. (Bây giờ chúng tôi đang ở sân bay.)
- She lives in Busan. (Cô ấy sống ở Busan.)
B. Trên dưới, trước sau — under / over / in front of / behind
over / under là cặp giới từ tiêu biểu chỉ phía trên và phía dưới, còn in front of / behind chỉ phía trước và phía sau, và học theo từng cặp đối lập như vậy thì tiện hơn.
| Giới từ | Nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|---|
| over | phía trên ~ (không chạm) | under |
| under | phía dưới ~ | over |
| in front of | phía trước ~ | behind |
| behind | phía sau ~ | in front of |
- A lamp hangs over the table. (Một chiếc đèn treo phía trên bàn.)
- The cat sleeps under the bed. (Con mèo ngủ dưới gầm giường.)
- A tall man stood in front of me. (Một người đàn ông cao lớn đứng trước mặt tôi.)
- The garden is behind the house. (Khu vườn ở phía sau ngôi nhà.)
C. Bên cạnh, ở giữa — next to / beside / between / among
next to và beside chỉ 'ngay bên cạnh', between chỉ 'ở giữa hai đối tượng', còn among chỉ 'ở giữa từ ba đối tượng trở lên'. Phân biệt between với among là trọng tâm của nhóm này.
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| next to | ngay bên cạnh | The bank is next to the post office. |
| beside | bên cạnh ~ | Sit beside me. |
| between | giữa hai đối tượng | The park is between the school and the library. |
| among | giữa từ ba trở lên | She is popular among her friends. |
- Please sit next to me. (Xin hãy ngồi cạnh tôi.)
- She was standing beside her sister. (Cô ấy đang đứng cạnh chị gái mình.)
- My office is between the bakery and the pharmacy. (Văn phòng của tôi nằm giữa tiệm bánh và hiệu thuốc.)
- He was the only Korean among the visitors. (Anh ấy là người Hàn Quốc duy nhất trong số các khách tham quan.)
Ý chính
- 1Điều cốt lõi là nắm trước khác biệt về khái niệm của ba giới từ nơi chốn cơ bản in (bên trong) / on (tiếp xúc bề mặt) / at (một điểm).
- 2on nhất định mang nghĩa dính vào bề mặt nên cũng dùng được với on the wall (trên tường), on the ceiling (trên trần) — hãy làm quen với cảm giác mở rộng này.
- 3Trái nghĩa của under là over, trái nghĩa của in front of là behind — ghép thành cặp mà học thì dễ nhớ hơn nhiều.
- 4between dùng cho đúng hai đối tượng, còn among dùng cho từ ba đối tượng trở lên — phân biệt này là chỗ dễ nhầm nhất của bài học.
- 5Hãy giữ quy tắc cơ bản: sau giới từ bắt buộc là danh từ hoặc đại từ, không phải động từ hay một câu.