Trạng từ tần suất
Trạng từ tần suất là trạng từ cho biết một hành động xảy ra thường xuyên đến mức nào, gồm always (luôn luôn), usually (thường), often (hay), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ) và những từ…
Giải thích
Trạng từ tần suất là trạng từ cho biết một hành động xảy ra thường xuyên đến mức nào, gồm always (luôn luôn), usually (thường), often (hay), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ) và những từ tương tự. Phần lớn chúng đứng trước động từ thường, sau động từ to be và sau trợ động từ, chèn vào câu một cách tự nhiên.
A. Các loại trạng từ tần suất và mức tần suất
Trạng từ tần suất có thể xếp theo thứ tự mức độ từ 100% (always) xuống 0% (never), và học thuộc sáu từ hay dùng thành một bộ sẽ rất có ích khi thực chiến.
| Trạng từ | Tần suất | Nghĩa |
|---|---|---|
| always | 100% | luôn luôn |
| usually | 80% | thường |
| often | 60% | hay, thường xuyên |
| sometimes | 30~50% | thỉnh thoảng |
| rarely / seldom | 10% | hiếm khi |
| never | 0% | không bao giờ |
- I always lock the door before I leave. (Tôi luôn khóa cửa trước khi ra khỏi nhà.)
- She usually takes the bus to work. (Cô ấy thường đi xe buýt đi làm.)
- They rarely watch TV at night. (Buổi tối họ hiếm khi xem TV.)
- We never eat fast food. (Chúng tôi không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)
B. Vị trí — trước V thường / sau be, trợ động từ
Nguyên tắc là trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, sau động từ to be và trợ động từ, còn sometimes và usually thì có thể đứng cả ở đầu câu. Hãy nhớ thật kỹ quy tắc vị trí trước động từ thường, sau be và trợ động từ.
| Loại câu | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu có động từ thường | Trước động từ | She always drinks tea. |
| Câu có động từ to be | Sau động từ to be | He is always late. |
| Câu có trợ động từ | Sau trợ động từ | I will always help you. |
| Vị trí đầu câu | Kèm dấu phẩy | Sometimes, I feel tired. |
- I often see her at the gym. (Tôi hay gặp cô ấy ở phòng tập.)
- She is never rude. (Cô ấy không bao giờ thô lỗ.)
- We can sometimes hear the ocean from here. (Từ đây thỉnh thoảng có thể nghe được tiếng biển.)
- Usually, I go to bed at 11. (Thường thì tôi đi ngủ lúc 11 giờ.)
C. Hỏi và trả lời tần suất — How often ...?
Để hỏi tần suất, ta hay dùng How often ...?, còn khi trả lời thì dùng trạng từ tần suất hoặc cách nói cụ thể (every day, twice a week, v.v.). Mẫu câu này rất hữu dụng trong hội thoại thực tế.
| Cách nói | Ví dụ |
|---|---|
| Bằng trạng từ tần suất | I always do. / She never does. |
| Tần suất cụ thể | every day, twice a week, once a month |
| Cách nói lặp lại | on weekends, in the morning |
- How often do you exercise? — I exercise three times a week. (Bạn tập thể dục thường xuyên thế nào? Tôi tập ba lần một tuần.)
- How often does he call you? — He always calls me on Sundays. (Anh ấy gọi cho bạn thường xuyên thế nào? Chủ nhật nào anh ấy cũng gọi.)
- How often do you eat out? — I rarely eat out. (Bạn ăn ngoài thường xuyên thế nào? Tôi hiếm khi ăn ngoài.)
- How often do you visit your parents? — Once a month. (Bạn về thăm bố mẹ thường xuyên thế nào? Một tháng một lần.)
Ý chính
- 1Hãy học thuộc thành một bộ thứ tự mức độ trạng từ tần suất giảm dần theo thứ tự always > usually > often > sometimes > rarely > never.
- 2Quy tắc vị trí đặt trạng từ tần suất trước động từ thường, sau động từ to be và trợ động từ là nguyên tắc trật tự từ duy nhất cần nhớ.
- 3Biết thêm quy tắc mở rộng sometimes và usually là ngoại lệ, có thể đứng ở đầu câu kèm dấu phẩy sẽ giúp cách diễn đạt phong phú hơn.
- 4Hãy giữ quy tắc cấm phủ định hai lần: câu đã có trạng từ tần suất mang nghĩa phủ định như rarely, seldom, never thì không thêm not nữa.
- 5Hãy nắm mẫu hội thoại hỏi tần suất bằng How often ...?, còn khi trả lời thì dùng trạng từ tần suất hoặc cách nói cụ thể như twice a week / every day.