Trạng từ
Trạng từ là từ bổ nghĩa cho động từ·tính từ·trạng từ khác·cả câu để chỉ cách thức·mức độ·thời gian·nơi chốn·tần suất, phần lớn có hình thức "tính từ + ly" nhưng cũng có những trạng từ giữ nguyên dạng của tính từ (fast, h…
Giải thích
Trạng từ là từ bổ nghĩa cho động từ·tính từ·trạng từ khác·cả câu để chỉ cách thức·mức độ·thời gian·nơi chốn·tần suất, phần lớn có hình thức "tính từ + ly" nhưng cũng có những trạng từ giữ nguyên dạng của tính từ (fast, hard, late...). Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, còn trạng từ bổ nghĩa cho mọi thứ trừ danh từ — đó là khác biệt quyết định giữa hai từ loại này.
A. Dạng của trạng từ — tính từ + ly
Phần lớn trạng từ được tạo bằng cách thêm -ly sau tính từ, còn nếu tính từ tận cùng bằng y thì đổi y thành i rồi thêm -ly. Trước hết hãy nắm công thức cơ bản tính từ + ly = trạng từ.
| Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| slow | slowly | She walks slowly. |
| quick | quickly | He answered quickly. |
| careful | carefully | Drive carefully. |
| easy (y → i) | easily | She solved it easily. |
| happy (y → i) | happily | They lived happily. |
- She speaks clearly. (Cô ấy nói rất rõ ràng.)
- He works hard and carefully. (Anh ấy làm việc chăm chỉ và cẩn thận.)
- The child cried loudly. (Đứa bé khóc to.)
- I passed the test easily. (Tôi đã vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.)
B. Trạng từ dạng tính từ — fast / hard / late / early / high
Có những trạng từ không theo công thức tính từ + ly mà giữ nguyên hình thức hoàn toàn giống tính từ. Phải học thuộc nguyên khối nhóm này, vì thêm -ly vào lại ra nghĩa khác.
| Từ | Tính từ | Trạng từ | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| fast | nhanh | nhanh | fastly (X) |
| hard | khó·cứng | chăm chỉ | hardly = hầu như không (nghĩa khác) |
| late | muộn | muộn | lately = gần đây (nghĩa khác) |
| early | sớm | sớm | earlyly (X) |
| high | cao | cao | highly = rất (nghĩa khác) |
- He drives fast. (Anh ấy lái xe nhanh.)
- She works hard every day. (Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.)
- I got up early this morning. (Sáng nay tôi dậy sớm.)
- He arrived late again. (Anh ấy lại đến muộn.)
C. Vị trí và vai trò của trạng từ — bổ nghĩa cho gì
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ·tính từ·trạng từ khác·cả câu, và vị trí của nó thay đổi tùy theo đối tượng được bổ nghĩa. Nó có thể đứng ở nhiều chỗ: trước tính từ·trạng từ, sau động từ (hoặc cuối câu), đầu câu.
| Đối tượng bổ nghĩa | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Sau động từ / cuối câu | She sings well. |
| Tính từ | Trước tính từ | It's very cold. |
| Trạng từ khác | Trước trạng từ | He runs very fast. |
| Cả câu | Đầu câu (kèm dấu phẩy) | Fortunately, we won. |
- The movie was really good. (Bộ phim đó thật sự hay.)
- She speaks English very well. (Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.)
- Suddenly, it started to rain. (Đột nhiên trời bắt đầu mưa.)
- He worked extremely hard for the test. (Anh ấy đã học cực kỳ chăm chỉ cho kỳ thi.)
Ý chính
- 1Phần lớn trạng từ được tạo bằng tính từ + ly, còn nếu tận cùng bằng y thì đổi y thành i rồi thêm -ly — hai quy tắc này là nền tảng về hình thức.
- 2fast, hard, late, early, high là những ngoại lệ tiêu biểu có dạng tính từ và trạng từ giống hệt nhau, thêm -ly vào là ra nghĩa khác — hãy cẩn thận điểm này.
- 3Có những trạng từ mà khi thêm -ly thì nghĩa đổi hẳn, như hardly = hầu như không, lately = gần đây, highly = rất nên phải học thuộc nguyên khối.
- 4Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, còn trạng từ bổ nghĩa cho động từ·tính từ·trạng từ·cả câu — phân vai này là khác biệt quyết định giữa hai từ loại.
- 5Các trạng từ chỉ mức độ như very, really, quite, extremely đứng trước tính từ·trạng từ khác để nhấn mạnh cường độ — hãy nắm cách dùng thực tế này.