many / much / a lot of
many đứng trước danh từ đếm được (số nhiều), much đứng trước danh từ không đếm được, đều mang nghĩa "nhiều", còn a lot of / lots of là cách nói vạn năng dùng được cho cả hai loại.
Giải thích
many đứng trước danh từ đếm được (số nhiều), much đứng trước danh từ không đếm được, đều mang nghĩa "nhiều", còn a lot of / lots of là cách nói vạn năng dùng được cho cả hai loại. Trong hội thoại thì a lot of tự nhiên hơn, còn trong câu phủ định·câu nghi vấn thì much · many tự nhiên hơn.
A. many — với danh từ đếm được số nhiều
many đứng trước dạng số nhiều của danh từ đếm được với nghĩa "nhiều", diễn tả số lượng lớn của đối tượng đếm được. Nó đặc biệt hay xuất hiện trong văn viết trang trọng, câu phủ định·câu nghi vấn.
| Trật tự từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| many + số nhiều | many books | nhiều quyển sách |
| many + số nhiều | many people | nhiều người |
| many + số nhiều | many cars | nhiều xe hơi |
| many + số nhiều | many questions | nhiều câu hỏi |
- Many students study English. (Nhiều học sinh học tiếng Anh.)
- I have many things to do today. (Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm.)
- There aren't many people here. (Ở đây không có nhiều người.)
- Do you have many friends in Seoul? (Bạn có nhiều bạn bè ở Seoul không?)
B. much — với danh từ không đếm được
much đứng trước danh từ không đếm được (water, money, time, information...) với nghĩa "nhiều". câu khẳng định ít dùng much, tự nhiên hơn là a lot of Hãy nhớ kỹ điểm này.
| Trật tự từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| much + không đếm được | much water | nhiều nước |
| much + không đếm được | much money | nhiều tiền |
| much + không đếm được | much time | nhiều thời gian |
| much + không đếm được | much information | nhiều thông tin |
- We don't have much time. (Chúng tôi không có nhiều thời gian.)
- He doesn't drink much water. (Anh ấy không uống nhiều nước.)
- Do you have much homework tonight? (Tối nay bạn có nhiều bài tập không?)
- Is there much sugar in this? (Trong này có nhiều đường không?)
C. a lot of / lots of — vạn năng, dùng cho cả hai
a lot of và lots of là cách nói vạn năng, đứng được trước cả danh từ đếm được lẫn danh từ không đếm được với nghĩa "nhiều", và hay dùng nhất trong hội thoại ở câu khẳng định. Nghĩa của hai cách nói này hoàn toàn giống nhau.
| Cách nói | Danh từ theo sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| a lot of | số nhiều | I have a lot of friends. |
| a lot of | không đếm được | I drink a lot of water. |
| lots of | số nhiều | She has lots of books. |
| lots of | không đếm được | We have lots of time. |
- We have a lot of things to talk about. (Chúng tôi có nhiều chuyện để nói.)
- She spends a lot of money on clothes. (Cô ấy tiêu nhiều tiền cho quần áo.)
- There are lots of people at the park today. (Hôm nay công viên có rất nhiều người.)
- He has lots of energy for his age. (So với tuổi của mình, anh ấy tràn đầy năng lượng.)
Ý chính
- 1Danh từ đếm được → many, danh từ không đếm được → much, cả hai loại → a lot of / lots of — hãy học thuộc ba cặp này thành một bộ.
- 2much nghe gượng trong câu khẳng định và chủ yếu dùng ở câu phủ định·câu nghi vấn — đây là quy tắc quan trọng của hội thoại thực tế. (Ví dụ: I don't have much time.)
- 3a lot of và lots of có nghĩa hoàn toàn giống nhau và hay dùng nhất trong hội thoại — biết điều này thì cách diễn đạt sẽ tự nhiên hơn.
- 4Hỏi số lượng bằng How many + danh từ số nhiều, How much + danh từ không đếm được — hãy nắm quy tắc mở rộng này. (Ví dụ: How many books? / How much water?)
- 5too many / too much mang sắc thái tiêu cực, nghĩa là "quá nhiều" — hãy nhớ luôn điểm này.