Câu phủ định ở quá khứ đơn
Câu phủ định của động từ thường ở thì quá khứ được tạo bằng cách đặt did not (dạng rút gọn didn't) trước động từ, và khi đó động từ phía sau nhất định phải trở về dạng nguyên mẫu.
Giải thích
Câu phủ định của động từ thường ở thì quá khứ được tạo bằng cách đặt did not (dạng rút gọn didn't) trước động từ, và khi đó động từ phía sau nhất định phải trở về dạng nguyên mẫu. did not dùng được với mọi chủ ngữ, không phụ thuộc vào ngôi và số của chủ ngữ.
A. Trật tự câu phủ định — did not + động từ nguyên mẫu
Câu phủ định của động từ thường ở quá khứ luôn theo trật tự "chủ ngữ + did not + động từ nguyên mẫu", và vì did đã mang nghĩa quá khứ nên động từ phía sau trở về dạng nguyên mẫu. Động từ sau did not tuyệt đối không thêm -ed — hãy đặc biệt lưu ý điểm này.
| Chủ ngữ | Trợ động từ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I / You / He / She / We / They | did not | nguyên mẫu | I did not go. |
| Danh từ số ít, số nhiều | did not | nguyên mẫu | Anna did not go. |
- I did not eat lunch yesterday. (Hôm qua tôi đã không ăn trưa.)
- She did not come to the party. (Cô ấy đã không đến bữa tiệc.)
- We did not watch TV last night. (Tối qua chúng tôi đã không xem TV.)
B. Dạng rút gọn — didn't
Trong hội thoại và văn viết thường ngày, rút gọn did not thành didn't nghe tự nhiên hơn hẳn. Khi rút gọn, ta thay chữ o bằng dấu lược (').
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| did not | didn't | I didn't see her. |
| did not | didn't | She didn't answer the phone. |
- I didn't sleep well last night. (Tối qua tôi đã ngủ không ngon.)
- He didn't finish his homework. (Anh ấy đã không làm xong bài tập về nhà.)
- We didn't know the answer. (Chúng tôi đã không biết câu trả lời.)
- They didn't understand the question. (Họ đã không hiểu câu hỏi đó.)
C. Vì sao động từ trở về nguyên mẫu
Vì did đã đóng vai trò trợ động từ mang nghĩa quá khứ nên động từ phía sau không đánh dấu thì nữa mà dùng dạng nguyên mẫu. Đây là chỗ người mới học rất hay sai, hãy nắm thật chắc.
| Câu khẳng định (quá khứ) | Câu phủ định (trở về nguyên mẫu) |
|---|---|
| She went home. | She didn't go home. |
| He ate lunch. | He didn't eat lunch. |
| We saw the movie. | We didn't see the movie. |
| I had breakfast. | I didn't have breakfast. |
- He didn't go to work yesterday. (Hôm qua anh ấy đã không đi làm.)
- She didn't have time to call. (Cô ấy đã không có thời gian gọi điện.)
- We didn't see the concert. (Chúng tôi đã không xem buổi hòa nhạc đó.)
- They didn't know about the meeting. (Họ đã không biết về cuộc họp đó.)
Ý chính
- 1Câu phủ định của động từ thường ở thì quá khứ phải giữ đúng trật tự "chủ ngữ + did not (didn't) + động từ nguyên mẫu" — đó là quy tắc duy nhất cần nhớ.
- 2Sau did not, không thêm -ed vào động từ mà nhất định phải đưa về dạng nguyên mẫu — đây là chỗ người học sơ cấp sai nhiều nhất.
- 3Trong hội thoại, dạng rút gọn didn't nghe tự nhiên hơn hẳn — biết điều này thì cách nói tiếng Anh sẽ tự nhiên hơn nhiều.
- 4Câu phủ định của động từ to be ở quá khứ (was not / were not) và câu phủ định của động từ thường ở quá khứ (did not) tuyệt đối không được dùng lẫn lộn — phân biệt hai loại này là điều quan trọng.
- 5did dùng nguyên một dạng cho mọi chủ ngữ, không phụ thuộc vào ngôi và số — đây là một đặc điểm rất tiện.