Mẫu câu 1 (S + V)
Mẫu câu 1 là cấu trúc đơn giản nhất, chỉ cần "chủ ngữ + nội động từ" là ý nghĩa đã trọn vẹn, còn trạng từ hay cụm giới từ đi sau chỉ là bổ nghĩa chứ không phải thành phần bắt buộc.
Giải thích
Mẫu câu 1 là cấu trúc đơn giản nhất, chỉ cần "chủ ngữ + nội động từ" là ý nghĩa đã trọn vẹn, còn trạng từ hay cụm giới từ đi sau chỉ là bổ nghĩa chứ không phải thành phần bắt buộc.
A. Cấu trúc cơ bản — S + V
Mẫu câu 1 là cấu trúc chỉ cần chủ ngữ (S) và nội động từ (V) là ý nghĩa đã trọn vẹn, công thức là S + V. Dù phía sau có thêm trạng từ hay cụm giới từ thì đó cũng chỉ là bổ nghĩa, còn cấu trúc vẫn là mẫu câu 1.
| Chủ ngữ (S) | Động từ (V) | Bổ nghĩa (tùy chọn) |
|---|---|---|
| Birds | fly. | (không có) |
| The sun | rises. | in the east. |
| Children | run. | fast. |
| We | arrived. | at 8. |
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
- My grandmother smiled warmly. (Bà tôi mỉm cười ấm áp.)
- The dog barked loudly. (Con chó sủa ầm ĩ.)
- Everyone laughed happily. (Mọi người cười vui vẻ.)
B. Động từ mẫu câu 1 thường gặp
go·come·arrive·live·sleep·work·run·exist·happen là những nội động từ tiêu biểu, hoàn chỉnh câu mà không cần tân ngữ, và khi cần thì có trạng từ hay cụm giới từ đi sau.
| Nội động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go | đi | I go to school. |
| come | đến | She came early. |
| arrive | đến nơi | We arrived safely. |
| live | sống | They live here. |
| sleep | ngủ | The baby sleeps well. |
| work | làm việc | He works hard. |
| run | chạy | Children run quickly. |
| exist | tồn tại | Ghosts don't exist. |
- I go to work by bus. (Tôi đi làm bằng xe buýt.)
- He sleeps eight hours a day. (Anh ấy ngủ tám tiếng một ngày.)
- They live near the park. (Họ sống gần công viên.)
- Accidents happen every day. (Tai nạn xảy ra mỗi ngày.)
C. Vai trò của bổ nghĩa — trạng từ và cụm giới từ
Trạng từ (quickly, well) và cụm giới từ (in the park, at 8) đi sau mẫu câu 1 chỉ là bổ nghĩa thêm thông tin về thời gian, nơi chốn, cách thức, nên dù bỏ đi thì ý nghĩa của câu vẫn giữ nguyên.
| Loại bổ nghĩa | Ví dụ | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| Trạng từ thời gian | early, late, now | The bus arrived early. |
| Trạng từ, cụm từ chỉ nơi chốn | here, at home | We stayed at home. |
| Trạng từ cách thức | quickly, well | She sings beautifully. |
| Cụm giới từ | in Seoul, on Monday | He lives in Seoul. |
- She works at a hospital. (Cô ấy làm việc ở bệnh viện.)
- The kids play in the garden. (Bọn trẻ chơi trong vườn.)
- We meet on Fridays. (Chúng tôi gặp nhau vào các thứ Sáu.)
- He runs very fast. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
Ý chính
- 1Mẫu câu 1 chỉ cần chủ ngữ + nội động từ là ý nghĩa đã trọn vẹn, phía sau không cần tân ngữ — đó là điểm khác biệt lớn nhất so với các mẫu câu khác. (Ví dụ: Birds fly.)
- 2arrive·listen là nội động từ nên phía sau cần có giới từ. (Ví dụ: We arrived at the station. / listen to music.)
- 3exist·happen·occur là những nội động từ tiêu biểu không nhận tân ngữ. (Ví dụ: Accidents happen every day.)
- 4Trạng từ và cụm giới từ đi sau mẫu câu 1 chỉ là bổ nghĩa chứ không phải thành phần bắt buộc của câu — nắm được cảm giác này thì cấu trúc câu sẽ rõ ràng hẳn. (Ví dụ: She sings beautifully.)
- 5Một động từ nhận tân ngữ trực tiếp trong tiếng Việt chưa chắc đã là ngoại động từ trong tiếng Anh, nên hãy tra từ điển để chắc chắn.