Thành phần câu
Câu tiếng Anh gồm bốn thành phần bắt buộc là chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ cùng với thành phần bổ nghĩa (M) làm rõ cho chúng, và mỗi vị trí chỉ nhận được những từ loại nhất định.
Giải thích
Câu tiếng Anh gồm bốn thành phần bắt buộc là chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ cùng với thành phần bổ nghĩa (M) làm rõ cho chúng, và mỗi vị trí chỉ nhận được những từ loại nhất định. Luyện tách câu ra thành từng thành phần chính là nền tảng cho năm mẫu câu 1~5 mà bạn sẽ học sau này.
A. Chủ ngữ và động từ — hai trụ cột của câu
Chủ ngữ là nhân vật chính của câu (ai, cái gì), còn động từ là vị ngữ diễn tả hành động hay trạng thái của chủ ngữ. Mọi câu hoàn chỉnh trong tiếng Anh đều phải có chủ ngữ + động từ mới thành câu; vị trí chủ ngữ nhận danh từ, đại từ, cụm danh từ, mệnh đề danh từ, còn vị trí động từ chỉ nhận động từ.
| Thành phần | Vai trò | Từ loại có thể dùng |
|---|---|---|
| Chủ ngữ (S) | Ai, cái gì | Danh từ, đại từ, cụm danh từ, mệnh đề danh từ |
| Động từ (V) | Làm gì, là gì | Động từ (động từ to be, động từ thường, trợ động từ) |
- The children are playing outside. (Bọn trẻ đang chơi ở ngoài.)
- She works at a bank. (Cô ấy làm việc ở ngân hàng.)
- My brother lives in Seoul. (Anh trai tôi sống ở Seoul.)
- Everyone enjoyed the party. (Mọi người đều rất thích bữa tiệc.)
B. Tân ngữ — đối tượng của động từ
Tân ngữ là đối tượng mà động từ tác động đến, và nó đứng sau ngoại động từ (động từ cần có tân ngữ). Vị trí tân ngữ không chỉ nhận danh từ và đại từ mà còn nhận cả động từ nguyên mẫu có to, danh động từ và mệnh đề danh từ.
| Dạng tân ngữ | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ, cụm danh từ | I bought a new phone. |
| Đại từ | She helped me. |
| Nguyên mẫu có to | I want to travel. |
| Danh động từ (-ing) | He enjoys reading. |
| Mệnh đề danh từ | I know that he is honest. |
- I read a book every night. (Tôi đọc sách mỗi tối.)
- She loves her family. (Cô ấy yêu gia đình mình.)
- We want to learn English. (Chúng tôi muốn học tiếng Anh.)
- He enjoys playing tennis. (Anh ấy thích chơi quần vợt.)
C. Bổ ngữ và bổ nghĩa — bổ sung và tô điểm
Bổ ngữ là thành phần bổ sung trạng thái hay tính chất cho chủ ngữ hoặc tân ngữ, còn thành phần bổ nghĩa là yếu tố phụ thêm dùng để làm rõ các thành phần khác trong câu. Vị trí bổ ngữ nhận danh từ và tính từ, còn vị trí bổ nghĩa nhận tính từ, trạng từ và cụm giới từ.
| Thành phần | Vai trò | Từ loại có thể dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Bổ ngữ (C) | Giải thích chủ ngữ, tân ngữ | Danh từ, tính từ | She is a doctor. / He looks tired. |
| Bổ nghĩa (M) | Làm rõ thành phần khác | Tính từ, trạng từ, cụm giới từ | The tall man / We met at the library. |
- She is a doctor. (Cô ấy là bác sĩ.)
- He looks tired. (Anh ấy trông mệt mỏi.)
- The tall man is my uncle. (Người đàn ông cao lớn kia là chú tôi.)
- We met at the library. (Chúng tôi gặp nhau ở thư viện.)
Ý chính
- 1Thành phần bắt buộc của câu tiếng Anh là chủ ngữ và động từ; tùy dạng câu mà thêm tân ngữ hoặc bổ ngữ. Không có chủ ngữ và động từ thì không thành câu.
- 2Vị trí chủ ngữ nhận danh từ, đại từ, cụm danh từ và mệnh đề danh từ; vị trí động từ chỉ nhận duy nhất động từ.
- 3Vị trí tân ngữ không chỉ nhận danh từ và đại từ mà còn nhận cả động từ nguyên mẫu có to, danh động từ và mệnh đề danh từ. (Ví dụ: I want to go. / I enjoy reading.)
- 4Bổ ngữ có thể là danh từ (chỉ cùng người hay vật với chủ ngữ) hoặc tính từ (trạng thái của chủ ngữ). (Ví dụ: She is a nurse. / She is kind.)
- 5Thành phần bổ nghĩa (tính từ, trạng từ, cụm giới từ) có thể lược bỏ mà câu vẫn đúng, nhưng nếu thiếu thành phần bắt buộc (chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ) thì câu không thành.