Liên từ (because / if / that)
because dẫn ra lý do, if dẫn ra điều kiện, còn that dẫn ra nội dung "việc là ", cả ba đều là liên từ phụ thuộc và phía sau chúng đều là một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ).
Giải thích
because dẫn ra lý do, if dẫn ra điều kiện, còn that dẫn ra nội dung "việc là ~", cả ba đều là liên từ phụ thuộc và phía sau chúng đều là một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ). Đặc biệt phải phân biệt thật rõ because (theo sau là mệnh đề) với because of (theo sau là cụm danh từ).
A. because vs because of — mệnh đề lý do và cụm danh từ
because là liên từ mà phía sau là một mệnh đề đầy đủ có "chủ ngữ + động từ", còn because of là cách nói kiểu giới từ mà phía sau là danh từ hay cụm danh từ. Hãy học thuộc nguyên cả công thức because + mệnh đề / because of + cụm danh từ.
| Dạng | Cái đi sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| because | mệnh đề (chủ ngữ + động từ) | because it was raining |
| because of | danh từ, cụm danh từ | because of the rain |
- She was late because she missed the bus. (Cô ấy đến muộn vì lỡ chuyến xe buýt.)
- She was late because of the traffic. (Cô ấy đến muộn vì giao thông.)
- I couldn't sleep because the room was too hot. (Tôi không ngủ được vì phòng quá nóng.)
- The flight was delayed because of bad weather. (Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu.)
B. if — mệnh đề trạng ngữ điều kiện
if là liên từ phụ thuộc dẫn ra điều kiện với nghĩa "nếu ~ thì", và phía sau nó là một mệnh đề đầy đủ. Ngay cả việc thuộc về tương lai, trong mệnh đề trạng ngữ điều kiện vẫn được diễn đạt bằng thì hiện tại, còn mệnh đề chính thì hay có will hoặc câu mệnh lệnh.
| Mệnh đề điều kiện (mệnh đề if) | Mệnh đề chính |
|---|---|
| If it rains, | we'll stay home. |
| If you need help, | just call me. |
| If she comes, | tell her to wait. |
- If you study hard, you will pass the exam. (Nếu học chăm chỉ thì bạn sẽ đỗ kỳ thi.)
- If you are tired, take a rest. (Nếu bạn mệt thì hãy nghỉ một chút.)
- If it is sunny tomorrow, we'll go hiking. (Nếu mai trời nắng thì chúng tôi sẽ đi leo núi.)
- I'll call you if I have time. (Nếu có thời gian tôi sẽ gọi cho bạn.)
C. that — liên từ mệnh đề danh từ
that là liên từ có nghĩa "việc là ~", dùng khi đặt cả một câu hoàn chỉnh vào vị trí danh từ, và nó rất hay đứng ở vị trí tân ngữ của những động từ như think·know·believe·say·hope. Trong hội thoại, that thường được lược bỏ.
| Động từ | + mệnh đề that | Ví dụ |
|---|---|---|
| think | nghĩ rằng ~ | I think that he is kind. |
| know | biết rằng ~ | I know that she is busy. |
| believe | tin rằng ~ | I believe that you can do it. |
| hope | mong rằng ~ | I hope that you feel better. |
| say | nói rằng ~ | He says that he is tired. |
- I believe that everything will be okay. (Tôi tin rằng mọi việc sẽ ổn thôi.)
- She said that she was busy. (Cô ấy nói rằng cô ấy bận.)
- I hope that you have a great trip. (Tôi mong bạn có một chuyến đi tuyệt vời.)
- We think (that) the movie is good. (Chúng tôi nghĩ rằng bộ phim đó hay.)
Ý chính
- 1Sau because là một mệnh đề đầy đủ, còn sau because of là một cụm danh từ. (Ví dụ: because it rained / because of the rain)
- 2Trong mệnh đề trạng ngữ điều kiện với if, việc thuộc về tương lai cũng dùng thì hiện tại mà không có will, chỉ mệnh đề chính mới có will. (Ví dụ: If it rains, we 'll stay.)
- 3Mệnh đề that đứng ở vị trí tân ngữ sau những động từ như think·know·believe·hope·say, và trong hội thoại nó thường được lược bỏ. (Ví dụ: I think (that) she's right.)
- 4because và so có nghĩa ngược nhau (lý do, kết quả) nên không dùng chung trong một câu. (Ví dụ: I stayed home because I was sick. — Because I was sick, so I stayed. là sai)
- 5if dùng cho điều kiện, còn when dùng cho việc chắc chắn sẽ xảy ra. (Ví dụ: If he comes, ... = không biết có đến hay không / When he comes, ... = chắc chắn sẽ đến)