Liên từ (when / while / before / after)
when, while, before, after là các liên từ phụ thuộc diễn tả quan hệ thời gian giữa hai sự việc, phía sau là một mệnh đề đầy đủ có "chủ ngữ + động từ".
Giải thích
when, while, before, after là các liên từ phụ thuộc diễn tả quan hệ thời gian giữa hai sự việc, phía sau là một mệnh đề đầy đủ có "chủ ngữ + động từ". Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có một quy tắc đặc biệt: dù là việc tương lai cũng không dùng will mà diễn đạt bằng thì hiện tại.
A. when vs while — khi ~ / trong khi ~
when chỉ một khoảnh khắc hay một sự việc ngắn, nghĩa là "khi ~"; còn while diễn tả "trong khi ~", tức là có việc khác xảy ra bên cạnh một hành động, trạng thái kéo dài. Sau while thường là thì tiếp diễn hoặc động từ chỉ sự kéo dài.
| Liên từ | Nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
| when | khi ~ | khoảnh khắc, thời điểm / sự việc ngắn |
| while | trong khi ~ | hành động kéo dài / hay đi với thì tiếp diễn |
- I was reading when the phone rang. (Khi điện thoại reo thì tôi đang đọc sách.)
- She smiled when she saw me. (Cô ấy mỉm cười khi nhìn thấy tôi.)
- He fell asleep while he was watching TV. (Anh ấy ngủ thiếp đi trong khi đang xem TV.)
- Please be quiet while the baby is sleeping. (Xin hãy giữ yên lặng trong khi em bé đang ngủ.)
B. before / after — trước khi ~ / sau khi ~
before cho biết việc ở vế trước xảy ra sớm hơn việc theo sau, còn after cho biết việc ở vế trước xảy ra muộn hơn việc theo sau. Sau before / after không chỉ có mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ) mà còn có thể là danh từ hoặc danh động từ (-ing).
| Liên từ | Nghĩa | Theo sau là |
|---|---|---|
| before | trước khi ~ | mệnh đề (chủ ngữ + động từ) / danh từ / -ing |
| after | sau khi ~ | mệnh đề (chủ ngữ + động từ) / danh từ / -ing |
- Brush your teeth before you go to bed. (Hãy đánh răng trước khi đi ngủ.)
- I always check my email before breakfast. (Tôi luôn kiểm tra email trước bữa sáng.)
- We went for a walk after dinner. (Chúng tôi đã đi dạo sau bữa tối.)
- She called her mom after she got home. (Cô ấy đã gọi cho mẹ sau khi về đến nhà.)
C. Mệnh đề thời gian, điều kiện: tương lai dùng hiện tại
Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, điều kiện như when, while, before, after, if, dù là việc tương lai cũng không dùng will mà diễn đạt bằng thì hiện tại. Hãy học thuộc nguyên khối quy tắc Mệnh đề thời gian/điều kiện: tương lai → hiện tại. Còn ở mệnh đề chính thì vẫn dùng will như bình thường.
| Cách viết sai | Cách viết đúng |
|---|---|
| Call me when you will arrive. (X) | Call me when you arrive. (O) |
| I'll wait until she will come. (X) | I'll wait until she comes. (O) |
| If it will rain tomorrow, ... (X) | If it rains tomorrow, ... (O) |
- I'll text you when I finish work. (Xong việc tôi sẽ nhắn tin cho bạn.)
- Please wait here until I come back. (Xin hãy đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.)
- We'll leave as soon as she arrives. (Chúng tôi sẽ đi ngay khi cô ấy đến.)
- I'll call you after I talk to my boss. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau khi nói chuyện với sếp.)
Ý chính
- 1when dùng cho thời điểm ngắn, while dùng cho việc xảy ra bên cạnh một hành động kéo dài. (Ví dụ: when the phone rang / while I was reading)
- 2Sau before / after không chỉ có mệnh đề đầy đủ mà còn có thể là danh từ hoặc danh động từ (-ing). (Ví dụ: before breakfast, after eating)
- 3Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, điều kiện như when, while, before, after, if, việc tương lai cũng viết ở thì hiện tại chứ không có will. (Ví dụ: I'll call you when you arrive.)
- 4Ở mệnh đề chính vẫn dùng will như thường, chỉ mệnh đề trạng ngữ thời gian, điều kiện mới dùng thì hiện tại. (Ví dụ: I 'll call you when I get home.)
- 5Sau while thường là thì tiếp diễn, diễn tả bối cảnh nền tương phản với một sự việc ngắn. (Ví dụ: while he was watching TV, he fell asleep.)