Liên từ (and / but / or)
and·but·or là liên từ đẳng lập nối các từ, cụm từ hay câu ngang hàng nhau về mặt ngữ pháp, và lần lượt biểu thị quan hệ bổ sung, đối lập, lựa chọn.
Giải thích
and·but·or là liên từ đẳng lập nối các từ, cụm từ hay câu ngang hàng nhau về mặt ngữ pháp, và lần lượt biểu thị quan hệ bổ sung, đối lập, lựa chọn. Khi thêm and hay or vào sau câu mệnh lệnh thì sinh ra nghĩa điều kiện, nên có thể chuyển thành câu if / unless.
A. Cách dùng nâng cao của and / but / or
Các thành phần đứng trước và sau and·but·or phải cùng một dạng ngữ pháp thì mới tự nhiên, còn khi liệt kê từ ba thành phần trở lên thì chỉ đặt liên từ trước thành phần cuối, các thành phần còn lại ngăn cách bằng dấu phẩy. and biểu thị sự bổ sung, but biểu thị sự đối lập, còn or biểu thị sự lựa chọn hay phương án thay thế.
| Liên từ | Quan hệ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| and | bổ sung (và) | nối hai thành phần cùng chiều |
| but | đối lập (nhưng) | nối hai thành phần trái ngược nhau |
| or | lựa chọn (hoặc) | tình huống chọn một trong hai |
- We had coffee, cake, and fruit. (Chúng tôi đã dùng cà phê, bánh ngọt và trái cây.)
- He is smart but very shy. (Anh ấy thông minh nhưng rất nhút nhát.)
- You can pay in cash or by card. (Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc bằng thẻ.)
- The room was small but comfortable. (Căn phòng nhỏ nhưng thoải mái.)
B. Câu mệnh lệnh + and / or — nghĩa điều kiện
Thêm and vào sau câu mệnh lệnh thì thành điều kiện khẳng định "nếu ~ thì sẽ …", còn thêm or thì thành điều kiện phủ định "nếu không ~ thì sẽ …". Trong cấu trúc này, phía sau chủ yếu là thì tương lai (will).
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| câu mệnh lệnh + and | nếu ~ thì sẽ … | Study hard, and you'll pass. |
| câu mệnh lệnh + or | nếu không ~ thì sẽ … | Study hard, or you'll fail. |
- Take this medicine, and you'll feel better. (Uống thuốc này thì bạn sẽ thấy khá hơn.)
- Turn left, and you'll see the bank. (Rẽ trái thì bạn sẽ thấy ngân hàng.)
- Wear a jacket, or you'll catch a cold. (Nếu không mặc áo khoác thì bạn sẽ bị cảm.)
- Leave now, or you'll be late. (Nếu không đi ngay bây giờ thì bạn sẽ muộn.)
C. Chuyển thành câu if / unless
"Câu mệnh lệnh + and" có thể chuyển thành mệnh đề điều kiện với if, còn "câu mệnh lệnh + or" chuyển thành mệnh đề điều kiện với if ~ not hoặc unless. Hãy học thuộc công thức mệnh lệnh + and = if / mệnh lệnh + or = if ~ not, unless.
| Câu gốc | Câu đã chuyển |
|---|---|
| Hurry, and you'll catch the bus. | If you hurry, you'll catch the bus. |
| Hurry, or you'll miss the bus. | If you don't hurry, you'll miss the bus. |
| Hurry, or you'll miss the bus. | Unless you hurry, you'll miss the bus. |
- Study hard, and you'll pass. → If you study hard, you'll pass. (Học chăm chỉ thì bạn sẽ đỗ.)
- Be quiet, or the baby will wake up. → If you aren't quiet, the baby will wake up. (Nếu không giữ yên lặng thì em bé sẽ thức giấc.)
- Take a taxi, and you'll get there on time. → If you take a taxi, you'll get there on time. (Đi taxi thì bạn sẽ đến đúng giờ.)
- Eat vegetables, or you won't be healthy. → Unless you eat vegetables, you won't be healthy. (Nếu không ăn rau thì bạn sẽ không khỏe mạnh.)
Ý chính
- 1Các thành phần đứng trước và sau and·but·or phải cùng một dạng ngữ pháp thì mới tự nhiên. (Ví dụ: I like reading and writing. — hai danh từ với nhau)
- 2Khi liệt kê từ ba thành phần trở lên, chỉ dùng liên từ trước thành phần cuối, những thành phần còn lại ngăn cách bằng dấu phẩy. (Ví dụ: apples, oranges, and grapes)
- 3Câu mệnh lệnh + and có nghĩa "nếu ~ thì sẽ …" (điều kiện if), còn câu mệnh lệnh + or có nghĩa "nếu không ~ thì sẽ …" (điều kiện if ~ not / unless) — hai nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau.
- 4Vế sau của cấu trúc câu mệnh lệnh + and / or hầu hết đều dùng thì tương lai với will. (Ví dụ: Hurry, and you 'll catch it.)
- 5unless đã mang sẵn nghĩa phủ định (if ~ not) nên không thêm not vào mệnh đề đi sau nữa. (Ví dụ: Unless you hurry, you'll be late.)