Danh động từ - nghĩa cơ bản
Danh động từ có hình thức 'động từ + -ing', mang nghĩa 'việc ' và đóng vai trò danh từ, nên đặt được thoải mái vào các vị trí chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ và tân ngữ của giới từ.
Giải thích
Danh động từ có hình thức 'động từ + -ing', mang nghĩa 'việc ~' và đóng vai trò danh từ, nên đặt được thoải mái vào các vị trí chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ và tân ngữ của giới từ. Nó chỉ giống thì tiếp diễn về hình thức, còn chức năng ngữ pháp thì hoàn toàn khác — đây là một danh từ.
A. Hình thức và nghĩa cơ bản — động từ + ing
Danh động từ là danh từ được tạo bằng cách thêm -ing vào động từ nguyên mẫu, mang nghĩa 'việc ~, sự ~'. Công thức là động từ + -ing = danh động từ.
| Động từ nguyên mẫu | Danh động từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| read | reading | việc đọc |
| swim | swimming | việc bơi |
| study | studying | việc học |
| travel | traveling | việc du lịch |
| listen | listening | việc nghe |
- Swimming is good for your health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)
- She loves traveling to new places. (Cô ấy rất thích đi du lịch đến những nơi mới.)
- Learning a new language takes time. (Việc học một ngôn ngữ mới cần có thời gian.)
B. Vai trò danh từ trong câu — bốn vị trí
Vì danh động từ là danh từ nên nó vào được cả bốn vị trí: chủ ngữ, tân ngữ của ngoại động từ, bổ ngữ của động từ to be và tân ngữ của giới từ. Riêng quy tắc sau giới từ bắt buộc là danh động từ sẽ được bàn kỹ ở bài sau.
| Vị trí | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ | Jogging every morning is healthy. |
| Tân ngữ | I like reading mystery novels. |
| Bổ ngữ | My hobby is painting. |
| Tân ngữ của giới từ | Thank you for helping me. |
- Waking up early is difficult for me. (Việc dậy sớm là khó đối với tôi.)
- She enjoys watching movies at night. (Cô ấy thích xem phim vào buổi tối.)
- His favorite activity is fishing. (Hoạt động anh ấy thích nhất là câu cá.)
- I'm interested in learning Spanish. (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Tây Ban Nha.)
C. Động từ chỉ nhận danh động từ làm tân ngữ
enjoy, finish, mind, avoid, keep, give up, practice, suggest bắt buộc nhận danh động từ làm tân ngữ, còn dùng động từ nguyên mẫu có to thì câu sẽ trở nên gượng ép. Học thuộc theo từng cặp như vậy sẽ tiện hơn.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy -ing | thích làm ~ | I enjoy reading. |
| finish -ing | làm xong ~ | We finished eating. |
| mind -ing | ngại làm ~ | Do you mind waiting? |
| avoid -ing | tránh làm ~ | She avoids meeting him. |
| keep -ing | cứ tiếp tục ~ | He keeps calling me. |
| give up -ing | từ bỏ việc ~ | I gave up smoking. |
| practice -ing | luyện tập ~ | We practice speaking English. |
- I really enjoy cooking at home. (Tôi rất thích nấu ăn ở nhà.)
- Have you finished doing your homework? (Bạn làm xong bài tập chưa?)
- Would you mind opening the window? (Bạn mở giúp cửa sổ được không?)
- He avoided answering the question. (Anh ấy đã tránh trả lời câu hỏi đó.)
Ý chính
- 1Hãy nắm bức tranh lớn: danh động từ có hình thức 'động từ + -ing', là danh từ mang nghĩa 'việc ~', và dùng được thoải mái ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ và tân ngữ của giới từ. (Ví dụ: Reading is fun.)
- 2enjoy, finish, mind, avoid, keep, give up, practice, suggest bắt buộc nhận danh động từ làm tân ngữ — hãy học thuộc nguyên cặp này. (Ví dụ: I enjoy cooking.)
- 3Khi danh động từ làm chủ ngữ thì động từ luôn chia ở số ít — hãy giữ đúng quy tắc này. (Ví dụ: Reading books is fun.)
- 4Những chỗ mà 'việc ~, sự ~' trong tiếng Việt đứng ở vị trí danh từ thì phần lớn đều diễn đạt được bằng danh động từ. (Ví dụ: My hobby is painting.)
- 5Danh động từ chỉ giống thì tiếp diễn (be + -ing) về hình thức, còn ở chỗ đóng vai trò danh từ thì hoàn toàn khác nên đừng nhầm lẫn. (Ví dụ: I like swimming. / I am swimming.)