Danh động từ - giới từ + danh động từ
Khi viết tiếp một động từ sau giới từ thì bắt buộc phải dùng dạng danh động từ (-ing), và nguyên tắc này áp dụng cho mọi giới từ, không có ngoại lệ.
Giải thích
Khi viết tiếp một động từ sau giới từ thì bắt buộc phải dùng dạng danh động từ (-ing), và nguyên tắc này áp dụng cho mọi giới từ, không có ngoại lệ. Đây là chỗ hay sai trong hội thoại·bài viết, nên học theo cặp sẽ giảm được lỗi.
A. Nguyên tắc lớn — sau giới từ là danh động từ
Sau giới từ chỉ có thể là danh từ·đại từ, nên khi viết tiếp một động từ thì chỉ danh động từ (-ing), vốn đóng vai danh từ, mới được phép. Công thức là giới từ + danh động từ.
| Giới từ | + danh động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| about | reading | I'm thinking about reading more. |
| for | coming | Thank you for coming. |
| after | eating | Wash your hands after eating. |
| before | leaving | Turn off the light before leaving. |
| without | saying | He left without saying goodbye. |
- I'm thinking about moving to a new city. (Tôi đang nghĩ về việc chuyển đến một thành phố mới.)
- Wash your hands before eating. (Hãy rửa tay trước khi ăn.)
- She left the room without saying a word. (Cô ấy rời khỏi phòng mà không nói một lời.)
- We watched TV after finishing dinner. (Chúng tôi xem TV sau khi ăn tối xong.)
B. Tổ hợp hay dùng — be good at / interested in / by / on
Những tổ hợp hay dùng như be good at·be interested in·instead of·by·on -ing thì học thuộc nguyên cụm như một cách nói sẽ tiện hơn khi dùng thật. Đặc biệt by -ing chỉ phương tiện với nghĩa "bằng cách ~", còn on -ing chỉ thời điểm với nghĩa "vừa ~ là".
| Cách nói | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be good at -ing | giỏi ~ | She is good at singing. |
| be interested in -ing | quan tâm đến ~ | I'm interested in cooking. |
| be afraid of -ing | sợ ~ | He is afraid of flying. |
| instead of -ing | thay vì ~ | Let's walk instead of driving. |
| by -ing | bằng cách ~ | I learn by listening. |
| on -ing | vừa ~ là | On arriving, he called me. |
- She is very good at speaking three languages. (Cô ấy nói được ba thứ tiếng rất giỏi.)
- I'm interested in studying psychology. (Tôi quan tâm đến việc học tâm lý học.)
- He is afraid of making mistakes. (Anh ấy sợ mắc lỗi.)
- You can save money by cooking at home. (Bạn có thể tiết kiệm tiền bằng cách nấu ăn ở nhà.)
C. Khi to là giới từ — look forward to / be used to -ing
Chữ to trong look forward to·be used to·object to không phải là to của động từ nguyên mẫu có to mà là giới từ, nên theo sau nó không phải động từ nguyên mẫu mà là danh động từ. Đây là ngoại lệ phải học thuộc nguyên cặp.
| Cách nói | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look forward to -ing | mong chờ ~ | I look forward to seeing you. |
| be used to -ing | quen với ~ | She is used to living alone. |
| get used to -ing | trở nên quen với ~ | I got used to waking up early. |
| object to -ing | phản đối ~ | They object to raising the fee. |
| in addition to -ing | ngoài việc ~ ra | In addition to studying, she works. |
- I'm looking forward to meeting you again. (Tôi đang mong chờ được gặp lại bạn.)
- She is used to working late at night. (Cô ấy đã quen với việc làm khuya.)
- I can't get used to driving on the left. (Tôi không sao quen được với việc lái xe bên trái.)
- We look forward to hearing from you soon. (Chúng tôi mong sớm nhận được hồi âm của bạn.)
Ý chính
- 1Khi viết tiếp một động từ sau giới từ thì bắt buộc dùng dạng danh động từ (-ing), và nguyên tắc này áp dụng cho mọi giới từ, không có ngoại lệ — hãy nắm nguyên tắc lớn này. (Ví dụ: Thank you for coming.)
- 2Sau be good at·be interested in·be afraid of·instead of·by·on bắt buộc phải là danh động từ — hãy học các tổ hợp này theo cặp. (Ví dụ: She is good at singing.)
- 3Chữ to trong look forward to·be used to·get used to·object to là giới từ nên theo sau là danh động từ — hãy nhớ ngoại lệ này. (Ví dụ: I look forward to seeing you.)
- 4be used to -ing (quen với ~) và used to + động từ nguyên mẫu (trước kia hay ~) là hai cách nói khác hẳn nhau về nghĩa, đừng nhầm lẫn. (Ví dụ: She is used to living alone. / She used to live in Busan.)
- 5by -ing chỉ phương tiện (bằng cách ~), on -ing chỉ thời điểm (vừa ~ là), without -ing chỉ sự phủ định (mà không ~) — đều là những lối nói quen thuộc rất hữu ích. (Ví dụ: You can save money by cooking.)