Từ hỏi
Từ để hỏi là những từ đặt ở ngay đầu câu khi muốn hỏi thông tin cụ thể (người, vật, thời gian, nơi chốn, lý do, cách thức), thứ mà câu trả lời Yes / No không đủ để đáp ứng, và có sáu từ cơ bản là who / what / when / wher…
Giải thích
Từ để hỏi là những từ đặt ở ngay đầu câu khi muốn hỏi thông tin cụ thể (người, vật, thời gian, nơi chốn, lý do, cách thức), thứ mà câu trả lời Yes / No không đủ để đáp ứng, và có sáu từ cơ bản là who / what / when / where / why / how.
A. Các loại từ để hỏi — sáu cặp cơ bản
Sáu từ để hỏi cơ bản mỗi từ hỏi một loại thông tin khác nhau và được đặt ở ngay đầu câu để báo trước 'đang hỏi điều gì'.
| Từ để hỏi | Hỏi về | Ví dụ trả lời tiêu biểu |
|---|---|---|
| who | người (ai) | Anna. / My friend. |
| what | vật, hành động (cái gì) | A book. / Studying. |
| when | thời gian (khi nào) | At 3 p.m. / Yesterday. |
| where | nơi chốn (ở đâu) | In the kitchen. / At school. |
| why | lý do (tại sao) | Because I'm tired. |
| how | cách thức, trạng thái (thế nào) | By bus. / Great. |
- Who called you last night? (Tối qua ai gọi cho bạn?)
- What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
- Why is she late? (Sao cô ấy lại đến muộn?)
B. Trật tự sau từ để hỏi — be vs động từ thường
Trật tự sau từ để hỏi chia làm hai: với động từ to be thì là 'từ để hỏi + động từ to be + chủ ngữ', với động từ thường thì là 'từ để hỏi + do / does / did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu', còn câu có trợ động từ thì trợ động từ vào đúng chỗ của do. Công thức thống nhất về một mối: từ để hỏi + do/does/did + chủ ngữ + V nguyên mẫu.
| Động từ đi sau | Trật tự | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ to be | từ để hỏi + is/are/was + chủ ngữ ~? | Where is your bag? |
| động từ thường (hiện tại) | từ để hỏi + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ~? | What do you want? |
| động từ thường (quá khứ) | từ để hỏi + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ~? | When did she arrive? |
| trợ động từ (will, can...) | từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ~? | How can I help you? |
- Who is your English teacher? (Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai?)
- Where does he work? (Anh ấy làm việc ở đâu?)
- When did you meet Anna? (Bạn đã gặp Anna khi nào?)
- How will you get there? (Bạn sẽ đến đó bằng cách nào?)
C. Trả lời cho câu nghi vấn có từ để hỏi
Câu nghi vấn có từ để hỏi thì không thể trả lời bằng Yes / No, mà cần câu trả lời cung cấp cụ thể thông tin được hỏi. Trong hội thoại, đôi khi người ta chỉ đáp ngắn phần thông tin cốt lõi thay vì cả câu hoàn chỉnh.
| Câu hỏi | Câu trả lời đầy đủ | Câu trả lời ngắn |
|---|---|---|
| Who is she? | She is my sister. | My sister. |
| What are you eating? | I am eating pizza. | Pizza. |
| When does the store open? | It opens at 9. | At 9. |
| Where do you live? | I live in Busan. | In Busan. |
| Why are you late? | Because I missed the bus. | I missed the bus. |
| How are you? | I am fine, thanks. | Fine. |
- Who called you? — It was Kevin. (Ai đã gọi cho bạn? Là Kevin.)
- What time is it? — It's 3 p.m. (Mấy giờ rồi? 3 giờ chiều.)
- Where are you from? — I'm from Korea. (Bạn đến từ đâu? Tôi đến từ Hàn Quốc.)
- Why do you look tired? — Because I didn't sleep well. (Sao trông bạn mệt vậy? Vì tôi ngủ không ngon.)
Ý chính
- 1Từ để hỏi luôn đứng ở ngay đầu câu, đóng vai trò báo trước 'đang hỏi điều gì'. (Ví dụ: Where do you live?)
- 2Có một ngoại lệ là khi who đứng ở vị trí chủ ngữ thì động từ nối ngay sau mà không cần do / does. (Ví dụ: Who called you? — Who did call you? là sai)
- 3Các tổ hợp quen dùng như What time / What day / What color, tức là thêm danh từ sau what để hỏi cụ thể hơn, xuất hiện rất thường xuyên. (Ví dụ: What time is it?)
- 4Câu nghi vấn có từ để hỏi thì trả lời cụ thể bằng chính thông tin được hỏi chứ không phải Yes / No. (Ví dụ: Where do you live? — In Busan.)
- 5'ai / cái gì / khi nào / ở đâu / tại sao / như thế nào' trong tiếng Việt tương ứng một đối một với who / what / when / where / why / how.