be going to ở thể nghi vấn
Câu nghi vấn của be going to được tạo bằng cách đưa động từ to be (am / is / are) lên trước chủ ngữ, thành dạng "Be + chủ ngữ + going to + động từ nguyên mẫu ...?".
Giải thích
Câu nghi vấn của be going to được tạo bằng cách đưa động từ to be (am / is / are) lên trước chủ ngữ, thành dạng "Be + chủ ngữ + going to + động từ nguyên mẫu ...?". Khi trả lời, ta đặt lại "chủ ngữ + động từ to be" sau Yes / No để có câu ngắn, và khi kết hợp với từ để hỏi thì thành mẫu câu hỏi cụ thể về kế hoạch.
A. Trật tự câu nghi vấn — be + chủ ngữ + going to + V
Chỉ cần đưa động từ to be của câu trần thuật lên trước chủ ngữ là thành câu nghi vấn. Trật tự thống nhất một kiểu là be + chủ ngữ + going to + động từ nguyên mẫu ...?, và không cần trợ động từ như do hay does.
| Câu trần thuật | Câu nghi vấn |
|---|---|
| You are going to travel. | Are you going to travel? |
| He is going to leave. | Is he going to leave? |
| They are going to help. | Are they going to help? |
| It is going to work. | Is it going to work? |
- Are you going to visit your family? (Bạn sẽ đi thăm gia đình à?)
- Is she going to buy a new phone? (Cô ấy sẽ mua điện thoại mới à?)
- Are they going to have dinner with us? (Họ sẽ ăn tối cùng chúng tôi à?)
B. Câu trả lời ngắn Yes / No
Với câu nghi vấn be going to, cách nói quen thuộc là sau Yes / No thêm "chủ ngữ + động từ to be" hoặc "chủ ngữ + động từ to be + n't", và câu trả lời khẳng định thì không rút gọn, chỉ câu trả lời phủ định mới rút gọn.
| Câu hỏi | Trả lời khẳng định | Trả lời phủ định |
|---|---|---|
| Are you going to study? | Yes, I am. | No, I'm not. |
| Is she going to come? | Yes, she is. | No, she isn't. |
| Are they going to move? | Yes, they are. | No, they aren't. |
| Is it going to rain? | Yes, it is. | No, it isn't. |
- Are you going to eat out tonight? — Yes, I am. (Tối nay bạn sẽ đi ăn ngoài à? Vâng, đúng vậy.)
- Is he going to join us? — No, he isn't. (Anh ấy sẽ tham gia cùng chúng tôi chứ? Không, anh ấy không tham gia.)
- Are the kids going to play outside? — Yes, they are. (Bọn trẻ sẽ chơi ở ngoài à? Vâng, đúng vậy.)
C. Từ để hỏi + be + chủ ngữ + going to + V
Nối be + chủ ngữ + going to + động từ nguyên mẫu vào sau các từ để hỏi như What / Where / When / Why / How thì thành câu nghi vấn hỏi về kế hoạch cụ thể. Đặc biệt What are you going to ~? là mẫu câu cố định rất hay dùng trong hội thoại.
| Từ để hỏi | Câu hỏi mẫu | Câu trả lời mẫu |
|---|---|---|
| What | What are you going to do? | I'm going to relax. |
| Where | Where is she going to stay? | At her sister's. |
| When | When are they going to arrive? | Around 8 PM. |
| Why | Why is he going to quit? | He found a new job. |
| How | How are you going to get there? | By bus. |
- What are you going to have for lunch? (Bữa trưa bạn sẽ ăn gì?)
- Where are we going to meet tomorrow? (Ngày mai ta sẽ gặp nhau ở đâu?)
- When is she going to call me back? (Khi nào cô ấy sẽ gọi lại cho tôi?)
- How are they going to solve this problem? (Họ sẽ giải quyết vấn đề này bằng cách nào?)
Ý chính
- 1Câu nghi vấn be going to chỉ cần đưa động từ to be lên trước chủ ngữ là xong, còn going to và động từ nguyên mẫu vẫn giữ nguyên ở phía sau — hãy nhớ kỹ quy tắc trật tự này. (Ví dụ: Are you going to travel?)
- 2Câu trả lời khẳng định không rút gọn (Yes, I am), chỉ câu trả lời phủ định mới rút gọn (No, I'm not), đó mới là cách nói tự nhiên — hãy nhớ thói quen này.
- 3Trong câu trả lời ngắn Yes/No bắt buộc phải đặt lại chủ ngữ và động từ to be — hãy giữ đúng quy tắc này. (Ví dụ: Yes, I am. — Yes, going. là sai)
- 4What are you going to do ~? là cách nói tiêu biểu để hỏi kế hoạch, dự định của đối phương và rất hay dùng trong hội thoại — hãy ghi nhớ điều này.
- 5Trật tự từ để hỏi + be + chủ ngữ + going to + động từ nguyên mẫu, nếu học thuộc nguyên khối thì hỏi được đủ loại thông tin về kế hoạch — đây là quy tắc mở rộng. (Ví dụ: Where are you going to stay?)