Tổng hợp các thì
Thì trong tiếng Anh được sắp xếp thành tổng cộng 12 loại, do ba trục thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) gặp bốn thể (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn).
Giải thích
Thì trong tiếng Anh được sắp xếp thành tổng cộng 12 loại, do ba trục thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) gặp bốn thể (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn). Trục thời gian quyết định khi nào, còn thể quyết định nhìn sự việc theo cách nào.
A. Tổng quan 12 thì — 3 trục thời gian × 4 thể
12 thì được tạo ra bằng cách nhân ba trục thời gian hiện tại, quá khứ, tương lai với bốn thể đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn. Hãy nắm trước bức tranh lớn 3 trục thời gian × 4 thể = 12 thì. Học thuộc trọn bảng này chính là đường tắt để có cảm giác thực chiến.
| Thể \ Trục thời gian | Hiện tại | Quá khứ | Tương lai |
|---|---|---|---|
| Đơn | I do | I did | I will do |
| Tiếp diễn | I am doing | I was doing | I will be doing |
| Hoàn thành | I have done | I had done | I will have done |
| Hoàn thành tiếp diễn | I have been doing | I had been doing | I will have been doing |
- She studies English. (Cô ấy học tiếng Anh.)
- She is studying now. (Bây giờ cô ấy đang học.)
- She has studied for 2 hours. (Cô ấy đã học được 2 tiếng.)
- She had studied before dinner. (Cô ấy đã học xong từ trước bữa tối.)
- She will have studied for 3 hours by 6. (Đến 6 giờ thì cô ấy sẽ học được 3 tiếng.)
B. Đặt lên trục thời gian
Khi vẽ từng thể lên trục thời gian, thể đơn là một điểm, thể tiếp diễn là mũi tên, thể hoàn thành là đường kéo đến mốc thời gian, còn thể hoàn thành tiếp diễn là mũi tên kéo dài đến mốc thời gian. Nắm được cảm giác này thì việc chọn thì sẽ trở nên tự nhiên theo điều ta muốn nói là từ khi nào đến khi nào, hay khoảnh khắc nào.
| Thể | Biểu diễn trực quan | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Đơn | . (điểm) | Sự thật, thói quen, sự việc tại thời điểm đó |
| Tiếp diễn | → (mũi tên) | đang diễn ra tại thời điểm đó |
| Hoàn thành | ━━━● (cuối đường) | kết quả hoàn tất, kinh nghiệm, sự kéo dài tính đến mốc thời gian |
| Hoàn thành tiếp diễn | ━━━→ (mũi tên kéo dài) | khoảng thời gian kéo dài tính đến mốc thời gian |
- I work at a bank. (Tôi làm việc ở ngân hàng.)
- I am working on a project. (Tôi đang làm một dự án.)
- I have worked here for 5 years. (Tôi đã làm ở đây được 5 năm.)
- I have been working here since 2020. (Tôi làm việc ở đây từ năm 2020.)
C. Chọn thì hợp với ngữ cảnh
Khi chọn thì, an toàn nhất là lấy các tổ hợp chuẩn đi kèm với trạng từ và liên từ chỉ thời gian làm gợi ý. Cứ lần lượt đặt ba câu hỏi dưới đây, phạm vi thì cần chọn sẽ tự thu hẹp lại.
| Câu hỏi | Hướng phán đoán |
|---|---|
| 1. Việc xảy ra khi nào? | Chọn trục thời gian: hiện tại / quá khứ / tương lai |
| 2. Đang diễn ra, đã hoàn tất, hay kéo dài? | Chọn thể: đơn / tiếp diễn / hoàn thành / hoàn thành tiếp diễn |
| 3. Hợp với trạng từ, liên từ chỉ thời gian nào? | Chốt lại bằng các từ tín hiệu như now, yesterday, by, since, for |
- She usually reads before bed. (Cô ấy thường đọc sách trước khi đi ngủ.)
- I saw him yesterday. (Hôm qua tôi đã gặp anh ấy.)
- We have lived in Seoul since 2019. (Chúng tôi sống ở Seoul từ năm 2019.)
- By tomorrow, she will have finished her essay. (Đến ngày mai, cô ấy sẽ hoàn thành xong bài luận.)
Ý chính
- 1Nắm trước bức tranh lớn 12 thì là tổ hợp của 3 trục thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) và 4 thể (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn) thì các thì chi tiết sẽ dễ hiểu hơn nhiều.
- 2Hãy nắm khác biệt về trọng tâm giữa các thể: thể đơn là sự thật và thói quen, thể tiếp diễn là đang diễn ra tại thời điểm đó, thể hoàn thành là kết quả và kinh nghiệm tính đến mốc thời gian, thể hoàn thành tiếp diễn là khoảng thời gian kéo dài đến mốc đó. (Ví dụ: I have worked / I have been working.)
- 3Cảm giác trạng từ chỉ thời gian và thì đã thành cặp cố định, nên chỉ nhìn từ tín hiệu là chốt được thì là thứ hữu dụng nhất khi thực chiến. (Ví dụ: yesterday → quá khứ, since → hoàn thành, by → hoàn thành.)
- 4Quy tắc trong mệnh đề trạng ngữ do when, while, before, after, by the time dẫn dắt thì dùng thì hiện tại thay cho thì tương lai cũng là ngoại lệ cốt lõi khi chọn thì. (Ví dụ: When she arrives, we will start.)
- 5Hãy nhớ rằng động từ chỉ trạng thái (know, love, have, want, v.v.) không dùng nhóm thì tiếp diễn mà diễn đạt bằng nhóm đơn và hoàn thành. (Ví dụ: I have known her for years.)