Tương lai hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn
Thì tương lai hoàn thành (will have + p.p.) diễn tả sự hoàn thành tính đến một thời điểm tương lai cụ thể, còn thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been + động từ-ing) diễn tả sự kéo dài cho đến thời điểm đó.
Giải thích
Thì tương lai hoàn thành (will have + p.p.) diễn tả sự hoàn thành tính đến một thời điểm tương lai cụ thể, còn thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been + động từ-ing) diễn tả sự kéo dài cho đến thời điểm đó. Cả hai thì đều đi cặp với cách nói by + thời điểm tương lai.
A. Tương lai hoàn thành — will have + p.p.
Thì tương lai hoàn thành được tạo bằng cách gắn phân từ quá khứ của động từ vào sau will have, và diễn tả rằng một việc nào đó đã kết thúc xong tính đến một thời điểm tương lai cụ thể. Hãy học thuộc nguyên công thức will have + p.p. = hoàn thành trước mốc tương lai.
| Chủ ngữ | will have + p.p. | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | will have + p.p. | I will have finished by 5. |
| you | will have + p.p. | You will have arrived by then. |
| he / she / it | will have + p.p. | She will have left by noon. |
| we | will have + p.p. | We will have eaten by 7. |
| they | will have + p.p. | They will have gone by Monday. |
- I will have written three emails by lunch. (Đến trưa là tôi sẽ viết xong ba email.)
- By next month, he will have saved enough money. (Đến tháng sau là anh ấy sẽ dành dụm đủ tiền.)
- The workers will have completed the bridge by December. (Đến tháng 12 là các công nhân sẽ hoàn thành xong cây cầu.)
B. Tương lai hoàn thành tiếp diễn — will have been + V-ing
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được tạo bằng cách gắn động từ-ing vào sau will have been, và nhấn mạnh một hành động đã diễn ra được bao lâu tính đến một thời điểm tương lai cụ thể. Điểm khác biệt quyết định so với thì tương lai hoàn thành là trọng tâm nằm ở sự kéo dài chứ không phải sự hoàn thành.
| Thì | Dạng | Trọng tâm nhấn mạnh |
|---|---|---|
| Tương lai hoàn thành | will have + p.p. | sự hoàn thành tính đến mốc tương lai |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | will have been + -ing | khoảng thời gian kéo dài tính đến mốc tương lai |
- Next year, I will have been teaching English for ten years. (Đến năm sau là tôi đã dạy tiếng Anh được mười năm.)
- By 6 p.m., she will have been studying for six hours straight. (Đến 6 giờ chiều là cô ấy đã học liên tục được sáu tiếng.)
- When you arrive, we will have been driving all day. (Đến lúc bạn tới là chúng tôi đã lái xe cả ngày.)
- By the end of the month, they will have been dating for two years. (Đến cuối tháng này là họ đã hẹn hò được hai năm.)
C. by + cách nói thời điểm tương lai
Thì tương lai hoàn thành và tương lai hoàn thành tiếp diễn đi cặp với by + thời điểm tương lai (by tomorrow, by next year, by the time ~) để làm rõ là hoàn thành hay kéo dài tính đến thời điểm nào. Không có by thì mốc chuẩn trở nên mơ hồ, nên hai bên rất hay xuất hiện cùng nhau.
| Cách nói | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| by tomorrow | đến ngày mai | I will have finished it by tomorrow. |
| by next year | đến năm sau | We will have moved by next year. |
| by the time ~ | vào lúc ~ | By the time you come, dinner will have been ready. |
| in five years | năm năm sau | In five years, she will have been working here for ten years. |
- By next Friday, I will have submitted the application. (Đến thứ Sáu tuần sau là tôi sẽ nộp xong đơn đăng ký.)
- By the time the concert starts, they will have been standing in line for hours. (Vào lúc buổi hòa nhạc bắt đầu là họ đã xếp hàng được mấy tiếng.)
- By 2030, we will have built three new stations. (Đến năm 2030 là chúng tôi sẽ xây xong ba nhà ga mới.)
- By the end of this year, she will have been studying Korean for two years. (Đến cuối năm nay là cô ấy đã học tiếng Hàn được hai năm.)
Ý chính
- 1Thì tương lai hoàn thành có dạng will have + phân từ quá khứ, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn có dạng will have been + động từ-ing, và cả hai đều giữ nguyên dạng bất kể chủ ngữ là gì — đó là điểm cốt lõi về hình thức. (Ví dụ: She will have finished, They will have been working.)
- 2Thì tương lai hoàn thành đặt trọng tâm ở việc đã xong hay chưa, còn tương lai hoàn thành tiếp diễn đặt trọng tâm ở khoảng thời gian kéo dài, nên nghĩa tách ra khác nhau — hãy nắm lấy cảm giác này. (Ví dụ: will have written three emails / will have been writing for two hours.)
- 3Thì tương lai hoàn thành và tương lai hoàn thành tiếp diễn phần lớn xuất hiện thành cặp với by + thời điểm tương lai — hãy nhớ điều này. (Ví dụ: By next year, I will have graduated.)
- 4Động từ chỉ trạng thái (know·love·have ...) không dùng được dạng tiếp diễn, nên phải diễn đạt bằng thì tương lai hoàn thành chứ không phải tương lai hoàn thành tiếp diễn — hãy giữ đúng quy tắc này. (Ví dụ: I will have known him for 10 years.)
- 5Trong tiếng Việt, "sẽ ~ xong rồi", "đã ~ xong từ trước", "đã ~ được … rồi" chuyển sang hai thì này một cách rất tự nhiên — hãy nắm lấy cảm giác đó.