Mẫu câu 5 (cơ bản)
Mẫu câu 5 có cấu trúc "chủ ngữ + động từ + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ", trong đó bổ ngữ tân ngữ nói rõ tân ngữ là ai hoặc đang ở trạng thái nào.
Giải thích
Mẫu câu 5 có cấu trúc "chủ ngữ + động từ + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ", trong đó bổ ngữ tân ngữ nói rõ tân ngữ là ai hoặc đang ở trạng thái nào. Khác với mẫu câu 4, thành phần đứng sau tân ngữ không phải là một tân ngữ nữa mà là lời giải thích cho chính tân ngữ đó.
A. Cấu trúc cơ bản — quan hệ O = OC
Điểm cốt lõi của mẫu câu 5 là quan hệ đẳng thức "là · như thế nào" giữa tân ngữ (O) và bổ ngữ tân ngữ (OC), công thức là S + V + O + OC.
| Chủ ngữ | Động từ | Tân ngữ (O) | Bổ ngữ tân ngữ (OC) | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| We | call | him | Kevin | anh ấy = Kevin |
| She | makes | me | happy | tôi = vui |
| I | find | the movie | boring | bộ phim = chán |
| They | keep | the room | clean | căn phòng = sạch |
- The news made us sad. (Tin đó đã làm chúng tôi buồn.)
- I found the test easy. (Tôi thấy bài kiểm tra dễ.)
- We painted the wall blue. (Chúng tôi đã sơn bức tường màu xanh.)
- Please leave me alone. (Xin hãy để tôi yên.)
B. Vị trí bổ ngữ tân ngữ — danh từ và tính từ
Ở vị trí bổ ngữ tân ngữ có thể đặt danh từ nói rõ tân ngữ là ai, hoặc tính từ nói rõ trạng thái·tính chất của tân ngữ. Trạng từ thì không đứng được ở đây.
| Loại bổ ngữ | Cho biết điều gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ | danh tính·tên gọi của tân ngữ | We call him Kevin. |
| danh từ | chức vụ·thân phận của tân ngữ | They elected her president. |
| tính từ | trạng thái của tân ngữ | She makes me happy. |
| tính từ | trạng thái của tân ngữ | Keep the door open. |
- Everyone calls her Annie. (Mọi người gọi cô ấy là Annie.)
- They named their baby Sophia. (Họ đã đặt tên con là Sophia.)
- The coffee keeps me awake. (Cà phê giữ cho tôi tỉnh táo.)
- Loud music makes me nervous. (Nhạc lớn làm tôi bồn chồn.)
C. Động từ mẫu câu 5 tiêu biểu
Các động từ tạo nên mẫu câu 5 một cách tự nhiên là có giới hạn, nên học theo từng nhóm thì việc đặt câu sẽ dễ hơn hẳn. Đặc biệt make·find·keep xuất hiện rất thường xuyên trong hội thoại.
| Nhóm | Động từ tiêu biểu |
|---|---|
| tên gọi·xưng hô | call, name |
| chỉ định·bầu chọn | elect, appoint, choose |
| thay đổi·duy trì trạng thái | make, keep, leave, get, turn |
| phán đoán·nhận định | find, think, consider, believe |
- We elected her class president. (Chúng tôi đã bầu cô ấy làm lớp trưởng.)
- I consider him a good friend. (Tôi coi anh ấy là một người bạn tốt.)
- The wind turned the leaves yellow. (Gió đã làm lá cây chuyển sang màu vàng.)
- We thought the movie fantastic. (Chúng tôi thấy bộ phim đó thật tuyệt.)
Ý chính
- 1Điểm cốt lõi của mẫu câu 5 là quan hệ "tân ngữ = bổ ngữ tân ngữ", trong đó bổ ngữ tân ngữ nói rõ tân ngữ là ai hoặc đang ở trạng thái nào. (Ví dụ: She makes me happy.)
- 2Ở vị trí bổ ngữ tân ngữ chỉ đặt được danh từ hoặc tính từ, còn trạng từ thì không — hãy giữ đúng quy tắc này. (Ví dụ: makes me happy (O) / happily (X))
- 3make + O + tính từ mang nghĩa "làm cho ~ trở nên …" và được dùng rất nhiều trong hội thoại — hãy làm quen với lối nói này. (Ví dụ: The news made me angry.)
- 4find + O + tính từ diễn tả một phán đoán mang tính cá nhân theo kiểu "tôi thấy ~ thì …". (Ví dụ: I found the movie boring.)
- 5Những cách nói trong tiếng Việt như "gọi ~ là …·làm cho ~ …·coi ~ là …" phần lớn đều được diễn đạt bằng mẫu câu 5. (Ví dụ: We call him Kevin.)