Mẫu câu 4 (S + V + IO + DO)
Mẫu câu 4 đi theo trật tự "chủ ngữ + động từ trao tặng + tân ngữ gián tiếp (người) + tân ngữ trực tiếp (vật)" và mang nghĩa "làm gì đó cho ai". Việc nhận hai tân ngữ là khác biệt lớn so với các mẫu câu khác.
Giải thích
Mẫu câu 4 đi theo trật tự "chủ ngữ + động từ trao tặng + tân ngữ gián tiếp (người) + tân ngữ trực tiếp (vật)" và mang nghĩa "làm gì đó cho ai". Việc nhận hai tân ngữ là khác biệt lớn so với các mẫu câu khác.
A. Cấu trúc cơ bản — người trước, vật sau
Mẫu câu 4 có trật tự tân ngữ gián tiếp (người) đứng trước rồi tân ngữ trực tiếp (vật) đứng sau, hiểu theo nghĩa "cho ai cái gì". Công thức là S + V + người(IO) + vật(DO).
| Chủ ngữ | Động từ | Tân ngữ gián tiếp (người) | Tân ngữ trực tiếp (vật) |
|---|---|---|---|
| I | gave | her | a present |
| He | sent | me | an email |
| She | told | us | a story |
| Mom | made | me | a sandwich |
- My teacher gave us a lot of homework. (Thầy giáo đã giao cho chúng tôi rất nhiều bài tập.)
- He showed me his new watch. (Anh ấy đã cho tôi xem chiếc đồng hồ mới của mình.)
- I'll send you the file tonight. (Tối nay tôi sẽ gửi tệp cho bạn.)
- Can you pass me the salt? (Bạn đưa giúp tôi lọ muối được không?)
B. Động từ trao tặng tiêu biểu
Động từ trao tặng là những động từ có thể mang nghĩa "làm gì đó cho ai", và chúng được dùng rất thường xuyên trong hội thoại.
| Loại | Động từ tiêu biểu |
|---|---|
| Trao, chuyển | give, send, pass, bring, hand |
| Nói, cho xem | tell, show, teach, read, write |
| Làm, mua, tìm giúp | make, buy, get, cook, find |
| Hỏi | ask |
- She taught me Japanese. (Cô ấy đã dạy tôi tiếng Nhật.)
- Grandpa read the kids a bedtime story. (Ông đã đọc cho bọn trẻ một câu chuyện trước giờ ngủ.)
- I bought my sister a new bag. (Tôi đã mua cho em gái một chiếc túi mới.)
- He asked me a difficult question. (Anh ấy đã hỏi tôi một câu hỏi khó.)
C. Chuyển mẫu câu 4 → mẫu câu 3 — to / for / of
Đưa tân ngữ gián tiếp ra sau và thêm giới từ thì câu thành mẫu câu 3, lúc này tùy động từ mà chọn một trong to / for / of. Công thức là S + V + DO + to/for/of + IO.
| Giới từ | Động từ tiêu biểu | Ví dụ mẫu câu 3 |
|---|---|---|
| to | give, send, show, tell, teach, bring, pass, write | I gave a book to her. |
| for | buy, make, get, cook, find | I bought a bag for my sister. |
| of | ask | He asked a question of me. |
- He sent an email to me. (Anh ấy đã gửi email cho tôi.)
- Mom made a cake for us. (Mẹ đã làm bánh cho chúng tôi.)
- She showed her photos to her friends. (Cô ấy đã cho bạn bè xem ảnh của mình.)
- Please get a ticket for me. (Xin hãy kiếm giúp tôi một tấm vé.)
Ý chính
- 1Mẫu câu 4 lấy trật tự người(IO) + vật(DO) làm nguyên tắc, hãy giữ đúng trật tự đó. (Ví dụ: I gave her a book.)
- 2Khi chuyển mẫu câu 4 → mẫu câu 3, nhóm give·send·show·tell·teach dùng to. (Ví dụ: I sent an email to him.)
- 3Những động từ mang nghĩa "làm, mua, tìm giúp" như buy·make·get·cook·find thì dùng for. (Ví dụ: Mom made a cake for us.)
- 4ask là động từ ngoại lệ dùng giới từ of, nó chỉ xuất hiện khi đổi sang mẫu câu 3, còn trong hội thoại thì giữ nguyên mẫu câu 4 vẫn tự nhiên hơn. (Ví dụ: He asked a favor of me.)
- 5Những tình huống mà tiếng Việt nói "cho ai cái gì" một cách tự nhiên thì phần lớn đều diễn đạt được bằng mẫu câu 4. (Ví dụ: Please pass me the salt.)