Từ hỏi when, where, how, why
when hỏi về thời gian, where hỏi về nơi chốn, how hỏi về cách thức và trạng thái, why hỏi về lý do, đó là bốn từ để hỏi, và trật tự từ đứng sau chúng theo đúng quy tắc chung của các từ để hỏi khác (với động từ to be thì…
Giải thích
when hỏi về thời gian, where hỏi về nơi chốn, how hỏi về cách thức và trạng thái, why hỏi về lý do, đó là bốn từ để hỏi, và trật tự từ đứng sau chúng theo đúng quy tắc chung của các từ để hỏi khác (với động từ to be thì be + chủ ngữ, với động từ thường thì do/does/did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu).
A. when — thời gian / where — nơi chốn
when hỏi mấy giờ, khi nào, vào thời điểm nào, tức là hỏi về thời gian, còn where hỏi ở đâu, đi đâu, nằm ở chỗ nào, tức là hỏi về nơi chốn. Câu trả lời cần cụ thể bằng các cách diễn đạt thời gian và nơi chốn (at 3, in Seoul, on Monday, ...).
| Từ để hỏi | Hỏi về | Ví dụ trả lời |
|---|---|---|
| when | thời gian, thời điểm | at 3 p.m. / next week / in July |
| where | nơi chốn, vị trí | in Seoul / at home / on the desk |
- When is your birthday? (Sinh nhật của bạn là khi nào?)
- When did you last see her? (Lần cuối bạn gặp cô ấy là khi nào?)
- Where do you usually have lunch? (Bình thường bạn ăn trưa ở đâu?)
- Where are you going now? (Bây giờ bạn đang đi đâu vậy?)
B. how — cách thức, trạng thái, mức độ
how không chỉ hỏi về cách thức (làm thế nào) mà còn hỏi về trạng thái, tình hình sức khỏe (thế nào, ra sao), và khi thêm tính từ hay trạng từ vào sau nó thì hỏi được cả mức độ, đúng là một từ để hỏi vạn năng (phần mở rộng về mức độ xem U24).
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| how (cách thức) | làm thế nào | How do you go to work? |
| how (trạng thái, sức khỏe) | thế nào, ra sao | How are you today? |
| how (cảm nhận) | thấy thế nào | How was the movie? |
| how + tính từ/trạng từ | bao nhiêu, đến mức nào | How much is it? |
- How do you spell your name? (Tên của bạn đánh vần thế nào?)
- How was your trip to Japan? (Chuyến đi Nhật Bản của bạn thế nào?)
- How is your mother these days? (Dạo này mẹ bạn thế nào?)
- How can I get to City Hall? (Tôi đi đến tòa thị chính bằng cách nào?)
C. why — lý do / trả lời bằng Because
why là từ để hỏi lý do, và câu trả lời phần lớn nối tiếp bằng Because + câu nêu lý do. Cặp Why ~? — Because ~. là dạng cơ bản, còn trong giao tiếp người ta cũng hay lược bỏ Because và chỉ đáp ngắn gọn phần lý do.
| Dạng câu hỏi | Dạng câu trả lời | Ví dụ |
|---|---|---|
| Why is/are + chủ ngữ ~? | Because + câu | Why are you tired? — Because I didn't sleep. |
| Why do/does/did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ~? | Because + câu | Why did you leave early? — Because I felt sick. |
| Why not + động từ nguyên mẫu ~? | đề nghị, rủ rê | Why not take a break? |
- Why is he so quiet today? — Because he's tired. (Hôm nay sao anh ấy im lặng thế? Vì anh ấy mệt.)
- Why did you call me? — Because I need help. (Sao bạn lại gọi cho tôi? Vì tôi cần giúp đỡ.)
- Why do you study English? — Because I want to travel. (Sao bạn học tiếng Anh? Vì tôi muốn đi du lịch.)
- Why not try the new cafe? (Hay là thử quán cà phê mới đi?)
Ý chính
- 1when ứng với thời gian, where ứng với nơi chốn, how ứng với cách thức và trạng thái, còn why ứng với lý do. (Ví dụ: Where is the station?)
- 2how là từ để hỏi vạn năng, được dùng rộng rãi không chỉ cho cách thức mà cả cho lời hỏi thăm và cảm nhận. (Ví dụ: How was the movie?)
- 3Cặp quen thuộc trong giao tiếp là Why ~? thì đáp bằng Because ~., còn Why not ~? thì đáp lại như một lời đề nghị hay rủ rê. (Ví dụ: Why not take a break?)
- 4Trật tự từ đứng sau when, where, how, why đều thống nhất: với động từ to be thì be + chủ ngữ, với động từ thường thì do/does/did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu.
- 5Cách trả lời "Tại sao? — Vì ~" trong tiếng Việt được chuyển thẳng sang tiếng Anh thành Because ~, sự tương ứng đó giúp bạn trả lời dễ dàng hơn nhiều.