Nâng cao · Unit 42

So sánh - so sánh hơn với than

Dạng so sánh hơn là dạng biến đổi nguyên cấp của tính từ·trạng từ thành -er hoặc more + nguyên cấp, rồi thêm than phía sau để nêu rằng trong hai đối tượng thì một bên hơn về mặt nào đó.

Giải thích

Dạng so sánh hơn là dạng biến đổi nguyên cấp của tính từ·trạng từ thành -er hoặc more + nguyên cấp, rồi thêm than phía sau để nêu rằng trong hai đối tượng thì một bên hơn về mặt nào đó. Biến đổi hình thức có hai kiểu: có quy tắc (từ ngắn -er / từ dài more) và bất quy tắc (better·worse·more·less, v.v.).

 

A.  So sánh hơn quy tắc — -er / more theo âm tiết 

Tính từ·trạng từ có 1 âm tiết thì thêm -er, từ 3 âm tiết trở lên thì dùng more, còn loại 2 âm tiết thì chia theo đuôi từ. Kết thúc bằng phụ âm+y thì đổi y thành i rồi thêm -er, còn nguyên âm ngắn+phụ âm đơn thì gấp đôi phụ âm rồi thêm -er.

LoạiQuy tắcNguyên cấp → so sánh hơn
1 âm tiết+ -ertall → taller
Kết thúc bằng -e+ -rnice → nicer
Nguyên âm ngắn+phụ âm đơnGấp đôi phụ âm + -erbig → bigger / hot → hotter
Phụ âm+yy → i + -erhappy → happier / busy → busier
Từ 3 âm tiết trở lênmore + nguyên cấpexpensive → more expensive
Trạng từ -lymore + nguyên cấpquickly → more quickly
  • The room is bigger than I expected. (Căn phòng rộng hơn tôi tưởng.)
  • Anna looks happier than last month. (Anna trông vui hơn tháng trước.)
  • This project is more difficult than the last one. (Dự án này khó hơn dự án lần trước.)
  • Kevin drives more carefully than his brother. (Kevin lái xe cẩn thận hơn anh trai mình.)

 

B.  So sánh hơn bất quy tắc — good/bad/many/little/far 

Một vài tính từ·trạng từ hay dùng không theo -er hay more mà có dạng so sánh hơn bất quy tắc riêng. Hãy học thuộc trọn cụm good/well → better, bad → worse, many/much → more, little → less, far → farther/further.

Nguyên cấpSo sánh hơnNghĩa
good / wellbettertốt hơn / giỏi hơn
bad / badlyworsetệ hơn / kém hơn
many / muchmorenhiều hơn
littlelessít hơn
farfarther / furtherxa hơn / sâu hơn nữa
  • Anna's cooking is better than mine. (Món Anna nấu ngon hơn món tôi nấu.)
  • Kevin's cold got worse overnight. (Cơn cảm của Kevin nặng thêm sau một đêm.)
  • I have more work than usual this week. (Tuần này tôi có nhiều việc hơn bình thường.)
  • Our house is farther from the station than yours. (Nhà chúng tôi xa ga hơn nhà bạn.)

 

C.  So sánh hơn + than — dạng của đối tượng, khẩu ngữ 

Sau than của dạng so sánh hơn là đối tượng đem ra so sánh: văn phong trang trọng dùng dạng chủ ngữ (I, he, she) kèm động từ to be·trợ động từ, còn hội thoại chỉ dùng dạng tân ngữ (me, him, her). Nghĩa thì giống nhau, nhưng chọn bên nào sẽ quyết định văn phong. Công thức là so sánh hơn + than = ~ hơn so với ~.

Văn phongDạngVí dụ
Trang trọngthan + dạng chủ ngữ + be/doHe is taller than I am.
Hội thoạithan + dạng tân ngữHe is taller than me.
Nhấn mạnh mức chênhmuch / far / a lot + so sánh hơnShe is much taller than him.
Chênh lệch nhỏa little / slightly + so sánh hơnI am a little older than her.
  • Anna is smarter than I am in every subject. (Anna thông minh hơn tôi ở mọi môn học.)
  • Kevin runs faster than me every morning. (Sáng nào Kevin cũng chạy nhanh hơn tôi.)
  • This laptop is much lighter than my old one. (Chiếc laptop này nhẹ hơn nhiều so với cái cũ của tôi.)
  • The new office is a little farther than the previous one. (Văn phòng mới xa hơn một chút so với văn phòng trước.)

Ý chính

  1. 1Tính từ·trạng từ 1 âm tiết và phần lớn loại 2 âm tiết thì dùng -er, còn từ 3 âm tiết trở lên và trạng từ -ly thì dùng more + nguyên cấp. (Ví dụ: taller / more expensive / more carefully)
  2. 2Kết thúc bằng nguyên âm ngắn+phụ âm đơn như big → bigger, hot → hotter thì gấp đôi phụ âm rồi thêm -er, còn phụ âm+y như happy → happier thì đổi y thành i rồi thêm -er.
  3. 3good/well → better, bad → worse, many/much → more, little → less, far → farther/further là những dạng so sánh hơn bất quy tắc, hãy học thuộc trọn cụm. (Ví dụ: My grade got better this semester.)
  4. 4Đối tượng so sánh sau than thì văn phong trang trọng dùng dạng chủ ngữ + động từ to be (than I am), còn hội thoại dùng dạng tân ngữ (than me) là tự nhiên, cả hai đều cùng nghĩa. (Ví dụ: He is taller than I am / than me)
  5. 5much·far·a lot đặt trước dạng so sánh hơn để nhấn mạnh mức chênh lệch lớn, còn a little·slightly thể hiện mức chênh lệch nhỏ. (Ví dụ: much taller than, a little older than)

Ví dụ

Kevin is taller than his older brother.
Kevin cao hơn anh trai mình.
Today is colder than yesterday morning.
Hôm nay lạnh hơn sáng hôm qua.
This coffee is hotter than the tea.
Cốc cà phê này nóng hơn cốc trà.
Anna looks happier than she did last week.
Anna trông vui hơn hồi tuần trước.
The exam was easier than I expected.
Bài thi dễ hơn tôi tưởng.
Bài này còn nhiều ví dụ khác. Đăng ký để xem và nghe toàn bộ.

Lỗi thường gặp

Kevin is more taller than his brother.
Kevin is taller than his brother.
This is more good than that.
This is better than that.
The exam was difficulter than last time.
The exam was more difficult than last time.
She is very taller than me.
She is much taller than me.
Anna sings gooder than I.
Anna sings better than I do.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự nắm chắc chưa
Đọc hiểu và làm đúng là hai chuyện khác nhau. Khi bạn sai, AI sẽ chỉ ra chủ điểm đang khiến bạn vướng.
Luyện tập miễn phí