So sánh - so sánh hơn với than
Dạng so sánh hơn là dạng biến đổi nguyên cấp của tính từ·trạng từ thành -er hoặc more + nguyên cấp, rồi thêm than phía sau để nêu rằng trong hai đối tượng thì một bên hơn về mặt nào đó.
Giải thích
Dạng so sánh hơn là dạng biến đổi nguyên cấp của tính từ·trạng từ thành -er hoặc more + nguyên cấp, rồi thêm than phía sau để nêu rằng trong hai đối tượng thì một bên hơn về mặt nào đó. Biến đổi hình thức có hai kiểu: có quy tắc (từ ngắn -er / từ dài more) và bất quy tắc (better·worse·more·less, v.v.).
A. So sánh hơn quy tắc — -er / more theo âm tiết
Tính từ·trạng từ có 1 âm tiết thì thêm -er, từ 3 âm tiết trở lên thì dùng more, còn loại 2 âm tiết thì chia theo đuôi từ. Kết thúc bằng phụ âm+y thì đổi y thành i rồi thêm -er, còn nguyên âm ngắn+phụ âm đơn thì gấp đôi phụ âm rồi thêm -er.
| Loại | Quy tắc | Nguyên cấp → so sánh hơn |
|---|---|---|
| 1 âm tiết | + -er | tall → taller |
| Kết thúc bằng -e | + -r | nice → nicer |
| Nguyên âm ngắn+phụ âm đơn | Gấp đôi phụ âm + -er | big → bigger / hot → hotter |
| Phụ âm+y | y → i + -er | happy → happier / busy → busier |
| Từ 3 âm tiết trở lên | more + nguyên cấp | expensive → more expensive |
| Trạng từ -ly | more + nguyên cấp | quickly → more quickly |
- The room is bigger than I expected. (Căn phòng rộng hơn tôi tưởng.)
- Anna looks happier than last month. (Anna trông vui hơn tháng trước.)
- This project is more difficult than the last one. (Dự án này khó hơn dự án lần trước.)
- Kevin drives more carefully than his brother. (Kevin lái xe cẩn thận hơn anh trai mình.)
B. So sánh hơn bất quy tắc — good/bad/many/little/far
Một vài tính từ·trạng từ hay dùng không theo -er hay more mà có dạng so sánh hơn bất quy tắc riêng. Hãy học thuộc trọn cụm good/well → better, bad → worse, many/much → more, little → less, far → farther/further.
| Nguyên cấp | So sánh hơn | Nghĩa |
|---|---|---|
| good / well | better | tốt hơn / giỏi hơn |
| bad / badly | worse | tệ hơn / kém hơn |
| many / much | more | nhiều hơn |
| little | less | ít hơn |
| far | farther / further | xa hơn / sâu hơn nữa |
- Anna's cooking is better than mine. (Món Anna nấu ngon hơn món tôi nấu.)
- Kevin's cold got worse overnight. (Cơn cảm của Kevin nặng thêm sau một đêm.)
- I have more work than usual this week. (Tuần này tôi có nhiều việc hơn bình thường.)
- Our house is farther from the station than yours. (Nhà chúng tôi xa ga hơn nhà bạn.)
C. So sánh hơn + than — dạng của đối tượng, khẩu ngữ
Sau than của dạng so sánh hơn là đối tượng đem ra so sánh: văn phong trang trọng dùng dạng chủ ngữ (I, he, she) kèm động từ to be·trợ động từ, còn hội thoại chỉ dùng dạng tân ngữ (me, him, her). Nghĩa thì giống nhau, nhưng chọn bên nào sẽ quyết định văn phong. Công thức là so sánh hơn + than = ~ hơn so với ~.
| Văn phong | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trang trọng | than + dạng chủ ngữ + be/do | He is taller than I am. |
| Hội thoại | than + dạng tân ngữ | He is taller than me. |
| Nhấn mạnh mức chênh | much / far / a lot + so sánh hơn | She is much taller than him. |
| Chênh lệch nhỏ | a little / slightly + so sánh hơn | I am a little older than her. |
- Anna is smarter than I am in every subject. (Anna thông minh hơn tôi ở mọi môn học.)
- Kevin runs faster than me every morning. (Sáng nào Kevin cũng chạy nhanh hơn tôi.)
- This laptop is much lighter than my old one. (Chiếc laptop này nhẹ hơn nhiều so với cái cũ của tôi.)
- The new office is a little farther than the previous one. (Văn phòng mới xa hơn một chút so với văn phòng trước.)
Ý chính
- 1Tính từ·trạng từ 1 âm tiết và phần lớn loại 2 âm tiết thì dùng -er, còn từ 3 âm tiết trở lên và trạng từ -ly thì dùng more + nguyên cấp. (Ví dụ: taller / more expensive / more carefully)
- 2Kết thúc bằng nguyên âm ngắn+phụ âm đơn như big → bigger, hot → hotter thì gấp đôi phụ âm rồi thêm -er, còn phụ âm+y như happy → happier thì đổi y thành i rồi thêm -er.
- 3good/well → better, bad → worse, many/much → more, little → less, far → farther/further là những dạng so sánh hơn bất quy tắc, hãy học thuộc trọn cụm. (Ví dụ: My grade got better this semester.)
- 4Đối tượng so sánh sau than thì văn phong trang trọng dùng dạng chủ ngữ + động từ to be (than I am), còn hội thoại dùng dạng tân ngữ (than me) là tự nhiên, cả hai đều cùng nghĩa. (Ví dụ: He is taller than I am / than me)
- 5much·far·a lot đặt trước dạng so sánh hơn để nhấn mạnh mức chênh lệch lớn, còn a little·slightly thể hiện mức chênh lệch nhỏ. (Ví dụ: much taller than, a little older than)