So sánh - hình thức và nghĩa của so sánh nhất
So sánh nhất có hình thức the + dạng so sánh nhất của tính từ hay trạng từ, dùng để nói " nhất" trong số từ ba đối tượng trở lên.
Giải thích
So sánh nhất có hình thức the + dạng so sánh nhất của tính từ hay trạng từ, dùng để nói "~ nhất" trong số từ ba đối tượng trở lên. Tính từ ngắn thì thêm -est, tính từ dài thì thêm most, còn phạm vi so sánh được ghi ở phía sau bằng of + số nhiều hoặc in + nơi chốn, tập thể.
A. Quy tắc tạo so sánh nhất — tính từ ngắn và dài
Tính từ và trạng từ ngắn thì thêm -est vào sau dạng gốc, còn tính từ dài từ ba âm tiết trở lên thì thêm most ở phía trước để tạo so sánh nhất. Nếu tận cùng bằng phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm -iest, nếu tận cùng bằng nguyên âm ngắn + phụ âm ngắn thì gấp đôi phụ âm rồi thêm -est. Công thức là the + so sánh nhất + of/in.
| Loại tính từ | Dạng gốc | So sánh nhất |
|---|---|---|
| 1 âm tiết | tall | the tallest |
| 1 âm tiết (nguyên âm ngắn + phụ âm ngắn) | big | the biggest |
| phụ âm + y | happy | the happiest |
| 2 âm tiết | clever | the cleverest / the most clever |
| từ 3 âm tiết | expensive | the most expensive |
| từ 3 âm tiết | beautiful | the most beautiful |
- She is the youngest in her class. (Cô ấy nhỏ tuổi nhất lớp.)
- This is the busiest street in town. (Đây là con phố đông đúc nhất trong thành phố.)
- That was the most interesting movie I've ever seen. (Đó là bộ phim thú vị nhất mà tôi từng xem.)
B. So sánh nhất bất quy tắc — good, bad, many, little, far
Một vài tính từ và trạng từ thông dụng có dạng so sánh nhất biến đổi bất quy tắc nên hãy học thuộc chúng cùng với dạng gốc. good/well thành best, bad thành worst, many/much thành most, little thành least, còn far thành farthest / furthest.
| Dạng gốc | So sánh nhất | Ví dụ |
|---|---|---|
| good / well | the best | She is the best singer. |
| bad | the worst | It was the worst day. |
| many / much | the most | He has the most friends. |
| little | the least | This costs the least. |
| far | the farthest / the furthest | It's the farthest from here. |
- This is the best restaurant in the neighborhood. (Đây là nhà hàng ngon nhất trong khu này.)
- Yesterday was the worst day of my week. (Hôm qua là ngày tệ nhất trong tuần của tôi.)
- Anna has the most experience of us all. (Anna có nhiều kinh nghiệm nhất trong số chúng tôi.)
- This route is the farthest, but the safest. (Con đường này xa nhất, nhưng an toàn nhất.)
C. Phạm vi so sánh — of + số nhiều / in + nơi chốn
Khi ghi phạm vi so sánh ở sau dạng so sánh nhất, với một nhóm người hay vật thì dùng of + danh từ số nhiều, còn với nơi chốn hay tổ chức thì dùng in + danh từ số ít. Với phạm vi thời gian (the year, my life) cũng dùng of.
| Phạm vi | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ số nhiều, thời gian | of + số nhiều / thời gian | the tallest of the three |
| Nơi chốn, tổ chức, tập thể | in + nơi chốn số ít | the tallest in the class |
- She is the smartest of all the students. (Cô ấy thông minh nhất trong tất cả học sinh.)
- This is the oldest building in the city. (Đây là tòa nhà cổ nhất trong thành phố.)
- It was the happiest day of my life. (Đó là ngày hạnh phúc nhất đời tôi.)
- He is the youngest player in the team. (Anh ấy là cầu thủ trẻ nhất đội.)
Ý chính
- 1Nguyên tắc cơ bản là trước dạng so sánh nhất phải có the. Khi là so sánh nhất của trạng từ hoặc khi đã có dạng sở hữu thì the đôi khi được lược bỏ. (Ví dụ: She is the tallest in the class.)
- 2Tính từ ngắn thì thêm -est, tính từ dài từ ba âm tiết trở lên thì thêm most; phụ âm + y thành -iest, còn nguyên âm ngắn + phụ âm ngắn thì gấp đôi phụ âm rồi thêm -est. (Ví dụ: happy → the happiest, big → the biggest)
- 3Dạng so sánh nhất của good/well·bad·many/much·little·far lần lượt biến đổi bất quy tắc thành the best·the worst·the most·the least·the farthest. (Ví dụ: She is the best player.)
- 4Nếu phạm vi so sánh là danh từ số nhiều hay thời gian thì dùng of, còn nếu là nơi chốn hay tập thể thì dùng in. (Ví dụ: the tallest of the three, the tallest in the class)
- 5Tiếng Việt chỉ cần thêm "nhất" vào sau tính từ là xong, còn tiếng Anh phải đổi chính hình thức của từ thành -est hay most rồi lại còn phải thêm the ở phía trước. (X: She is the tall in the class → O: She is the tallest in the class.)