So sánh - so sánh hơn với less
less + dạng gốc + than là cấu trúc so sánh kém, mang nghĩa "ít … hơn", tức là hướng ngược lại của more + dạng gốc + than.
Giải thích
less + dạng gốc + than là cấu trúc so sánh kém, mang nghĩa "ít … hơn", tức là hướng ngược lại của more + dạng gốc + than. Điểm cốt lõi là giữ nguyên dạng gốc của tính từ·trạng từ rồi chỉ thêm less vào phía trước, không đổi thành -er hay more.
A. Dạng — less + dạng gốc + than
less + dạng gốc + than so sánh hai đối tượng và cho biết đối tượng đứng trước có mức độ thấp hơn đối tượng đứng sau. Điểm cốt lõi về hình thức là dùng nguyên dạng gốc của tính từ·trạng từ, không thêm -er và cũng không thêm more. Công thức là less + dạng gốc + than = ít … hơn.
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| less + tính từ dạng gốc + than | This is less expensive than that. |
| less + trạng từ dạng gốc + than | She runs less quickly than him. |
| less + tính từ ngắn + than | Today is less cold than yesterday. |
| less + tính từ dài + than | This is less difficult than the last test. |
- The blue shirt is less popular than the red one. (Chiếc áo xanh ít được ưa chuộng hơn chiếc áo đỏ.)
- He studies less hard than his classmates. (Cậu ấy học ít chăm chỉ hơn các bạn cùng lớp.)
- This bag is less heavy than mine. (Chiếc túi này ít nặng hơn túi của tôi.)
B. Đối chiếu với more — so sánh ngược chiều
Nếu more + dạng gốc + than là "… hơn" thì less + dạng gốc + than chỉ đúng hướng ngược lại, tức "ít … hơn". Hai câu sẽ cùng một nghĩa nếu ta đổi chỗ chủ ngữ và đối tượng được so sánh.
| Hướng | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| … hơn | more + dạng gốc + than | A is more expensive than B. |
| ít … hơn | less + dạng gốc + than | B is less expensive than A. |
- The movie is more exciting than the book. (Bộ phim hấp dẫn hơn cuốn sách.)
- The book is less exciting than the movie. (Cuốn sách ít hấp dẫn hơn bộ phim.)
- This bag is more expensive than that one. (Chiếc túi này đắt hơn chiếc kia.)
- That bag is less expensive than this one. (Chiếc túi kia ít đắt hơn chiếc này.)
C. Các cụm less hay gặp — cảm giác hội thoại
less đi cùng các tính từ dài như important·common·useful·difficult để diễn tả mức độ thấp hơn một cách tự nhiên. Với tính từ ngắn (cold, cheap, big...) thì người bản ngữ có xu hướng thích cấu trúc not as ~ as hơn, nhưng less + dạng gốc vẫn đúng ngữ pháp.
| Cụm hay dùng | Nghĩa |
|---|---|
| less important than | ít quan trọng hơn |
| less common than | ít phổ biến hơn |
| less useful than | ít hữu ích hơn |
| less difficult than | ít khó hơn |
| less expensive than | ít đắt hơn |
- Meeting deadlines is less important than doing quality work. (Giữ đúng hạn chót ít quan trọng hơn việc làm ra kết quả chất lượng.)
- This word is less common than that one. (Từ này ít phổ biến hơn từ kia.)
- Grammar is less difficult than I thought. (Ngữ pháp ít khó hơn tôi tưởng.)
- The new app is less useful than the old one. (Ứng dụng mới ít hữu ích hơn ứng dụng cũ.)
Ý chính
- 1Trong cấu trúc less + dạng gốc + than, ta không đổi tính từ·trạng từ sang -er mà giữ nguyên dạng gốc. (X: This is less cheaper than that → O: This is less cheap than that.)
- 2less hay đi cùng tính từ dài (important, common, useful, difficult), còn với tính từ ngắn thì cấu trúc not as ~ as nghe tự nhiên hơn trong hội thoại. (Ví dụ: less important than)
- 3A is less + dạng gốc + than B, nếu đổi chỗ thành B is more + dạng gốc + than A, thì vẫn cùng một nghĩa. (Ví dụ: This is less expensive than that = That is more expensive than this.)
- 4Cách nói "ít … hơn / kém … hơn" trong tiếng Việt có thể chuyển thẳng sang tiếng Anh thành less + dạng gốc + than.
- 5Sau than chỉ có đối tượng được so sánh, còn cấu trúc câu vẫn giữ y như khi so sánh hơn với more. (Ví dụ: less quickly than him, less expensive than the other one)