So sánh - so sánh bằng (as ~ as)
So sánh ngang bằng là cách dùng dạng gốc của tính từ, trạng từ để diễn tả hai đối tượng ở cùng một mức độ, viết theo dạng as + dạng gốc + as.
Giải thích
So sánh ngang bằng là cách dùng dạng gốc của tính từ, trạng từ để diễn tả hai đối tượng ở cùng một mức độ, viết theo dạng as + dạng gốc + as. Dạng phủ định not as/so + dạng gốc + as mang nghĩa "không … bằng ~", và nếu thêm cách nói bội số vào phía trước thì còn diễn tả được là … gấp mấy lần.
A. as + dạng gốc + as — cấu trúc chỉ sự ngang bằng
Khi muốn nói hai đối tượng ngang nhau về một tính chất nào đó thì đặt nguyên dạng gốc của tính từ hoặc trạng từ vào giữa as và as. Là tính từ hay trạng từ thì do vai trò trong câu quyết định, còn hình thức thì giữ nguyên dạng gốc. Công thức là as + dạng gốc + as = … ngang bằng với ~.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| as + tính từ + as | She is as smart as Kevin. |
| as + trạng từ + as | He works as hard as Anna. |
| as + many + danh từ + as | I have as many books as you. |
| as + much + danh từ + as | We drink as much water as they do. |
- Anna is as friendly as her sister. (Anna thân thiện ngang với chị gái.)
- Kevin speaks Japanese as fluently as a native. (Kevin nói tiếng Nhật trôi chảy ngang người bản xứ.)
- I have as many friends as my brother does. (Tôi có nhiều bạn ngang với em trai tôi.)
- We arrived as early as the guests. (Chúng tôi đến sớm ngang với các vị khách.)
B. not as/so + dạng gốc + as — phủ định so sánh bằng
Dạng phủ định của as ~ as là not as + dạng gốc + as hoặc not so + dạng gốc + as, và nghĩa của hai dạng này giống nhau. Nghĩa là "không … bằng ~", tức là nói vòng để ngụ ý rằng đối tượng phía sau … hơn.
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| not as + dạng gốc + as | không … bằng ~ | He is not as tall as his father. |
| not so + dạng gốc + as | không … bằng ~ (nghĩa như trên) | He is not so tall as his father. |
| Nhấn mạnh gián tiếp | ngụ ý vế sau … hơn | Today isn't as hot as yesterday. (= hôm qua nóng hơn) |
- This restaurant isn't as expensive as I thought. (Nhà hàng này không đắt như tôi nghĩ.)
- Anna isn't as tall as her mother. (Anna không cao bằng mẹ.)
- Kevin doesn't work as hard as his colleagues. (Kevin không làm việc chăm chỉ bằng các đồng nghiệp.)
- The exam wasn't as difficult as I expected. (Bài thi không khó như tôi tưởng.)
C. Bội số — twice as / three times as / half as
Thêm cách nói bội số vào trước as ~ as thì diễn tả được là … gấp mấy lần. Gấp đôi là twice, từ gấp ba trở lên là số + times, một nửa là half, và tất cả đều đứng trước as + dạng gốc + as.
| Cách nói bội số | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| twice as ~ as | … gấp đôi | This is twice as big as that. |
| three times as ~ as | … gấp ba | He earns three times as much as I do. |
| half as ~ as | chỉ … bằng một nửa | Her room is half as big as mine. |
| as ~ as possible | … hết mức có thể | Come as soon as possible. |
- My car is twice as fast as his. (Xe của tôi nhanh gấp đôi xe của anh ấy.)
- Anna earns three times as much as her sister. (Anna kiếm được gấp ba chị gái.)
- Kevin's apartment is half as expensive as mine. (Căn hộ của Kevin chỉ đắt bằng một nửa căn của tôi.)
- Please reply as soon as possible. (Xin hãy trả lời sớm nhất có thể.)
Ý chính
- 1Giữa as ~ as là dạng gốc (hình thức ban đầu) của tính từ, trạng từ, không dùng dạng so sánh hơn (-er) hay so sánh nhất (-est). (Ví dụ: as tall as / X: as taller as)
- 2Dạng as many + danh từ đếm được số nhiều + as, as much + danh từ không đếm được + as cho phép xử lý cả so sánh về số lượng ngay trong cấu trúc as ~ as. (Ví dụ: I have as many books as you.)
- 3Dạng phủ định dùng được cả not as ~ as lẫn not so ~ as với nghĩa như nhau, nhưng trong hội thoại thì not as ~ as hay gặp hơn. (Ví dụ: He isn't as tall as his father.)
- 4Thay cho two times thì dùng twice, các bội số khác thì dùng số + times, và tất cả đều đứng trước as + dạng gốc + as. (Ví dụ: twice as big as / three times as much as)
- 5Như as soon as possible, as much as possible, cấu trúc as ~ as possible là một cấu trúc cố định mang nghĩa "… hết mức có thể", rất hay dùng trong hội thoại và email.