Thể bị động - thành ngữ (giới từ khác by)
Thể bị động thường gắn thêm by + tác nhân, nhưng một số cách nói diễn tả cảm xúc·trạng thái·sự quan tâm lại kết đôi với những giới từ khác thay cho by, chẳng hạn in, at, with, to, for, as, about, of.
Giải thích
Thể bị động thường gắn thêm by + tác nhân, nhưng một số cách nói diễn tả cảm xúc·trạng thái·sự quan tâm lại kết đôi với những giới từ khác thay cho by, chẳng hạn in, at, with, to, for, as, about, of. Học thuộc nguyên cặp thì trong thực tế sẽ dùng được tự nhiên.
A. Cách nói cảm xúc, quan tâm — in / at / about / with
Những thể bị động diễn tả trạng thái cảm xúc như quan tâm·ngạc nhiên·lo lắng·háo hức thì theo thói quen sẽ gắn các giới từ khác nhau vào trước đối tượng của cảm xúc. Hãy ghép các giới từ này, chứ không phải by, thành cặp với từng tính từ chỉ cảm xúc mà học.
| Cách nói cảm xúc | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| be interested | in | be interested in music |
| be surprised | at / by | be surprised at the news |
| be excited | about | be excited about the trip |
| be worried | about | be worried about my son |
| be pleased | with | be pleased with the result |
| be shocked | at / by | be shocked at the accident |
| be disappointed | with / in | be disappointed with the movie |
- Anna is interested in classical music. (Anna quan tâm đến nhạc cổ điển.)
- We were surprised at how quiet the kids were. (Chúng tôi đã ngạc nhiên vì bọn trẻ yên lặng đến thế.)
- Kevin is excited about his new job. (Kevin đang háo hức với công việc mới.)
- I am worried about my grandmother's health. (Tôi lo cho sức khỏe của bà tôi.)
B. Cách nói trạng thái, tính chất — with / of
Những thể bị động diễn tả trạng thái·cấu tạo như đầy ắp·phủ kín·hài lòng·chán ngán·được cấu thành thì theo thói quen sẽ gắn with hoặc of. Hãy đặc biệt chú ý giới từ đi với be filled·be covered·be satisfied·be tired.
| Cách nói trạng thái | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| be filled | with | be filled with water |
| be covered | with | be covered with snow |
| be satisfied | with | be satisfied with the service |
| be tired | of | be tired of his excuses |
| be made | of / from | be made of wood |
| be composed | of | be composed of five members |
- The bottle is filled with fresh orange juice. (Cái chai đầy ắp nước cam tươi.)
- Everything is covered with dust in this room. (Trong phòng này mọi thứ đều phủ đầy bụi.)
- Kevin is satisfied with his new apartment. (Kevin hài lòng với căn hộ mới.)
- I am tired of hearing the same story. (Tôi chán ngán vì cứ phải nghe mãi một câu chuyện.)
C. be known + nhiều giới từ — to / for / as / by
be known là cấu trúc cố định tiêu biểu ở thể bị động mà nghĩa đổi hẳn tùy theo giới từ đứng sau. Ta phân biệt: to là "được ~ biết đến", for là "nổi tiếng về ~ (đặc tính)", as là "được biết đến là ~ (tư cách·vai trò)", by là "được biết đến nhờ ~ (tác giả·người phát hiện)". Công thức là be known to/for/as/by (nghĩa khác nhau tùy giới từ).
| Cách nói | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be known to | được ~ biết đến | She is known to everyone. |
| be known for | nổi tiếng về ~ (đặc tính) | Kevin is known for his humor. |
| be known as | được biết đến là ~ (tư cách) | He is known as a great leader. |
| be known by | được biết đến nhờ ~ (tác giả·phát hiện) | The song is known by everyone in Korea. |
- The restaurant is known to all the locals. (Nhà hàng đó được toàn bộ dân địa phương biết đến.)
- Anna is known for her beautiful voice. (Anna nổi tiếng về giọng hát đẹp.)
- Kevin is known as the best coach in the city. (Kevin được biết đến là huấn luyện viên giỏi nhất thành phố.)
- The novel is known by almost every reader in Korea. (Cuốn tiểu thuyết đó được hầu hết độc giả ở Hàn Quốc biết đến.)
Ý chính
- 1Thể bị động chỉ cảm xúc·quan tâm thì trước đối tượng không gắn by mà theo thói quen gắn in (quan tâm)·at (ngạc nhiên)·about (háo hức·lo lắng), hãy học các cặp này cùng với từng tính từ chỉ cảm xúc. (Ví dụ: interested in, excited about, surprised at)
- 2be filled·be covered·be satisfied kết đôi với with, còn be tired·be composed·be made (chất liệu) kết đôi với of. (Ví dụ: filled with water / tired of excuses)
- 3be known đổi nghĩa hẳn tùy giới từ phía sau, nên phải phân biệt rõ to (với ai)·for (đặc tính)·as (tư cách)·by (tác giả·phát hiện) mà dùng. (Ví dụ: known for her voice / known as a leader)
- 4be married to·be engaged to là những cách nói chỉ quan hệ, có to đứng trước người, và không dùng by. (Ví dụ: She is married to Kevin.)
- 5Trong tiếng Việt ta nói "quan tâm đến ~·nổi tiếng về ~·hài lòng với ~", nhưng sang tiếng Anh mỗi cách nói lại gắn một giới từ riêng, nên học nguyên cặp giới từ theo từng cách nói là hiệu quả hơn cả.