So sánh - one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều
'Một trong những cái nhất' được viết theo trật tự one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều, còn động từ của câu thì chia số ít theo chủ ngữ one.
Giải thích
'Một trong những cái ~ nhất' được viết theo trật tự one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều, còn động từ của câu thì chia số ít theo chủ ngữ one. Vì cốt lõi là 'một trong nhiều' nên nhất định phải có danh từ số nhiều, và vì thực chất chỉ là một nên động từ ở số ít.
A. Trật tự từ — one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều
Cấu trúc này nhấn mạnh 'một trong nhiều' nên sau dạng so sánh nhất nhất định phải có danh từ số nhiều. Hãy học trọn bộ one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều.
| Thành phần | Ví dụ | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|
| one of the | one of the | one the (X) |
| so sánh nhất | best / most beautiful | good / beautiful (X: không phải so sánh nhất) |
| danh từ số nhiều | students / cities | student / city (X: số ít) |
- Tokyo is one of the largest cities in the world. (Tokyo là một trong những thành phố lớn nhất thế giới.)
- This café is one of the coziest places in town. (Quán cà phê này là một trong những chỗ ấm cúng nhất trong vùng.)
- She is one of the most talented singers I know. (Cô ấy là một trong những ca sĩ tài năng nhất mà tôi biết.)
- That is one of the funniest movies of the year. (Đó là một trong những bộ phim hài hước nhất trong năm.)
B. Hòa hợp số — động từ chia số ít theo one
Dù phía sau có danh từ số nhiều thì chủ ngữ thật của câu vẫn là one đứng trước, nên động từ nhất định phải ở dạng số ít. Rất dễ bị danh từ số nhiều đập ngay vào mắt (cities, students) kéo đi mà viết are / were, vậy nên hãy nhớ cặp One of the ~s + động từ số ít.
| Câu | Nhận định chủ ngữ | Động từ |
|---|---|---|
| One of the students is late. | one (số ít) | is |
| One of my friends lives in Paris. | one (số ít) | lives |
| One of the boxes was empty. | one (số ít) | was |
| One of these questions is very hard. | one (số ít) | is |
- One of my colleagues is from Canada. (Một trong các đồng nghiệp của tôi đến từ Canada.)
- One of the players has scored three goals. (Một trong các cầu thủ đã ghi ba bàn.)
- One of these apples looks bad. (Một trong những quả táo này trông có vẻ hỏng.)
- One of her novels was a bestseller. (Một trong các tiểu thuyết của cô ấy đã là sách bán chạy.)
C. Lỗi thường gặp — hai bẫy: danh từ số ít, động từ số nhiều
Có hai lỗi hay mắc với cấu trúc này: thứ nhất là dùng danh từ số ít ở phía sau, thứ hai là bị danh từ số nhiều kéo đi nên chia động từ ở số nhiều. Chỉ cần học chung hai quy tắc là danh từ số nhiều luôn đi cùng động từ số ít thì sẽ giải quyết được.
| Câu sai | Nguyên nhân | Câu đúng |
|---|---|---|
| one of the best student | danh từ số ít | one of the best students |
| one of the tall building | không phải so sánh nhất, không số nhiều | one of the tallest buildings |
| One of the students are late. | động từ số nhiều | One of the students is late. |
| One of my friends have a car. | động từ số nhiều | One of my friends has a car. |
- One of the students (X: student) is absent today. (Một trong các học sinh hôm nay vắng mặt.)
- One of my hobbies (X: hobby) is painting. (Một trong các sở thích của tôi là vẽ tranh.)
- One of these questions is (X: are) too difficult. (Một trong những câu hỏi này quá khó.)
- One of the teachers knows (X: know) the answer. (Một trong các giáo viên biết câu trả lời.)
Ý chính
- 1Sau one of the nhất định phải là so sánh nhất + danh từ số nhiều. (Ví dụ: one of the best students, X: one of the best student)
- 2Chủ ngữ thật của câu là one nên động từ luôn ở dạng số ít. (Ví dụ: One of the students is late.)
- 3Dù dạng so sánh nhất là -est hay most ~ thì trật tự của cấu trúc này vẫn như nhau. (Ví dụ: one of the tallest buildings, one of the most famous singers)
- 4Tiếng Việt dịch tự nhiên thành 'một trong những ~' mà không đổi hình thức danh từ, còn tiếng Anh thì nhất định phải nêu rõ 'có nhiều' bằng danh từ số nhiều. (Ví dụ: one of my hobbies)
- 5Biến thể có dạng sở hữu (my, his, our) đứng sau of the cũng rất hay dùng, và quy tắc trật tự từ cùng hòa hợp số vẫn giữ nguyên. (Ví dụ: one of my friends is a doctor.)