So sánh - cấu trúc so sánh nâng cao
Trong các cấu trúc nâng cao dùng so sánh hơn có những lối nói cố định như the + so sánh hơn the + so sánh hơn, so sánh hơn + and + so sánh hơn, no more than / not so much A as B.
Giải thích
Trong các cấu trúc nâng cao dùng so sánh hơn có những lối nói cố định như the + so sánh hơn the + so sánh hơn, so sánh hơn + and + so sánh hơn, no more ~ than / not so much A as B. Chúng xuất hiện thường xuyên cả khi nói lẫn khi viết nên học trọn bộ sẽ mở rộng đáng kể khả năng diễn đạt.
A. the + so sánh hơn ~, the + so sánh hơn — càng … càng …
Khi dẫn hai dạng so sánh hơn bằng the rồi đặt trước sau nhau, câu diễn đạt quan hệ tỉ lệ "mức độ ở vế trước tăng bao nhiêu thì mức độ ở vế sau tăng bấy nhiêu". Đó là cấu trúc đối xứng The + so sánh hơn, the + so sánh hơn, và điểm đặc biệt là khối so sánh hơn sau mỗi the được đưa lên đầu vế nên trật tự từ thay đổi đôi chút.
| Câu | Vế trước | Vế sau |
|---|---|---|
| The more you practice, the better you get. | The more you practice | the better you get |
| The higher we climb, the colder it becomes. | The higher we climb | the colder it becomes |
| The sooner, the better. | The sooner (lược bỏ) | the better (lược bỏ) |
| The harder he works, the more he earns. | The harder he works | the more he earns |
- The more I learn, the more I realize how little I know. (Càng học tôi càng nhận ra mình biết ít đến mức nào.)
- The busier she is, the happier she seems. (Cô ấy càng bận thì trông càng hạnh phúc.)
- The earlier you leave, the less traffic you'll face. (Bạn càng đi sớm thì càng ít gặp cảnh tắc đường.)
- The sooner, the better. (Càng sớm càng tốt.)
B. so sánh hơn + and + so sánh hơn — ngày càng ~
Lặp lại cùng một dạng so sánh hơn và nối bằng and thì câu mang nghĩa biến đổi đang diễn ra "ngày càng ~ hơn". Dạng so sánh hơn tạo bằng more thì viết theo hình thức more and more + tính từ/trạng từ.
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| Lặp so sánh hơn -er | hotter and hotter / bigger and bigger |
| Lặp so sánh hơn more ~ | more and more expensive / more and more difficult |
| Lặp less ~ | less and less interesting |
- The days are getting longer and longer. (Ngày đang ngày càng dài ra.)
- My English is getting better and better. (Tiếng Anh của tôi ngày càng tốt lên.)
- The city is becoming more and more crowded. (Thành phố đó ngày càng đông đúc.)
- His stories are getting more and more interesting. (Chuyện của anh ấy ngày càng thú vị.)
C. Cấu trúc cố định nâng cao — no more ~ than / not so much A as B / know better than to
Ba lối nói này là cấu trúc so sánh nâng cao mang sắc thái cố định chứ không hiểu theo nghĩa đen. no more A than B là lời phủ định mạnh "B đã không phải thì A cũng không phải", not so much A as B là cách định nghĩa lại "không hẳn là A mà là B", còn know better than to V là lối nói phán đoán "không dại đến mức ~".
| Lối nói | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| no more A than B | B không phải thì A cũng không phải | He is no more a genius than I am. |
| not so much A as B | Không hẳn là A mà đúng hơn là B | She is not so much strict as fair. |
| know better than to V | Không dại đến mức làm việc ~ | You should know better than to trust him. |
- A whale is no more a fish than a horse is. (Ngựa không phải là cá thì cá voi cũng không phải là cá.)
- His success came not so much from talent as from hard work. (Thành công của anh ấy đến từ nỗ lực chứ không hẳn từ tài năng.)
- She knows better than to argue with him when he's angry. (Cô ấy không dại đến mức cãi nhau với anh ta lúc anh ta đang giận.)
- I know better than to click on suspicious links. (Tôi không dại đến mức bấm vào những đường link đáng ngờ.)
Ý chính
- 1the + so sánh hơn, the + so sánh hơn đặt hai dạng so sánh hơn đối xứng trước sau để diễn đạt quan hệ tỉ lệ. (Ví dụ: The more you practice, the better you get.)
- 2so sánh hơn + and + so sánh hơn diễn đạt biến đổi đang diễn ra "ngày càng ~ hơn", còn dạng more thì viết là more and more + tính từ. (Ví dụ: more and more expensive)
- 3no more A than B mang sắc thái phủ định mạnh, còn not so much A as B mang sắc thái định nghĩa lại (B chứ không phải A). (Ví dụ: no more a fish than, not so much strict as fair)
- 4know better than to V là cấu trúc cố định nghĩa "không dại đến mức ~", rất hay gặp trong hội thoại. (Ví dụ: I know better than to lie.)
- 5Các cấu trúc so sánh nâng cao nếu hiểu theo nghĩa đen sẽ thành lủng củng, nên học thuộc trọn nghĩa cố định là tự nhiên nhất.