Đại từ quan hệ - nghĩa và hình thức
Đại từ quan hệ who / which / that là đại từ nối hai câu thành một, đồng thời tạo ra mệnh đề tính từ bổ nghĩa từ phía sau cho danh từ đứng trước (tiền ngữ).
Giải thích
Đại từ quan hệ who / which / that là đại từ nối hai câu thành một, đồng thời tạo ra mệnh đề tính từ bổ nghĩa từ phía sau cho danh từ đứng trước (tiền ngữ). Hình thức của nó do hai điều quyết định: tiền ngữ là người hay vật, và nó giữ vai trò gì (chủ ngữ·tân ngữ·sở hữu) bên trong mệnh đề quan hệ.
A. Đại từ quan hệ — gộp hai câu, mệnh đề tính từ
Đại từ quan hệ thay cho danh từ bị trùng giữa hai câu vốn tách rời, rồi gắn câu sau vào danh từ phía trước để biến nó thành mệnh đề tính từ. Ví dụ hai câu "I have a friend. He is a doctor." được gộp lại bằng who thành "I have a friend who is a doctor.", và toàn bộ mệnh đề phía sau trở thành mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho friend.
| Hai câu | Câu đã gộp |
|---|---|
| I have a friend. He is a doctor. | I have a friend who is a doctor. |
| The book is new. It is on the table. | The book which is on the table is new. |
| I met a man. His name is Tom. | I met a man whose name is Tom. |
- The woman who lives next door is a teacher. (Người phụ nữ sống ở nhà bên là giáo viên.)
- The house which stands on the hill belongs to Anna. (Ngôi nhà trên đồi là của Anna.)
- I have a colleague whose English is perfect. (Tôi có một đồng nghiệp có tiếng Anh hoàn hảo.)
B. Chọn theo tiền ngữ — người who, vật which, chung that
Tiền ngữ là người thì dùng who, là vật·động vật thì dùng which, còn that là hình thức dùng chung được cho cả người lẫn vật. người who / vật which / chung that Hãy học thuộc nguyên cặp này. Trong hội thoại, nhiều khi người ta dùng that mà không phân biệt người hay vật.
| Tiền ngữ | Đại từ quan hệ | Ví dụ |
|---|---|---|
| người | who / that | the man who lives here |
| vật·động vật | which / that | the book which is red |
| người + vật (lẫn lộn) | that (dùng chung) | the people and things that I saw |
- The teacher who teaches English is very kind. (Thầy giáo dạy tiếng Anh rất tốt bụng.)
- The dog which is barking belongs to my neighbor. (Con chó đang sủa là của hàng xóm tôi.)
- The people that live upstairs are noisy. (Những người sống ở tầng trên rất ồn ào.)
- The bag that I bought yesterday was expensive. (Chiếc túi tôi mua hôm qua đã rất đắt.)
C. Chọn theo cách — dạng chủ ngữ / tân ngữ / sở hữu
Đại từ quan hệ đổi hình thức theo vai trò (chủ ngữ·tân ngữ·sở hữu) mà nó đảm nhận bên trong mệnh đề quan hệ. Dạng chủ ngữ làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, dạng tân ngữ làm tân ngữ, còn dạng sở hữu diễn tả quan hệ sở hữu "của ~".
| Tiền ngữ \ Cách | Dạng chủ ngữ | Dạng tân ngữ | Dạng sở hữu |
|---|---|---|---|
| người | who / that | whom / who / that | whose |
| vật·động vật | which / that | which / that | whose / of which |
- The woman who called me is my aunt. (Người phụ nữ gọi cho tôi là dì tôi.)
- The man whom I met yesterday is a writer. (Người đàn ông tôi gặp hôm qua là nhà văn.)
- I know a girl whose brother plays soccer. (Tôi biết một cô bé có em trai chơi bóng đá.)
- The book which I read was fascinating. (Quyển sách tôi đã đọc rất cuốn hút.)
Ý chính
- 1Đại từ quan hệ là đại từ nối hai câu thành một, đồng thời tạo mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (tiền ngữ). (Ví dụ: I have a friend who is a doctor.)
- 2Tiền ngữ là người thì dùng who, là vật·động vật thì dùng which, còn that dùng được cho cả hai. (Ví dụ: the man who, the book which, the person/book that)
- 3Trong mệnh đề quan hệ, nếu giữ vai chủ ngữ thì dùng dạng chủ ngữ (who/which), nếu giữ vai tân ngữ thì dùng dạng tân ngữ (whom/which).
- 4Dạng sở hữu whose dùng được cho cả người lẫn vật, và diễn tả quan hệ sở hữu "của ~". (Ví dụ: a friend whose father is a doctor)
- 5Mệnh đề do đại từ quan hệ dẫn dắt đóng vai tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nên bắt buộc phải đứng ngay sau tiền ngữ.