Từ quan hệ - đại từ quan hệ tân ngữ
Đại từ quan hệ dạng tân ngữ (whom / which / that) đóng vai trò tân ngữ của động từ, giới từ trong mệnh đề quan hệ, và được sắp theo trật tự "tiền ngữ + đại từ quan hệ + chủ ngữ + động từ".
Giải thích
Đại từ quan hệ dạng tân ngữ (whom / which / that) đóng vai trò tân ngữ của động từ, giới từ trong mệnh đề quan hệ, và được sắp theo trật tự "tiền ngữ + đại từ quan hệ + chủ ngữ + động từ". Với tiền ngữ là người thì dùng whom (trang trọng) / who (văn nói) / that, còn với tiền ngữ là vật thì dùng which / that.
A. Dạng — dạng tân ngữ whom / which / that
Đại từ quan hệ dạng tân ngữ: nếu tiền ngữ là người thì dùng whom (trang trọng) hoặc who / that (văn nói), nếu là vật thì dùng which hoặc that. Để khỏi lẫn với who dạng chủ ngữ, hãy học thuộc nguyên bộ dạng tân ngữ: whom / which / that.
| Tiền ngữ | Dạng tân ngữ trang trọng | Dạng tân ngữ văn nói | Dùng chung |
|---|---|---|---|
| người | whom | who | that |
| vật, động vật | which | which | that |
- The teacher whom we respect is retiring. (Thầy giáo mà chúng tôi kính trọng sắp nghỉ hưu.)
- The song which she sang moved everyone. (Bài hát mà cô ấy hát đã làm mọi người xúc động.)
- The friend that I trust most lives abroad. (Người bạn mà tôi tin tưởng nhất đang sống ở nước ngoài.)
- The gift which he gave me was a book. (Món quà mà anh ấy tặng tôi là một cuốn sách.)
B. Trật tự — tiền ngữ + đại từ quan hệ tân ngữ + S + V
Trong mệnh đề do đại từ quan hệ dạng tân ngữ dẫn dắt bắt buộc phải có một chủ ngữ mới, và trật tự là "tiền ngữ + đại từ quan hệ dạng tân ngữ + chủ ngữ + động từ". Hãy nhớ nguyên cụm công thức tiền ngữ + đại từ quan hệ tân ngữ + S + V, và cũng quan trọng là không viết thêm tân ngữ sau động từ trong mệnh đề quan hệ.
| Hai câu gốc | Câu đã ghép |
|---|---|
| The man is my teacher. I met him yesterday. | The man whom I met yesterday is my teacher. |
| The book was interesting. She recommended it. | The book which she recommended was interesting. |
| The song was beautiful. He sang it. | The song that he sang was beautiful. |
- The woman whom you saw is my sister. (Người phụ nữ mà bạn nhìn thấy là chị gái tôi.)
- The car which they bought last month broke down. (Chiếc xe mà họ mua tháng trước đã bị hỏng.)
- The email that I sent hasn't arrived yet. (Email mà tôi gửi vẫn chưa đến.)
- The person whom I trust the most is my mother. (Người mà tôi tin tưởng nhất là mẹ tôi.)
C. Văn nói — dùng who thay cho whom
whom vốn là dạng tân ngữ chính thức dùng cho người, nhưng trong hội thoại hiện đại thì dùng who vào vị trí của whom nghe tự nhiên hơn nhiều. Xu hướng rõ rệt là văn viết trang trọng, tiếng Anh thi cử dùng whom, còn hội thoại hằng ngày, email dùng who hoặc that, và nghĩa thì hoàn toàn giống nhau.
| Tình huống | Lựa chọn tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|
| văn viết trang trọng, thi cử | whom | The candidate whom we hired is excellent. |
| hội thoại hằng ngày | who | The person who I called was busy. |
| cả hai tình huống | that | The friend that I met yesterday moved away. |
- The man who (hoặc whom) she married is a musician. (Người đàn ông mà cô ấy kết hôn là một nhạc sĩ.)
- The colleague who (hoặc whom) I introduced to you started last week. (Người đồng nghiệp mà tôi giới thiệu với bạn đã bắt đầu làm việc tuần trước.)
- The teacher that everyone respects is Mr. Kim. (Thầy giáo mà mọi người kính trọng là thầy Kim.)
- The people who I invited couldn't come. (Những người mà tôi mời đã không thể đến.)
Ý chính
- 1Đại từ quan hệ dạng tân ngữ đóng vai trò tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ, với người thì dùng whom / who / that, với vật thì dùng which / that. (Ví dụ: the man whom I met)
- 2Trật tự cố định là "tiền ngữ + đại từ quan hệ dạng tân ngữ + chủ ngữ + động từ". (Ví dụ: The book which she recommended is good.)
- 3Không viết thêm tân ngữ sau động từ trong mệnh đề quan hệ. (X: the book which she recommended it / O: the book which she recommended)
- 4Trong hội thoại hiện đại, dùng who vào vị trí của whom nghe tự nhiên hơn nhiều và cũng hay gặp hơn. (Ví dụ: the man who I called ≈ the man whom I called)
- 5that là dạng dùng chung tiện lợi cho cả người lẫn vật ở dạng tân ngữ, đặc biệt hay dùng trong hội thoại. (Ví dụ: the friend that I trust)