Từ quan hệ - lược bỏ đại từ quan hệ
Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ tùy điều kiện. Đại từ quan hệ dạng tân ngữ (whom / which / that) thì lúc nào cũng lược bỏ được, còn khi 'đại từ quan hệ dạng chủ ngữ + động từ to be' đi cùng nhau thì lược bỏ được cả cặ…
Giải thích
Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ tùy điều kiện. Đại từ quan hệ dạng tân ngữ (whom / which / that) thì lúc nào cũng lược bỏ được, còn khi 'đại từ quan hệ dạng chủ ngữ + động từ to be' đi cùng nhau thì lược bỏ được cả cặp, và câu chuyển thành hình thức chỉ còn lại cụm phân từ, cụm tính từ hay cụm giới từ ở phía sau.
A. Lược bỏ đại từ quan hệ tân ngữ — whom / which / that
Đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ thì whom, which, that đều lược bỏ được, và trong hội thoại thì lược bỏ nghe tự nhiên hơn nhiều. Hãy nhớ quy tắc đại từ quan hệ tân ngữ = lược bỏ được. Tuy nhiên, về nguyên tắc thì đại từ quan hệ dạng chủ ngữ (who / which) không thể tự nó bị lược bỏ.
| Câu gốc | Dạng lược bỏ |
|---|---|
| The man whom I met is a doctor. | The man I met is a doctor. |
| The book which she gave me is good. | The book she gave me is good. |
| The person that I trust is my friend. | The person I trust is my friend. |
| The woman who called me is my aunt. | (X: dạng chủ ngữ không lược bỏ được) |
- The song (that) I heard on the radio was catchy. (Bài hát tôi nghe trên đài rất bắt tai.)
- The email (which) you sent yesterday arrived this morning. (Email bạn gửi hôm qua đã đến vào sáng nay.)
- The teacher (whom) we like the most is Ms. Lee. (Giáo viên mà chúng tôi thích nhất là cô Lee.)
- The dish (that) she cooked was delicious. (Món ăn cô ấy nấu rất ngon.)
B. Lược bỏ kèm đại từ quan hệ chủ ngữ + be
Khi động từ to be nối ngay sau đại từ quan hệ dạng chủ ngữ (who / which / that) thì có thể lược bỏ cả hai cùng lúc. Kết quả là -ing / p.p. / tính từ / cụm giới từ gắn thẳng vào sau danh từ thành một hình thức tự nhiên, và nghĩa thì y hệt mệnh đề quan hệ. Hãy học theo bộ quy tắc chủ ngữ + be = lược bỏ cùng nhau.
| Câu gốc | Dạng lược bỏ |
|---|---|
| The girl who is standing there | The girl standing there |
| The car which is parked outside | The car parked outside |
| The man who is in the office | The man in the office |
| The book which is on the table | The book on the table |
- The people who are waiting for the bus look cold. → The people waiting for the bus look cold. (Những người đang đợi xe buýt trông có vẻ lạnh.)
- The window which was broken yesterday has been repaired. → The window broken yesterday has been repaired. (Ô cửa sổ bị vỡ hôm qua đã được sửa.)
- The letter which is on your desk is from Anna. → The letter on your desk is from Anna. (Lá thư trên bàn của bạn là do Anna gửi.)
- The child who is afraid of dogs is hiding. → The child afraid of dogs is hiding. (Đứa trẻ sợ chó đang trốn.)
C. Hình thức còn lại — cụm phân từ, tính từ, giới từ
Sau khi lược bỏ chủ ngữ + be thì hình thức còn lại chia làm ba nhóm lớn: cụm phân từ hiện tại (-ing) chỉ nghĩa chủ động và tiếp diễn, cụm phân từ quá khứ (p.p.) chỉ nghĩa bị động và hoàn thành, còn cụm tính từ và cụm giới từ chỉ trạng thái và vị trí. Dạng rút gọn này nghĩa giống mệnh đề quan hệ nhưng gọn hơn nhiều nên được dùng rất thường xuyên trong tiếng Anh thực tế.
| Hình thức còn lại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cụm phân từ -ing | chủ động, tiếp diễn | the boy running in the park |
| cụm phân từ p.p. | bị động, hoàn thành | the letter written in Korean |
| cụm tính từ | trạng thái | the box full of books |
| cụm giới từ | vị trí, quan hệ | the book on the table |
- The man talking to Anna is her boss. (Người đàn ông đang nói chuyện với Anna là sếp của cô ấy.)
- The report written by Kevin is impressive. (Bản báo cáo do Kevin viết rất ấn tượng.)
- The children happy with their gifts are laughing. (Những đứa trẻ vui vì món quà đang cười.)
- The keys on the counter belong to me. (Chùm chìa khóa trên quầy là của tôi.)
Ý chính
- 1Đại từ quan hệ dạng tân ngữ (whom / which / that) đều lược bỏ được, và trong hội thoại thì lược bỏ nghe tự nhiên hơn. (Ví dụ: The man (whom) I met, The book (which) she gave me)
- 2Đại từ quan hệ dạng chủ ngữ (who / which) thì về nguyên tắc không thể tự nó bị lược bỏ. (X: The woman called me is my aunt.)
- 3Tuy nhiên, tổ hợp chủ ngữ + động từ to be thì lược bỏ nguyên khối được, và kết quả là cụm phân từ, cụm tính từ hay cụm giới từ còn lại phía sau danh từ. (Ví dụ: The girl standing there = The girl who is standing there)
- 4Sau khi lược bỏ, nếu còn lại -ing thì hiểu tự nhiên theo nghĩa chủ động và tiếp diễn, còn nếu còn lại p.p. thì hiểu theo nghĩa bị động và hoàn thành. (Ví dụ: talking = tiếp diễn, broken = bị động)
- 5Lược bỏ đại từ quan hệ là một công cụ thực dụng giúp câu gọn hơn, được tận dụng thường xuyên trong cả hội thoại lẫn viết lách.