Danh động từ - thì
Danh động từ chia làm hai hình thức theo thì, danh động từ đơn chỉ hành vi cùng thời điểm với mệnh đề chính, còn danh động từ hoàn thành chỉ hành vi ở thời điểm trước mệnh đề chính.
Giải thích
Danh động từ chia làm hai hình thức theo thì, danh động từ đơn chỉ hành vi cùng thời điểm với mệnh đề chính, còn danh động từ hoàn thành chỉ hành vi ở thời điểm trước mệnh đề chính.
A. Danh động từ đơn (V-ing) — cùng thời điểm mệnh đề chính
Danh động từ đơn là hình thức cơ bản, gắn -ing vào động từ nguyên mẫu, và chỉ hành vi cùng thời điểm với động từ của mệnh đề chính hoặc sau đó. V-ing = cùng thời điểm với mệnh đề chính là nguyên tắc cơ bản.
| Hình thức | Thời điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ-ing | cùng thời điểm mệnh đề chính | I enjoy reading books. |
| động từ-ing | sau mệnh đề chính (tương lai, dự định) | I look forward to seeing you. |
- She enjoys traveling to new places. (Cô ấy thích đi du lịch tới những nơi mới.)
- We are considering moving next year. (Chúng tôi đang cân nhắc chuyện chuyển nhà vào năm sau.)
- He denies knowing her. (Anh ấy phủ nhận việc quen cô ấy.)
B. Danh động từ hoàn thành (having + p.p.) — trước mệnh đề
Danh động từ hoàn thành có hình thức having + phân từ quá khứ, dùng khi muốn chỉ rõ hành vi đã xảy ra trước động từ của mệnh đề chính. having + p.p. = trước mệnh đề chính là công thức cốt lõi.
| Hình thức | Thời điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| having + p.p. | trước mệnh đề chính (hoàn thành) | She admits having lied. |
| having + p.p. | nhấn mạnh hành vi đã hoàn tất | I regret having said that. |
- He is proud of having graduated from Harvard. (Anh ấy tự hào vì đã tốt nghiệp Harvard.)
- She apologized for having forgotten my name. (Cô ấy đã xin lỗi vì quên mất tên tôi.)
- I remember having met him at the conference. (Tôi nhớ là đã gặp anh ấy ở hội nghị.)
C. So sánh thì — ví dụ cùng động từ mà nghĩa khác đi
Thử đặt danh động từ đơn và danh động từ hoàn thành vào cùng một động từ là thấy rõ ngay khác biệt về thời điểm. Nhất là với deny·admit·remember·regret, khác biệt giữa hai hình thức làm đổi hẳn nghĩa.
| Động từ | Danh động từ đơn (cùng thời điểm) | Danh động từ hoàn thành (trước đó) |
|---|---|---|
| deny | He denies stealing. | He denies having stolen. |
| admit | She admits making mistakes. | She admits having made a mistake. |
| remember | I remember meeting her. | I remember having met her before. |
| regret | I regret telling him. | I regret having told him years ago. |
| be proud of | She is proud of winning. | She is proud of having won in 2010. |
- She is proud of winning the prize. (Cô ấy tự hào vì giành được giải thưởng.)
- She is proud of having won the prize in 2010. (Cô ấy tự hào vì đã giành giải thưởng vào năm 2010.)
- He complained about being treated unfairly. (Anh ấy phàn nàn về việc bị đối xử bất công.)
- He complained about having been treated unfairly. (Anh ấy phàn nàn về việc đã bị đối xử bất công.)
Ý chính
- 1Danh động từ đơn (động từ-ing) là dạng cơ bản, chỉ hành vi cùng thời điểm với mệnh đề chính. (Ví dụ: I enjoy reading.)
- 2Danh động từ hoàn thành (having + p.p.) dùng khi nhấn mạnh hành vi đã xảy ra rõ ràng trước mệnh đề chính. (Ví dụ: She admits having lied.)
- 3Trong hội thoại, nhiều khi thay danh động từ hoàn thành bằng danh động từ đơn thì thời điểm vẫn lộ ra qua ngữ cảnh. (Ví dụ: I remember meeting him.)
- 4Sau remember·regret·admit·deny·apologize for·be proud of rất hay có danh động từ hoàn thành. (Ví dụ: He is proud of having graduated.)
- 5Dạng phủ định của danh động từ hoàn thành là đặt not/never trước having, thành not/never having + p.p.. (Ví dụ: I regret not having studied harder.)