Thể bị động - thì tiếp diễn và hoàn thành
Bị động tiếp diễn có dạng be + being + phân từ quá khứ, còn bị động hoàn thành có dạng have/has/had + been + phân từ quá khứ, diễn tả quan hệ bị động ở từng thì.
Giải thích
Bị động tiếp diễn có dạng be + being + phân từ quá khứ, còn bị động hoàn thành có dạng have/has/had + been + phân từ quá khứ, diễn tả quan hệ bị động ở từng thì. Thì được quyết định ở phần đầu, rồi sau đó mới thêm being hoặc been.
A. Bị động tiếp diễn — be + being + p.p.
Bị động tiếp diễn có dạng động từ to be + being + phân từ quá khứ, diễn tả quan hệ chủ ngữ đang chịu tác động của một hành động diễn ra tại thời điểm nào đó. Công thức là being + p.p. = bị động tiếp diễn.
| Thì | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bị động hiện tại tiếp diễn | am/is/are being + p.p. | The room is being cleaned. |
| Bị động quá khứ tiếp diễn | was/were being + p.p. | The road was being repaired. |
- The car is being washed at the moment. (Chiếc xe đó đang được rửa.)
- New houses are being built near our town. (Những ngôi nhà mới đang được xây gần khu phố của ta.)
- The problem was being discussed when I came in. (Khi tôi bước vào thì vấn đề đó đang được thảo luận.)
- The document was being translated all afternoon. (Tài liệu đó được dịch suốt cả buổi chiều.)
B. Bị động hoàn thành — have/has/had + been + p.p.
Bị động hoàn thành có dạng have/has/had + been + phân từ quá khứ, diễn tả quan hệ bị động của thì hoàn thành. Công thức là been + p.p. = bị động hoàn thành.
| Thì | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bị động hiện tại hoàn thành | have/has been + p.p. | The letter has been sent. |
| Bị động quá khứ hoàn thành | had been + p.p. | The letter had been sent before I called. |
- The bridge has been repaired recently. (Cây cầu đó gần đây đã được sửa.)
- Many trees have been planted this year. (Năm nay nhiều cây đã được trồng.)
- The keys had been lost before we noticed. (Chìa khóa đã bị mất trước khi ta nhận ra.)
- The meeting had been canceled by the time we arrived. (Đến lúc ta tới thì cuộc họp đã bị hủy.)
C. Bị động tương lai hoàn thành — will have been + p.p.
Bị động tương lai hoàn thành có dạng will have + been + phân từ quá khứ, diễn tả quan hệ bị động sẽ hoàn tất tính đến một thời điểm nhất định trong tương lai. Cách nói này rất hay dùng trong những câu báo trước thời điểm hết hạn hay hoàn công.
| Thì | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bị động tương lai hoàn thành | will have been + p.p. | The project will have been completed by next month. |
- The building will have been finished by the end of the year. (Tòa nhà đó sẽ hoàn công xong trước cuối năm.)
- All the invitations will have been sent by tomorrow. (Toàn bộ thiệp mời sẽ được gửi xong trước ngày mai.)
- The report will have been reviewed by next Monday. (Bản báo cáo đó sẽ được xem xét xong trước thứ Hai tuần sau.)
- By 2030, this technology will have been used worldwide. (Đến năm 2030, công nghệ này sẽ được sử dụng trên toàn thế giới.)
Ý chính
- 1Bị động tiếp diễn có dạng động từ to be + being + phân từ quá khứ, và thì được quyết định bởi dạng của động từ to be (am/is/are hay was/were). (Ví dụ: The room is being cleaned.)
- 2Bị động hoàn thành có dạng have/has/had + been + phân từ quá khứ, thì được quyết định bởi have/has/had và ngay sau đó nhất định phải là been. (Ví dụ: The letter has been sent.)
- 3being và been không bao giờ đảo thứ tự cho nhau: being ứng với tiếp diễn, còn been ứng với hoàn thành.
- 4Bị động tương lai hoàn thành will have been + p.p. rất hay dùng trong những câu văn trang trọng báo trước thời điểm hết hạn hay hoàn công. (Ví dụ: The project will have been completed by next month.)
- 5Trong tiếng Việt, "đang được ~" ứng với bị động tiếp diễn, còn "đã được ~" ứng với cả bị động hiện tại hoàn thành lẫn bị động quá khứ hoàn thành, nên phải dựa vào ngữ cảnh mà phân biệt.