So sánh - so sánh hơn and so sánh hơn
Dạng so sánh hơn + and + dạng so sánh hơn mang nghĩa "ngày càng hơn", diễn tả sự thay đổi mà mức độ cứ lớn dần hay nhỏ dần theo thời gian.
Giải thích
Dạng so sánh hơn + and + dạng so sánh hơn mang nghĩa "ngày càng ~ hơn", diễn tả sự thay đổi mà mức độ cứ lớn dần hay nhỏ dần theo thời gian. Những tính từ dài phải dùng more để lập dạng so sánh hơn thì viết theo hình thức more and more + dạng gốc.
A. so sánh hơn + and + so sánh hơn — ngày càng ~ hơn
Đây là hình thức lặp lại hai lần dạng so sánh hơn của tính từ·trạng từ ngắn rồi nối bằng and, diễn tả sự thay đổi dần dần theo dòng thời gian. Nó thường đi cùng các động từ chỉ biến đổi trạng thái như get·become·grow, và so sánh hơn + and + so sánh hơn = ngày càng ~ hơn là công thức cốt lõi của unit này.
| Dạng gốc | so sánh hơn + and + so sánh hơn |
|---|---|
| old | older and older |
| big | bigger and bigger |
| hot | hotter and hotter |
| cold | colder and colder |
| long | longer and longer |
| happy | happier and happier |
- The children are growing taller and taller. (Bọn trẻ ngày càng cao lớn hơn.)
- The days are getting shorter and shorter. (Ngày ngày càng ngắn lại.)
- Her voice grew louder and louder. (Giọng cô ấy ngày càng to hơn.)
B. more + dạng gốc + and + more + dạng gốc — tính từ dài
Những từ lập dạng so sánh hơn bằng more, chẳng hạn tính từ dài từ ba âm tiết trở lên, thì viết theo hình thức more and more + dạng gốc. Điểm cốt lõi của hình thức này là dạng gốc chỉ xuất hiện một lần, còn thứ được and nối lại là more với more.
| Dạng gốc (tính từ dài) | more and more + dạng gốc |
|---|---|
| expensive | more and more expensive |
| difficult | more and more difficult |
| interesting | more and more interesting |
| important | more and more important |
| popular | more and more popular |
- This app is becoming more and more popular. (Ứng dụng này ngày càng được ưa chuộng hơn.)
- Housing is getting more and more expensive. (Giá nhà ngày càng đắt hơn.)
- The story became more and more interesting. (Câu chuyện ngày càng thú vị hơn.)
- English is becoming more and more important in business. (Trong kinh doanh, tiếng Anh ngày càng quan trọng hơn.)
C. Cấu trúc cố định hay dùng
Cấu trúc này đặc biệt hay được dùng khi miêu tả những tình huống thay đổi từ từ theo thời gian như thời tiết·tuổi tác·trình độ·cảm xúc. Có nhiều cách nói đã đông cứng thành cấu trúc cố định, nên học thuộc nguyên cụm thì hội thoại sẽ tự nhiên hơn.
| Cách nói hay dùng | Nghĩa |
|---|---|
| better and better | ngày càng tốt hơn |
| worse and worse | ngày càng tệ hơn |
| hotter and hotter | ngày càng nóng hơn |
| colder and colder | ngày càng lạnh hơn |
| more and more difficult | ngày càng khó hơn |
| more and more people | ngày càng nhiều người |
- His condition is getting better and better. (Tình trạng của anh ấy ngày càng tốt lên.)
- The situation became worse and worse. (Tình hình ngày càng tệ đi.)
- It's getting hotter and hotter every summer. (Mỗi mùa hè lại ngày càng nóng hơn.)
- The exam is getting more and more difficult. (Kỳ thi ngày càng khó hơn.)
Ý chính
- 1Dạng so sánh hơn + and + dạng so sánh hơn diễn tả sự thay đổi dần dần theo dòng thời gian, và chủ yếu đi cùng các động từ chỉ biến đổi trạng thái như get·become·grow. (Ví dụ: getting colder and colder)
- 2Những tính từ dài lập dạng so sánh hơn bằng more thì viết theo hình thức more and more + dạng gốc, và dạng gốc chỉ xuất hiện một lần. (Ví dụ: more and more expensive, X: more expensive and more expensive)
- 3Các dạng so sánh hơn bất quy tắc như good/bad·many/much·little thì cứ lặp nguyên như vậy thành better and better, worse and worse, more and more, less and less. (Ví dụ: getting better and better)
- 4Cách nói "ngày càng ~ hơn" của tiếng Việt chuyển sang tiếng Anh thành get·become + dạng so sánh hơn + and + dạng so sánh hơn là tự nhiên nhất. (Ví dụ: ngày càng lạnh hơn → getting colder and colder)
- 5Cũng có thể áp dụng cho danh từ theo hình thức more and more + danh từ (more and more people, more and more students) để diễn tả "ngày càng nhiều ~". (Ví dụ: more and more people are working from home.)