So sánh - bội số as nguyên cấp as / bội số so sánh hơn than
Thêm as + nguyên cấp + as hoặc so sánh hơn + than vào sau từ chỉ bội số (twice, three times, half v.v.) thì diễn tả được ý "gấp lần …".
Giải thích
Thêm as + nguyên cấp + as hoặc so sánh hơn + than vào sau từ chỉ bội số (twice, three times, half v.v.) thì diễn tả được ý "gấp ~ lần …". Hai cách nói này cùng nghĩa, và từ chỉ bội số luôn đứng ở vị trí trước nguyên cấp hay so sánh hơn.
A. Từ chỉ bội số — twice, three times, half
Từ chỉ bội số là cách nói diễn tả gấp mấy lần, gồm twice (gấp 2), three times (gấp 3), four times (gấp 4), half (một nửa), a third (1/3) v.v.. Chúng bắt buộc đứng trước as hoặc trước so sánh hơn, và hoạt động như một cụm trạng từ trong câu.
| Từ chỉ bội số | Nghĩa |
|---|---|
| twice | gấp đôi |
| three times | gấp ba |
| four times | gấp bốn |
| five times | gấp năm |
| half | một nửa |
| a third | một phần ba |
- Her salary is twice mine. (Lương của cô ấy gấp đôi lương của tôi.)
- The new house is three times the size of our old one. (Ngôi nhà mới có kích thước gấp ba ngôi nhà cũ của chúng tôi.)
- I paid half the original price. (Tôi đã trả một nửa giá gốc.)
B. Bội số + as + nguyên cấp + as — so sánh bội số
Từ chỉ bội số + as + nguyên cấp + as là cấu trúc so sánh bội số tiêu biểu, mang nghĩa "gấp mấy lần … so với ~", và điểm cốt lõi về hình thức là nguyên cấp được giữ nguyên. bội số + as + nguyên cấp + as = bội số + hơn + than — hai cách này cùng nghĩa.
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| twice + as + nguyên cấp + as | This is twice as big as that. |
| three times + as + nguyên cấp + as | She works three times as hard as me. |
| half + as + nguyên cấp + as | My room is half as large as yours. |
- This box is twice as heavy as the other one. (Cái hộp này nặng gấp đôi cái kia.)
- Anna reads three times as many books as I do. (Anna đọc số sách gấp ba tôi.)
- His new apartment is half as expensive as the old one. (Căn hộ mới của anh ấy đắt bằng một nửa căn hộ cũ.)
- The lake is four times as deep as the river. (Cái hồ sâu gấp bốn lần con sông.)
C. Bội số + so sánh hơn + than — so sánh bội số
Từ chỉ bội số + so sánh hơn + than là cách diễn đạt cùng một ý bằng câu so sánh hơn, trong đó từ chỉ bội số đứng trước dạng so sánh hơn, rồi tiếp theo là than + đối tượng. Hai cách nói này diễn tả hoàn toàn cùng một tình huống nên cứ chọn theo ngữ cảnh mà dùng.
| Dạng nguyên cấp | Dạng so sánh hơn (cùng nghĩa) |
|---|---|
| This is twice as big as that. | This is twice bigger than that. |
| She works three times as hard as me. | She works three times harder than me. |
| The lake is four times as deep as the river. | The lake is four times deeper than the river. |
- This car is twice as fast as mine. = This car is twice faster than mine. (Chiếc xe này nhanh gấp đôi xe tôi.)
- He earns three times as much as I do. = He earns three times more than I do. (Anh ấy kiếm được gấp ba tôi.)
- Our new office is twice as large as the old one. = Our new office is twice larger than the old one. (Văn phòng mới của chúng tôi rộng gấp đôi chỗ cũ.)
- The exam was three times as difficult as last year's. = The exam was three times more difficult than last year's. (Kỳ thi khó gấp ba lần năm ngoái.)
Ý chính
- 1Từ chỉ bội số (twice, three times, half v.v.) bắt buộc đứng trước as hoặc trước dạng so sánh hơn, đưa ra phía sau là thành câu gượng. (Ví dụ: twice as big as, three times harder than)
- 2Bội số + as + nguyên cấp + as và bội số + so sánh hơn + than có cùng nghĩa nên đổi qua lại thoải mái. (Ví dụ: twice as big as = twice bigger than)
- 3Theo thói quen dùng, twice as + nguyên cấp + as được dùng nhiều hơn hẳn dạng twice + so sánh hơn + than. (Ví dụ: This is twice as big as that.)
- 4Những từ chỉ bội số nhỏ hơn 1 như half, a third cũng dùng đúng cấu trúc đó, mang nghĩa "bằng một nửa, bằng một phần ba". (Ví dụ: My room is half as large as yours.)
- 5Cách nói tiếng Việt "… gấp đôi, gấp ba ~" khi chuyển sang tiếng Anh thì tự nhiên nhất là dùng bội số + as + nguyên cấp + as. (Ví dụ: to gấp đôi → twice as big as)