Nâng cao · Unit 47

So sánh - bội số as nguyên cấp as / bội số so sánh hơn than

Thêm as + nguyên cấp + as hoặc so sánh hơn + than vào sau từ chỉ bội số (twice, three times, half v.v.) thì diễn tả được ý "gấp lần …".

Giải thích

Thêm as + nguyên cấp + as hoặc so sánh hơn + than vào sau từ chỉ bội số (twice, three times, half v.v.) thì diễn tả được ý "gấp ~ lần …". Hai cách nói này cùng nghĩa, và từ chỉ bội số luôn đứng ở vị trí trước nguyên cấp hay so sánh hơn.

 

A.  Từ chỉ bội số — twice, three times, half 

Từ chỉ bội số là cách nói diễn tả gấp mấy lần, gồm twice (gấp 2), three times (gấp 3), four times (gấp 4), half (một nửa), a third (1/3) v.v.. Chúng bắt buộc đứng trước as hoặc trước so sánh hơn, và hoạt động như một cụm trạng từ trong câu.

Từ chỉ bội sốNghĩa
twicegấp đôi
three timesgấp ba
four timesgấp bốn
five timesgấp năm
halfmột nửa
a thirdmột phần ba
  • Her salary is twice mine. (Lương của cô ấy gấp đôi lương của tôi.)
  • The new house is three times the size of our old one. (Ngôi nhà mới có kích thước gấp ba ngôi nhà cũ của chúng tôi.)
  • I paid half the original price. (Tôi đã trả một nửa giá gốc.)

 

B.  Bội số + as + nguyên cấp + as — so sánh bội số 

Từ chỉ bội số + as + nguyên cấp + as là cấu trúc so sánh bội số tiêu biểu, mang nghĩa "gấp mấy lần … so với ~", và điểm cốt lõi về hình thức là nguyên cấp được giữ nguyên. bội số + as + nguyên cấp + as = bội số + hơn + than — hai cách này cùng nghĩa.

DạngVí dụ
twice + as + nguyên cấp + asThis is twice as big as that.
three times + as + nguyên cấp + asShe works three times as hard as me.
half + as + nguyên cấp + asMy room is half as large as yours.
  • This box is twice as heavy as the other one. (Cái hộp này nặng gấp đôi cái kia.)
  • Anna reads three times as many books as I do. (Anna đọc số sách gấp ba tôi.)
  • His new apartment is half as expensive as the old one. (Căn hộ mới của anh ấy đắt bằng một nửa căn hộ cũ.)
  • The lake is four times as deep as the river. (Cái hồ sâu gấp bốn lần con sông.)

 

C.  Bội số + so sánh hơn + than — so sánh bội số 

Từ chỉ bội số + so sánh hơn + than là cách diễn đạt cùng một ý bằng câu so sánh hơn, trong đó từ chỉ bội số đứng trước dạng so sánh hơn, rồi tiếp theo là than + đối tượng. Hai cách nói này diễn tả hoàn toàn cùng một tình huống nên cứ chọn theo ngữ cảnh mà dùng.

Dạng nguyên cấpDạng so sánh hơn (cùng nghĩa)
This is twice as big as that.This is twice bigger than that.
She works three times as hard as me.She works three times harder than me.
The lake is four times as deep as the river.The lake is four times deeper than the river.
  • This car is twice as fast as mine. = This car is twice faster than mine. (Chiếc xe này nhanh gấp đôi xe tôi.)
  • He earns three times as much as I do. = He earns three times more than I do. (Anh ấy kiếm được gấp ba tôi.)
  • Our new office is twice as large as the old one. = Our new office is twice larger than the old one. (Văn phòng mới của chúng tôi rộng gấp đôi chỗ cũ.)
  • The exam was three times as difficult as last year's. = The exam was three times more difficult than last year's. (Kỳ thi khó gấp ba lần năm ngoái.)

Ý chính

  1. 1Từ chỉ bội số (twice, three times, half v.v.) bắt buộc đứng trước as hoặc trước dạng so sánh hơn, đưa ra phía sau là thành câu gượng. (Ví dụ: twice as big as, three times harder than)
  2. 2Bội số + as + nguyên cấp + as và bội số + so sánh hơn + than có cùng nghĩa nên đổi qua lại thoải mái. (Ví dụ: twice as big as = twice bigger than)
  3. 3Theo thói quen dùng, twice as + nguyên cấp + as được dùng nhiều hơn hẳn dạng twice + so sánh hơn + than. (Ví dụ: This is twice as big as that.)
  4. 4Những từ chỉ bội số nhỏ hơn 1 như half, a third cũng dùng đúng cấu trúc đó, mang nghĩa "bằng một nửa, bằng một phần ba". (Ví dụ: My room is half as large as yours.)
  5. 5Cách nói tiếng Việt "… gấp đôi, gấp ba ~" khi chuyển sang tiếng Anh thì tự nhiên nhất là dùng bội số + as + nguyên cấp + as. (Ví dụ: to gấp đôi → twice as big as)

Ví dụ

This bag is twice as big as that one.
Chiếc túi này to gấp đôi chiếc kia.
She earns three times more than him.
Cô ấy kiếm được gấp ba anh ấy.
My room is half as large as yours.
Phòng tôi rộng bằng một nửa phòng bạn.
This car is twice as expensive as mine.
Chiếc xe này đắt gấp đôi xe tôi.
He works four times harder than me.
Anh ấy làm việc chăm chỉ gấp bốn lần tôi.
Bài này còn nhiều ví dụ khác. Đăng ký để xem và nghe toàn bộ.

Lỗi thường gặp

This is as twice big as that.
This is twice as big as that.
This is as big as twice that.
This is twice as big as that.
She works three times as harder as me.
She works three times as hard as me.
This is twice bigger as that.
This is twice bigger than that.
My room is half as larger as yours.
My room is half as large as yours.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự nắm chắc chưa
Đọc hiểu và làm đúng là hai chuyện khác nhau. Khi bạn sai, AI sẽ chỉ ra chủ điểm đang khiến bạn vướng.
Luyện tập miễn phí