Từ quan hệ - đại từ và trạng từ quan hệ kép
Từ quan hệ kép là dạng có -ever gắn vào từ quan hệ, trong đó whoever, whichever, whatever dẫn dắt mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề trạng ngữ, còn whenever, wherever, however dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ.
Giải thích
Từ quan hệ kép là dạng có -ever gắn vào từ quan hệ, trong đó whoever, whichever, whatever dẫn dắt mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề trạng ngữ, còn whenever, wherever, however dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ. Hai nghĩa 'bất cứ ai mà ~' và 'dù ~ thế nào đi nữa' được phân biệt bằng ngữ cảnh.
A. Đại từ quan hệ kép — whoever, whichever, whatever
whoever, whichever, whatever kết hợp với mệnh đề phía sau để làm mệnh đề danh từ (người hay vật mà ~) hoặc mệnh đề trạng ngữ (dù ai, dù cái gì ~), và mệnh đề danh từ nằm ở vị trí chủ ngữ hay tân ngữ trong câu. Hãy nhớ dạng whatever / whoever / wherever / however (dù thế nào).
| Đại từ quan hệ kép | Mệnh đề danh từ (người hay vật mà ~) | Mệnh đề trạng ngữ (dù ai, dù cái gì ~) |
|---|---|---|
| whoever | anyone who ~ | no matter who ~ |
| whichever | any one that ~ | no matter which ~ |
| whatever | anything that ~ | no matter what ~ |
- Whoever wants to join can sign up here. (Bất cứ ai muốn tham gia đều có thể đăng ký ở đây.)
- Take whichever seat is empty. (Chỗ nào trống thì bạn cứ ngồi.)
- Whatever she says, I'll trust her. (Dù cô ấy nói gì, tôi vẫn sẽ tin cô ấy.)
- I'll support you whoever you choose. (Dù bạn chọn ai, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.)
B. Trạng từ quan hệ kép — whenever, wherever, however
whenever, wherever, however dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, mức độ và hay được dùng với nghĩa nhượng bộ 'dù khi nào, dù ở đâu, dù đến mức nào đi nữa'. Phía sau là một mệnh đề hoàn chỉnh.
| Trạng từ quan hệ kép | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| whenever | dù khi nào / mỗi khi | whenever you like |
| wherever | dù ở đâu / bất cứ đâu | wherever you go |
| however | dù đến mức nào (+tính từ/trạng từ) | however tired you are |
- Come whenever you have time. (Khi nào rảnh thì bạn cứ đến.)
- I'll follow you wherever you go. (Dù bạn đi đâu, tôi cũng sẽ theo bạn.)
- Whenever I hear this song, I smile. (Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại mỉm cười.)
- Sit wherever you like. (Bạn thích chỗ nào thì cứ ngồi chỗ đó.)
C. Trật tự however + tính từ/trạng từ + S + V
Khi however tạo mệnh đề trạng ngữ nhượng bộ mang nghĩa 'dù đến mức nào đi nữa', ta nhất định phải gắn tính từ hoặc trạng từ ngay sau however, rồi mới đến chủ ngữ và động từ. Trật tự từ mà xáo trộn thì câu tiếng Anh không còn tự nhiên, nên hãy học thuộc trọn khối này.
| Trật tự từ | Ví dụ |
|---|---|
| however + tính từ + chủ ngữ + động từ | However tired I am, I'll finish it. |
| however + trạng từ + chủ ngữ + động từ | However fast he runs, he can't catch me. |
| however + much/many + danh từ + chủ ngữ + động từ | However much it costs, I'll buy it. |
- However difficult the exam is, I'll pass it. (Dù kỳ thi có khó đến đâu, tôi cũng sẽ vượt qua.)
- However late you arrive, I'll wait for you. (Dù bạn đến muộn đến đâu, tôi cũng sẽ đợi bạn.)
- However hard she tries, the result is the same. (Dù cô ấy có cố gắng đến đâu, kết quả vẫn như vậy.)
- However much I sleep, I still feel tired. (Dù ngủ bao nhiêu đi nữa, tôi vẫn thấy mệt.)
Ý chính
- 1Điểm cốt lõi là đại từ quan hệ kép whoever, whichever, whatever đều dùng được cho cả hai loại: mệnh đề danh từ (anyone who / anything that) và mệnh đề trạng ngữ (no matter who / what). (Ví dụ: Whatever you want, I'll do)
- 2Hãy nhớ rằng trạng từ quan hệ kép whenever, wherever, however chỉ thời gian, nơi chốn, mức độ trong mệnh đề và chỉ đóng vai trạng từ. (Ví dụ: I'll go wherever you go)
- 3Đừng bỏ sót quy tắc khi however mang nghĩa 'dù đến mức nào đi nữa' thì nhất định phải giữ trật tự however + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ. (Ví dụ: However tired I am, I'll finish it)
- 4Hãy làm quen với cảm giác whenever cũng rất hay được dùng với nghĩa lặp lại 'mỗi khi ~'. (Ví dụ: Whenever I see her, she smiles)
- 5Hãy nhớ rằng sau từ quan hệ kép luôn là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ, chứ không kết thúc bằng một từ đơn lẻ.