Nâng cao · Unit 65

Từ quan hệ - phân biệt từ hỏi và từ quan hệ

who, which, what, when, where, why, how có hình thức giống hệt nhau, nhưng nếu phía trước không có tiền ngữ (danh từ được bổ nghĩa) thì là từ để hỏi, còn nếu có thì là từ quan hệ.

Giải thích

who, which, what, when, where, why, how có hình thức giống hệt nhau, nhưng nếu phía trước không có tiền ngữ (danh từ được bổ nghĩa) thì là từ để hỏi, còn nếu có thì là từ quan hệ. Từ để hỏi dẫn ra mệnh đề danh từ, còn từ quan hệ dẫn ra mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước.

 

A.  Từ để hỏi — mệnh đề danh từ trong câu hỏi gián tiếp 

Mệnh đề do từ để hỏi dẫn ra thì phía trước không có tiền ngữ, và đóng vai trò mệnh đề danh từ, đứng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hay bổ ngữ trong câu. Nó được hiểu theo nghĩa "... là gì, ... thế nào" và rất hay đi sau các động từ như know, wonder, ask, tell. Hãy nhớ Không có tiền ngữ = từ để hỏi.

Từ để hỏiNghĩaVí dụ (mệnh đề danh từ)
whoAiI know who she is.
whichCái nàoTell me which is yours.
whatCái gìI don't know what he wants.
whenKhi nàoTell me when it starts.
whereỞ đâuI forgot where I put it.
whyTại saoI wonder why she left.
howNhư thế nàoI know how it works.
  • I don't know what she wants. (Tôi không biết cô ấy muốn gì.)
  • Please tell me when the store opens. (Xin cho tôi biết cửa hàng mở cửa lúc nào.)
  • I wonder why he was late. (Tôi tự hỏi tại sao anh ấy đến muộn.)
  • Do you remember how we solved it? (Bạn có nhớ ta đã giải nó thế nào không?)

 

B.  Đại từ quan hệ — mệnh đề tính từ bổ nghĩa tiền ngữ 

Mệnh đề do đại từ quan hệ dẫn ra thì phía trước có tiền ngữ chỉ người hay vật, và đóng vai trò mệnh đề tính từ bổ nghĩa từ phía sau cho danh từ đó. Nó được hiểu theo nghĩa "(tiền ngữ) mà ...", dùng who cho người, dùng which cho vật, còn that thì dùng được cho cả hai. Hãy phán đoán bằng Có tiền ngữ = từ quan hệ.

Đại từ quan hệTiền ngữVí dụ (mệnh đề tính từ)
whoNgườithe man who is my teacher
whichVậtthe book which I read
thatNgười, vậtthe person that helped me
  • I know the man who lives next door. (Tôi biết người đàn ông sống ở nhà bên.)
  • This is the book which I bought yesterday. (Đây là cuốn sách tôi đã mua hôm qua.)
  • She's the doctor that saved my life. (Cô ấy là bác sĩ đã cứu mạng tôi.)
  • I met the woman who wrote this novel. (Tôi đã gặp người phụ nữ viết cuốn tiểu thuyết này.)

 

C.  Trạng từ quan hệ — tiền ngữ thời gian, nơi, lý do, cách 

Khi when, where, why, how dẫn ra mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian, nơi chốn, lý do hay cách thức đứng trước nó thì đó là trạng từ quan hệ. Phía sau là một mệnh đề hoàn chỉnh, và được hiểu theo nghĩa "(thời điểm, nơi chốn, lý do, cách thức) mà ...".

Trạng từ quan hệTiền ngữVí dụ (mệnh đề tính từ)
whenThời gian (the day, the time)the day when we met
whereNơi chốn (the place, the house)the place where I was born
whyLý do (the reason)the reason why she left
howCách thức (the way — không dùng chung)how she solved it
  • I remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày ta gặp nhau lần đầu.)
  • This is the house where I grew up. (Đây là ngôi nhà tôi đã lớn lên.)
  • Tell me the reason why you were late. (Hãy cho tôi biết lý do bạn đến muộn.)
  • I know how she solved the problem. (Tôi biết cô ấy đã giải bài toán đó thế nào.)

Ý chính

  1. 1Có tiền ngữ (danh từ được bổ nghĩa) đứng trước thì là từ quan hệ, không có thì là từ để hỏi — cách phán đoán này là chắc chắn nhất. (Ví dụ: I know where she lives. — từ để hỏi / This is the town where she lives. — từ quan hệ)
  2. 2Mệnh đề do từ để hỏi dẫn ra là mệnh đề danh từ nên đứng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hay bổ ngữ trong câu, còn mệnh đề do từ quan hệ dẫn ra là mệnh đề tính từ nên bổ nghĩa cho danh từ đứng trước — hãy nhớ khác biệt về vai trò này.
  3. 3Trạng từ quan hệ how không dùng chung với tiền ngữ the way, mà chỉ được chọn một trong hai là the way hoặc how — hãy nắm lấy thói quen dùng này. (Ví dụ: how she did it / the way she did it)
  4. 4Mệnh đề từ để hỏi trong câu hỏi gián tiếp có trật tự "từ để hỏi + chủ ngữ + động từ", theo trật tự câu trần thuật chứ không dùng trật tự đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp — đây chính là chỗ hay sai. (X: I don't know who is he.)
  5. 5Cùng một từ nhưng tùy ngữ cảnh mà vai trò từ để hỏi hay từ quan hệ sẽ khác nhau, nên hãy tạo thói quen luôn kiểm tra trước xem phía trước có tiền ngữ hay không và mệnh đề đóng vai trò gì.

Ví dụ

I don't know who he is.
Tôi không biết anh ấy là ai.
I know the man who is my teacher.
Tôi biết người đàn ông là thầy giáo của tôi.
Tell me where you live.
Hãy cho tôi biết bạn sống ở đâu.
This is the place where we met.
Đây là nơi chúng tôi đã gặp nhau.
I forgot when the meeting starts.
Tôi đã quên cuộc họp bắt đầu lúc nào.
Bài này còn nhiều ví dụ khác. Đăng ký để xem và nghe toàn bộ.

Lỗi thường gặp

I don't know who is he.
I don't know who he is.
I know the man who he is my teacher.
I know the man who is my teacher.
This is the reason why he was late for.
This is the reason why he was late.
Tell me the way how she solved it.
Tell me how she solved it.
I remember the day when we met on it.
I remember the day when we met.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự nắm chắc chưa
Đọc hiểu và làm đúng là hai chuyện khác nhau. Khi bạn sai, AI sẽ chỉ ra chủ điểm đang khiến bạn vướng.
Luyện tập miễn phí