Từ quan hệ - nhận diện that
that được dùng với năm cách dùng: đại từ chỉ định, tính từ chỉ định, liên từ mệnh đề danh từ, đại từ quan hệ và cấu trúc nhấn mạnh It is that , nên phải nhìn cả vị trí lẫn thành phần đứng sau mới phân biệt được.
Giải thích
that được dùng với năm cách dùng: đại từ chỉ định, tính từ chỉ định, liên từ mệnh đề danh từ, đại từ quan hệ và cấu trúc nhấn mạnh It is ~ that ~, nên phải nhìn cả vị trí lẫn thành phần đứng sau mới phân biệt được.
A. Đại từ, tính từ chỉ định that — "cái kia / ~ kia"
Đại từ chỉ định that mang nghĩa "cái kia, người kia" và một mình lấp vào vị trí của danh từ, còn tính từ chỉ định that đứng trước danh từ với nghĩa "~ kia" để chỉ vào danh từ đó. Đặc điểm là khi phát âm thì được nhấn trọng âm.
| Cách dùng | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đại từ chỉ định | Vị trí danh từ (chủ ngữ, tân ngữ) | That is mine. |
| Tính từ chỉ định | Trước danh từ | I like that book. |
- That is a great idea. (Đó là một ý tưởng rất hay.)
- I want that one, please. (Cho tôi cái kia.)
- That man is my uncle. (Người đàn ông kia là chú tôi.)
- I don't remember that day. (Tôi không nhớ ngày hôm đó.)
B. that liên từ mệnh đề danh từ vs that đại từ quan hệ
Sau liên từ mệnh đề danh từ that là một mệnh đề hoàn chỉnh, còn sau đại từ quan hệ that là mệnh đề không hoàn chỉnh, thiếu mất chủ ngữ hoặc tân ngữ. Liên từ that không dịch ra nghĩa, còn đại từ quan hệ that được hiểu là "(tiền ngữ) mà ~".
| Cách dùng | Mệnh đề đứng sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| Liên từ mệnh đề danh từ that | Mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ+động từ+tân ngữ) | I think that she is right. |
| Đại từ quan hệ that (dạng chủ ngữ) | Mệnh đề thiếu chủ ngữ | the book that is on the desk |
| Đại từ quan hệ that (dạng tân ngữ) | Mệnh đề thiếu tân ngữ | the book that I read |
- I believe that he is honest. (Tôi tin rằng anh ấy trung thực.)
- She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)
- This is the movie that won the prize. (Đây là bộ phim đã đoạt giải.)
- The book that I bought is interesting. (Cuốn sách tôi đã mua rất thú vị.)
C. Cấu trúc nhấn mạnh It is ~ that ~ — "chính là …"
Đặt cụm từ cần nhấn mạnh ngay sau It is rồi viết tiếp phần còn lại của câu sau that, thì cụm từ ấy được nhấn mạnh với ý "chính là cái này". Nhận diện that = vị trí + thành phần đứng sau — hãy dùng cách tiếp cận này để phân biệt tổng hợp cả năm cách dùng. Nếu đối tượng được nhấn mạnh là người thì có thể thay that bằng who.
| Đối tượng nhấn mạnh | Ví dụ |
|---|---|
| Nhấn mạnh chủ ngữ | It is Anna that met me. |
| Nhấn mạnh tân ngữ | It is this book that I bought. |
| Nhấn mạnh nơi chốn | It was at the park that we met. |
| Nhấn mạnh thời gian | It was yesterday that she called. |
- It is Kevin that broke the window. (Người làm vỡ cửa sổ chính là Kevin.)
- It was in 2020 that I moved to Seoul. (Tôi chuyển đến Seoul chính là vào năm 2020.)
- It is coffee that I want, not tea. (Thứ tôi muốn không phải trà mà chính là cà phê.)
- It was at the airport that I lost my wallet. (Nơi tôi làm mất ví chính là sân bay.)
Ý chính
- 1Sau that là mệnh đề hoàn chỉnh thì đó là liên từ mệnh đề danh từ, còn nếu là mệnh đề không hoàn chỉnh thiếu chủ ngữ hay tân ngữ thì đó là đại từ quan hệ — hãy phân biệt như vậy. (Ví dụ: I think that she is right. / the book that I read)
- 2Đại từ chỉ định và tính từ chỉ định that được hiểu là "kia, cái kia" và được nhấn trọng âm khi phát âm, còn liên từ mệnh đề danh từ và đại từ quan hệ that thì phát âm nhẹ — hãy làm quen với cảm giác âm thanh này.
- 3Trong cấu trúc nhấn mạnh It is ~ that ~, nếu đối tượng được nhấn mạnh là người thì có thể thay that bằng who, còn với vật, thời gian, nơi chốn thì chỉ dùng that — đây là mẹo dùng trong thực tế. (Ví dụ: It is Anna that / who called me)
- 4Đại từ quan hệ that không dùng kèm dấu phẩy — hãy nhớ quy tắc này. (X: my father, that is a doctor / O: my father, who is a doctor)
- 5Liên từ mệnh đề danh từ that thường được lược bỏ trong hội thoại, còn đại từ quan hệ that chỉ lược bỏ được khi ở dạng tân ngữ, dạng chủ ngữ thì không lược bỏ — hãy nhớ khác biệt này.