Mẫu câu 5 - bổ ngữ tân ngữ là danh từ, tính từ
Mẫu câu 5 có cấu trúc "chủ ngữ + động từ + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (OC)", là câu có danh từ hoặc tính từ đứng ở vị trí giải thích danh tính hay trạng thái của tân ngữ.
Giải thích
Mẫu câu 5 có cấu trúc "chủ ngữ + động từ + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (OC)", là câu có danh từ hoặc tính từ đứng ở vị trí giải thích danh tính hay trạng thái của tân ngữ.
A. Bổ ngữ tân ngữ là danh từ — call, name, elect, appoint
Nhóm call, name, elect, make, appoint, consider đặt bổ ngữ danh từ sau tân ngữ để tạo nghĩa "gọi, coi, bổ nhiệm tân ngữ là ~". Trong công thức S + V + O + OC (danh từ), quan hệ "tân ngữ = bổ ngữ" được thiết lập.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| call | gọi ~ là … | They call him Ken. |
| name | đặt tên ~ là … | She named her cat Luna. |
| elect | bầu ~ làm … | They elected her mayor. |
| make | làm cho ~ trở thành … | The board made him CEO. |
| appoint | bổ nhiệm ~ làm … | They appointed her director. |
- My friends call me Andy. (Bạn bè gọi tôi là Andy.)
- We named our son Lucas. (Chúng tôi đã đặt tên con trai là Lucas.)
- The party elected him leader. (Đảng đó đã bầu anh ấy làm lãnh đạo.)
- They consider Anna a genius. (Họ coi Anna là thiên tài.)
B. Bổ ngữ tân ngữ là tính từ — keep, make, find, leave
Nhóm keep, make, find, leave, think, consider đặt bổ ngữ tính từ sau tân ngữ để tạo nghĩa "làm cho, giữ cho, coi tân ngữ ở trạng thái ~". Đây là vị trí bắt buộc phải là tính từ chứ không phải trạng từ.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| keep | giữ ~ ở trạng thái … | Keep the room clean. |
| make | làm cho ~ trở nên … | Music makes me calm. |
| find | thấy ~ là … | I found the book interesting. |
| leave | để ~ nguyên ở trạng thái … | Don't leave the door open. |
| consider | coi ~ là … | They consider him reliable. |
- The coffee kept me awake all night. (Cà phê khiến tôi thức trắng cả đêm.)
- The exam made her nervous. (Kỳ thi làm cô ấy hồi hộp.)
- We found the hotel comfortable. (Chúng tôi thấy khách sạn đó thoải mái.)
- Please leave me alone for a while. (Xin hãy để tôi yên một lát.)
C. Bổ ngữ danh từ vs bổ ngữ tính từ — đối chiếu hai loại
Bổ ngữ danh từ trao cho tân ngữ một danh tính, chức vụ theo nghĩa "gọi là, coi là", còn bổ ngữ tính từ trao cho tân ngữ một trạng thái, tính chất theo nghĩa "làm cho, cho là" — nghĩa của hai loại khác nhau. Cùng một động từ (make, consider ...) cũng đổi nghĩa tùy theo sau nó là danh từ hay tính từ.
| Đối chiếu | Bổ ngữ danh từ | Bổ ngữ tính từ |
|---|---|---|
| make | make him president (làm tổng thống) | make him happy (trở nên hạnh phúc) |
| consider | consider her a friend (là bạn) | consider her kind (là người tử tế) |
| find | find him a good teacher (là thầy giáo giỏi) | find him interesting (là thú vị) |
- They made him captain of the team. (Họ đã cho anh ấy làm đội trưởng của đội.)
- The gift made her happy. (Món quà đó làm cô ấy vui.)
- I consider him my best friend. (Tôi coi anh ấy là bạn thân nhất của mình.)
- I consider him trustworthy. (Tôi cho rằng anh ấy đáng tin cậy.)
Ý chính
- 1Tiêu chí nhận biết mẫu câu 5 là giữa tân ngữ và bổ ngữ tân ngữ có quan hệ "tân ngữ = bổ ngữ". (Ví dụ: They elected him president. → him = president)
- 2Sau make, find, consider, keep bắt buộc là tính từ chứ không phải trạng từ — phải giữ đúng quy tắc này. (Ví dụ: made me happy.)
- 3call, name, elect, appoint đi với bổ ngữ danh từ, còn keep, leave, find, think đi với bổ ngữ tính từ — học theo nhóm như vậy sẽ dễ nhớ.
- 4make, consider, find có thể đi với cả bổ ngữ danh từ lẫn bổ ngữ tính từ và nghĩa đổi theo ngữ cảnh — cần có cảm giác này. (Ví dụ: make him president / make him happy)
- 5Theo thông lệ, bổ ngữ danh từ chỉ chức vụ, chức danh thì không thêm mạo từ (a/the). (Ví dụ: They elected her mayor.)